| ỦY BAN NHÂN DÂN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||
| XÃ ĐÔNG SƠN | Độc lập - Tự do - Hạnh phú | ||||||
| DANH SÁCH HỘ LÀM NÔNG, LÂM NGHIỆP, DIÊM NGHIỆP, NGƯ NGHIỆP | |||||||
| CÓ MỨC SỐNG TRUNG BÌNH NĂM 2025 | |||||||
| (Kèm theo Quyết định số 3331/QĐ-UBND ngày 29/12/2025 của UBND xã Đông Sơn) | |||||||
| STT hộ | STT khẩu | Họ và tên | Quan hệ chủ hộ | Giới tính | Ngày, tháng năm sinh | Dân tộc | Địa chỉ |
| 1 | 1 | Phạm Thị Phụng | Chủ hộ | Nữ | 3/3/1956 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 2 | 2 | Nguyễn Bình | Chủ hộ | Nam | 7/11/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 3 | Phạm Thị Trúc | Vợ | Nữ | 9/16/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 3 | 4 | Phạm Thị Cường | Chủ hộ | Nữ | 10/7/1952 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 4 | 5 | Phạm Đình Thành | Chủ hộ | Nam | 7/11/1967 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 6 | Đào Thị Hoa | Vợ | Nữ | 2/5/1967 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 5 | 7 | Nguyễn Thị Hợi | Chủ hộ | Nữ | 11/20/1959 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 8 | Đinh Thị Hằng | Con | Nữ | 6/10/1994 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 9 | Lê Viết Anh | Cháu | Nam | 9/14/2019 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 6 | 10 | Trịnh Văn Thạnh | Chủ hộ | Nam | 12/31/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 11 | Văn Thị Thu | Vợ | Nữ | 8/8/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 7 | 12 | Nguyễn Văn Phúc | Chủ hộ | Nam | 12/20/1979 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 13 | Đinh Thị Vân | Vợ | Nữ | 10/20/1980 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 14 | Nguyễn Văn Sang | Con | Nam | 5/10/1999 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 15 | Nguyễn Văn Hiếu | Con | Nam | 10/20/2006 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 8 | 16 | Nguyễn Thị Cúc | Chủ hộ | Nữ | 2/9/1972 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 17 | Nguyễn Thị Hiếu | Con | Nữ | 4/4/2005 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 9 | 18 | Châu Thị Thuận | Chủ hộ | Nữ | 7/23/1974 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 19 | Ngô Thị Như | Con | Nữ | 5/12/1997 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 20 | Ngô Thị Quỳnh | Con | Nữ | 9/25/2001 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 21 | Ngô Thị Nương | Con | Nữ | 2/8/2004 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 10 | 22 | Trương Thị Nguyệt | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 11 | 23 | Lý Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 4/2/1974 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 24 | Nguyễn Lý Đăng | Con | Nam | 4/23/2006 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 12 | 25 | Nguyễn Đại | Chủ hộ | Nam | 10/29/1977 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 26 | Trương Thị Đào | Vợ | Nữ | 6/3/1980 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 13 | 27 | Trịnh Xuân Mai | Chủ hộ | Nam | 4/7/1963 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 28 | Lê Thị Hương | Vợ | Nữ | 5/7/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 14 | 29 | Đinh Thị Mùi | Chủ hộ | Nữ | 4/4/1940 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 30 | Nguyễn Hồng Dinh | Con | Nam | 12/17/1984 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 31 | Thóng Cá Khìn | Dâu | Nữ | 9/18/1986 | Hoa | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 15 | 32 | Đinh Như Hoa | Chủ hộ | Nam | 2/3/1962 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 33 | Nguyễn Thị Hoa | Vợ | Nữ | 7/30/1962 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 34 | Đinh Văn Quang | Con | Nam | 12/25/1994 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 16 | 35 | Nguyễn Thắng | Chủ hộ | Nam | 6/15/1974 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 36 | Nguyễn Thị Tuyết | Con | Nam | 12/24/2009 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 17 | 37 | Lý sĩ Hoàng | Chủ hộ | Nam | 2/2/1972 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 38 | Phạm Thị Thủy | Vợ | Nữ | 6/6/1976 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 39 | Lý Sĩ Đào | Con | Nam | 9/21/1997 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 18 | 40 | Đặng Hữu Tâm | Chủ hộ | Nam | 7/30/1979 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 41 | Trần Thị Xuân | Vợ | Nữ | 9/2/1984 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 19 | 42 | Nguyễn Nhuế | Chủ hộ | Nam | 4/10/1941 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 43 | Nguyễn Thị Hồng | Vợ | Nữ | 10/20/1942 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 44 | Nguyễn Tấn Hữu | Con | Nam | 6/12/1990 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 20 | 45 | Từ Thị Hải | Chủ hộ | Nữ | 6/10/1987 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 21 | 46 | Nguyễn Tấn Tài | Chủ hộ | Nam | 6/20/1962 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 47 | Phạm Thị Hiểu | Vợ | Nữ | 1/6/1969 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 22 | 48 | Từ Thái Cường | Chủ hộ | Nam | 2/12/1964 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 49 | Châu Thị Cúc | Vợ | Nữ | 7/21/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 23 | 50 | Từ Thái Hạnh | Chủ hộ | Nam | 10/10/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 51 | Trần Thị Hòa | Vợ | Nữ | 4/17/1968 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 24 | 52 | Trần Trung Bình | Chủ hộ | Nam | 10/10/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 53 | Nguyễn Thị Hoa | Vợ | Nữ | 1/4/1960 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 25 | 54 | Đào Văn Hoàng | Chủ hộ | Nam | 10/9/1976 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 55 | Trần Thị Oanh | Vợ | Nữ | 4/4/1981 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 26 | 56 | Nguyễn Văn Bảo | Chủ hộ | Nam | 3/3/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 57 | Nguyễn Thị Trọng | Vợ | Nữ | 3/5/1963 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 58 | Nguyễn Văn Lợi | Con | Nam | 7/25/1991 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây | |
| 27 | 59 | Đinh Thị Sương | Chủ hộ | Nữ | 5/3/1963 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 28 | 60 | Nguyễn Thị Hạn | Chủ hộ | Nữ | 3/11/1961 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 29 | 61 | Võ Văng Hùng | Chủ hộ | Nam | 3/10/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 30 | 62 | Lỹ Sỹ Lực | Chủ hộ | Nam | 9/10/1962 | Kinh | Thôn Xuân Yên Tây |
| 31 | 63 | Nguyễn Tấn Nhiệm | Chủ hộ | Nam | 1/20/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 64 | Trương Thị Thủy | Vợ | Nữ | 6/16/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 32 | 65 | Bùi Thị Hoàng | Chủ hộ | Nữ | 4/2/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 33 | 66 | Nguyễn Thị Huấn | Chủ hộ | Nữ | 4/10/1951 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 34 | 67 | Nguyễn Thị Thanh | Chủ hộ | Nữ | 10/20/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 35 | 68 | Nguyễn Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 2/3/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 36 | 69 | Đặng Thị Kính | Chủ hộ | Nữ | 10/20/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 37 | 70 | Nguyễn Viết Cự | Chủ hộ | Nam | 2/1/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 71 | Nguyễn Thị Kim Anh | Vợ | Nữ | 5/15/1963 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 38 | 72 | Nguyễn Định | Chủ hộ | Nam | 1/18/1962 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 73 | Nguyễn Thị Kim Anh | Vợ | Nữ | 10/5/1963 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 39 | 74 | Trần Trung Du | Chủ hộ | Nam | 12/25/1947 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 75 | Võ Thị Bích Đào | Vợ | Nữ | 6/1/1951 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 40 | 76 | Nguyễn Chiến Thắng | Chủ hộ | Nam | 10/8/1969 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 77 | Châu Thị Mùi | Vợ | Nữ | 5/20/1973 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 41 | 78 | Đặng Quang Chương | Chủ hộ | Nam | 10/20/1963 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 79 | Trương Thị Mai | Vợ | Nữ | 3/4/1966 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 42 | 80 | Nguyễn Tài Lộc | Chủ hộ | Nam | 10/20/1960 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 81 | Trần Thị Nương | Vợ | Nữ | 12/25/1964 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 43 | 82 | Đỗ Thị Phương | Chủ hộ | Nam | 6/19/1956 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 44 | 83 | Nguyễn Tấn Dương | Chủ hộ | Nam | 12/25/1964 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 45 | 84 | Nguyễn Văn Dũng | Chủ hộ | Nam | 7/14/1961 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 85 | Nguyễn Thị Hoa | Vợ | Nữ | 10/8/1966 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 46 | 86 | Đinh Thị Châu | Chủ hộ | Nữ | 4/14/1956 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 47 | 87 | Nguyễn Văn Thịnh | Chủ hộ | Nam | 4/8/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 88 | Nguyễn Thị Huệ | Vợ | Nữ | 2/12/1972 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 48 | 89 | Nguyễn Tính | Chủ hộ | Nam | 3/23/1953 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 90 | Trịnh Thị Thưởng | Vợ | Nữ | 5/10/1953 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 49 | 91 | Phan Thị Tiến | Chủ hộ | Nữ | 3/10/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 50 | 92 | Nguyễn Thị Du | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1947 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 93 | Nguyễn Tấn Vương | Con | Nam | 4/17/1980 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 51 | 94 | Nguyễn Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 2/2/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 52 | 95 | Nguyễn Văn Hữu | Chủ hộ | Nam | 9/18/1953 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 96 | Trần Thị Hoa | Vợ | Nữ | 6/8/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 97 | Nguyễn Thị Ánh | Con | Nam | 12/20/1986 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 53 | 98 | Nguyễn Văn Bình | Chủ hộ | Nam | 10/1/1952 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 99 | Nguyễn Thị Dương | Vợ | Nữ | 10/12/1953 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 100 | Nguyễn Văn Hòa | Con | Nam | 10/16/1978 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 54 | 101 | Nguyễn Ngọc Thưởng | Chủ hộ | Nam | 3/2/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 102 | Nguyễn Thị Loan | Vợ | Nữ | 12/8/1958 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 55 | 103 | Nguyễn Văn Tâm | Chủ hộ | Nam | 2/20/1967 | Kinh | Thôn Xuân Yên |
| 104 | Nguyễn Thị Thuấn | Vợ | Nữ | 4/22/1970 | Kinh | Thôn Xuân Yên | |
| 56 | 105 | Nguyễn Thị Duyên | Chủ hộ | Nữ | 8/3/1962 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 57 | 106 | Cù Thị Sen | Chủ hộ | Nữ | 10/4/1965 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 58 | 107 | Nguyễn Như Hùng | Chủ hộ | Nam | 2/25/1953 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 108 | Võ Thị Nhuận | Vợ | Nữ | 6/24/1962 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông | |
| 59 | 109 | Lê Văn Năm | Chủ hộ | Nam | 10/20/1952 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 110 | Huỳnh Thị Tấn | Vợ | Nữ | 10/1/1952 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông | |
| 60 | 111 | Nguyễn Thị Đạo | Chủ hộ | Nữ | 7/9/1970 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 61 | 112 | Nguyễn Văn Hạnh | Chủ hộ | Nam | 10/20/1975 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 113 | Đỗ Thị Đồng | Vợ | Nữ | 2/20/1976 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông | |
| 62 | 114 | Nguyễn Thị Lạc | Chủ hộ | Nữ | 8/10/1966 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 63 | 115 | Đoàn Thị Diệt | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 64 | 116 | Lê Thị Qua | Chủ hộ | Nữ | 4/5/1954 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 65 | 117 | Nguyễn Thị Kim Cúc | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1955 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 66 | 118 | Đoàn Văn Vân | Chủ hộ | Nam | 10/2/1969 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 67 | 119 | Nguyễn Thị Hóa | Chủ hộ | Nữ | 11/20/1967 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 68 | 120 | Huỳnh Thị Trầm | Chủ hộ | Nữ | 3/20/1958 | Kinh | Thôn Xuân Yên Đông |
| 69 | 121 | Lê Thị Hoa | Chủ hộ | Nam | 6/19/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 70 | 122 | Đặng Ngọc Thạch | Chủ hộ | Nam | 12/14/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 123 | Lê Thị Sáu | Vợ | Nữ | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 71 | 124 | Lê văn Quý | Chủ hộ | Nam | 22/12/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 125 | Phạm Thị Tỵ | Vợ | Nữ | 8/12/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 72 | 126 | Phạm Thị Nhung | Chủ hộ | Nữ | 10/20/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 73 | 127 | Trần Phi Hùng | Chủ hộ | Nam | 5/16/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 128 | Lê Thị Thu | Vợ | Nữ | 4/7/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 74 | 129 | Trịnh Hồng Minh | Chủ hộ | Nam | 1/8/1958 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 130 | Trần Thị Thảo | Vợ | Nữ | 12/20/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 75 | 131 | Lê Hồng Thanh | Chủ hộ | Nam | 3/26/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 132 | Nguyễn Thị Vang | Vợ | Nữ | 2/10/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 76 | 133 | Lê Văn Của | Chủ hộ | Nam | 9/10/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 134 | Nguyễn Thị Hoa | Vợ | Nữ | 4/18/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 77 | 135 | Đặng Hữu Tuấn | Chủ hộ | Nam | 10/20/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 136 | Phạm Thị Tuyết | Vợ | Nữ | 8/2/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 78 | 137 | Lê Văn Nguyên | Chủ hộ | Nam | 12/24/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 138 | Nguyễn Thị Công | Vợ | Nữ | 10/5/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 79 | 139 | Lê Văn Thống | Chủ hộ | Nam | 5/9/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 140 | Phạm Thị Hoa | Vợ | Nữ | 2/10/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 80 | 141 | Lê Văn Triều | Chủ hộ | Nam | 12/10/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 142 | Võ Thị Cam | Vợ | Nữ | 6/15/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 81 | 143 | Nguyễn Chung | Chủ hộ | Nam | 12/10/1958 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 144 | Nguyễn Thị Trung | Vợ | Nữ | 2/12/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 82 | 145 | Lê Đình Phát | Chủ hộ | Nam | 8/30/1964 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 146 | Nguyễn Thị Nhu | Vợ | Nữ | 12/10/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 83 | 147 | Phạm Thị Ái | Chủ hộ | Nữ | 2/23/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 84 | 148 | Nguyễn Thị Xuân | Chủ hộ | Nữ | 8/8/1948 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 85 | 149 | Nguyễn Thành | Chủ hộ | Nam | 10/16/1968 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 150 | Đoàn Thị Bích | Vợ | Nữ | 02/10/1967 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 86 | 151 | Nguyễn Thị Lệ | Chủ hộ | Nữ | 9/15/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 87 | 152 | Nguyễn Thị Hà | Chủ hộ | Nữ | 10/20/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 88 | 153 | Đỗ Thị Hương | Chủ hộ | Nữ | 6/18/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 89 | 154 | Đỗ Thị Thu Thủy | Chủ hộ | Nữ | 2/12/1968 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 90 | 155 | Huỳnh Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 10/15/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 156 | Huỳnh Thị Hoa | Vợ | Nữ | 9/19/1961 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 91 | 157 | Nguyễn Thị Đông | Chủ hộ | Nữ | 6/5/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 92 | 158 | Trần Quốc Dũng | Chủ hộ | Nam | 3/1/1965 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 159 | Phạm Thị Phi | Vợ | Nữ | 9/16/1967 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 93 | 160 | Tạ Thị Bình | Chủ hộ | Nữ | 9/25/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 94 | 161 | Trịnh Quang Văn | Chủ hộ | Nam | 1/6/1973 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 95 | 162 | Võ Thị Định | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1962 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 96 | 163 | Lê Văn Chung | Chủ hộ | Nam | 10/10/1975 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 164 | Trần Thị Bích Thơ | vợ | Nữ | 12/20/1981 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 165 | Lê Thị Bạch Tuyết | con | Nữ | 4/27/2008 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 97 | 166 | Phạm Thị Phương | Chủ hộ | Nữ | 11/10/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 167 | Phạm Văn Vĩ | con | Nam | 21/5/1982 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 98 | 168 | Trần Thị Thanh Tâm | Chủ hộ | Nữ | 11/28/1979 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 169 | Trần Minh Thư | con | Nữ | 2/24/2013 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 99 | 170 | Trần Trung Hiền | Chủ hộ | Nam | 10/5/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 171 | Đỗ Thị Thương | vợ | Nữ | 8/16/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông | |
| 100 | 172 | Nguyễn Thị Thân | Chủ hộ | Nữ | 10/03/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 101 | 173 | Huỳnh Thị Hấn | Chủ hộ | Nữ | 2/21/1951 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 102 | 174 | Lê Văn Công | Chủ hộ | Nam | 10/12/1958 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 103 | 175 | Nguyễn Thị Nhi | Chủ hộ | Nữ | 9/14/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 104 | 176 | Phạm Thị Thúy Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 10/6/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 105 | 177 | Phan Thị Hương | Chủ hộ | Nữ | 2/8/1968 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 106 | 178 | Trần Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1974 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 107 | 179 | Lê Thị Vân | Chủ hộ | Nữ | 10/2/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 108 | 180 | Trần Thị Hường | Chủ hộ | Nữ | 12/8/1972 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 109 | 181 | Nguyễn Thị Kim Liên | Chủ hộ | Nữ | 6/10/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 110 | 182 | Phan Thị Phụ | Chủ hộ | Nữ | 10/20/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì Đông |
| 111 | 183 | Lê Tấn Phương | Chủ hộ | Nam | 10/9/1991 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 184 | Đặng Thị Bình | Vợ | Nữ | 2/2/1993 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 185 | Lê Đặng Thùy Trâm | Con | Nam | 11/3/2013 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 186 | Lê Tấn Phát | Con | Nam | 11/21/2018 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 112 | 187 | Cù Văn Thanh | Chủ hộ | Nam | 3/10/1962 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 188 | Phạm Thị Vân | Vợ | Nữ | 10/20/1965 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 189 | Cù Văn Thảo | Con | Nam | 10/3/1984 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 113 | 190 | Trần Thị Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 6/4/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 191 | Trần Ngọc Vương | Con | Nam | 11/1/1992 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 192 | Trần Lâm Vũ | Cháu | Nam | 4/19/2019 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 114 | 193 | Phạm Thị Lộc | Chủ hộ | Nữ | 11/10/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 115 | 194 | Lê Trung Đại | Chủ hộ | Nam | 2/18/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 195 | Trần Thị Hường | Chủ hộ | Nữ | 8/2/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 196 | Kiều Đức Huy | Con | Nam | 2/20/1993 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 116 | 197 | Lê Văn Thư | Chủ hộ | Nam | 8/10/1964 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 198 | Tô Thị Xuân | Vợ | Nữ | 10/9/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 117 | 199 | Nguyễn Thị Thúy Hương | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 118 | 200 | Đặng Thanh Hòa | Chủ hộ | Nam | 3/18/1976 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 119 | 201 | Phạm Thị Chánh | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 120 | 202 | Đoàn Ngọc Niềm | Chủ hộ | Nam | 4/24/1978 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 203 | Lê Thị Đường | Vợ | Nữ | 10/7/1982 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 204 | Đoàn Thị Thu | Con | Nữ | 6/3/2007 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 205 | Đoàn Thị Thoạn | Con | Nữ | 10/8/2009 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 206 | Đoàn Trí Giảng | Con | Nam | 1/19/2012 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 207 | Đoàn Thị Như Tâm | Con | Nữ | 9/1/2015 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 121 | 208 | Đỗ Văn Tân | Chủ hộ | Nam | 10/10/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 209 | Đinh Thị Cúc | Vợ | Nữ | 10/10/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 122 | 210 | Trịnh Văn Tịnh | Chủ hộ | Nam | 3/9/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 123 | 211 | Phạm Thị Tỵ | chủ hộ | Nữ | 10/9/1952 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 124 | 212 | Nguyễn Thị Bé | chủ hộ | Nữ | 8/14/1968 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 213 | Châu Minh Khải | Con | Nam | 7/19/2005 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 214 | Châu Minh Khánh | Con | Nam | 10/1/2007 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 125 | 215 | Đoàn Thị Lệ | chủ hộ | Nữ | 10/20/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 126 | 216 | Nguyễn Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 10/2/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 127 | 217 | Kiều Đồng | chủ hộ | Nam | 8/18/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 218 | Lê Thị Mai | Vợ | Nữ | 3/4/1962 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 128 | 219 | Đỗ Thị Bình | Chủ hộ | Nữ | 10/6/1964 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 220 | Đỗ Thị Năm | Em | Nữ | 3/14/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 129 | 221 | Kiều Thị Lệ | chủ hộ | Nữ | 10/20/1972 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 130 | 222 | Kiều Thị Lai | chủ hộ | Nữ | 5/23/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 131 | 223 | Lê Thị Lại | chủ hộ | Nữ | 10/10/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 132 | 224 | Cù Thị Đồng | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1969 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 133 | 225 | Lê Thị Dung | Chủ hộ | Nữ | 1/11/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 134 | 226 | Nguyễn Thị Bông | Chủ hộ | Nữ | 8/14/1951 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 135 | 227 | Phạm Thị Thời | Chủ hộ | Nữ | 8/20/1958 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 136 | 228 | Nguyễn Thị Dưỡng | Chủ hộ | Nữ | 5/10/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 229 | Phan Văn Tiến | con | Nam | 9/8/1995 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 137 | 230 | Mai Văn Thơm | Chủ hộ | Nam | 4/2/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì |
| 231 | Lê Thị Loan | Vợ | Nữ | 3/8/1969 | Kinh | Thôn Liên Trì | |
| 138 | 232 | Phạm Ngọc Minh | Chủ hộ | Nữ | 5/25/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 139 | 233 | Nguyễn Thị Bạc | Chủ hộ | Nữ | 10/4/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 140 | 234 | Lê Thị Đến | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 141 | 235 | Đinh Thị Y | Chủ hộ | Nữ | 10/20/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 142 | 236 | Nguyễn Thị Cúc | Chủ hộ | Nữ | 2/14/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 143 | 237 | Lê Thị Hồng Liêm | Chủ hộ | Nữ | 11/12/1958 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 144 | 238 | Phạm Tấn Lịch | Chủ hộ | Nam | 10/9/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 239 | Ngô Thị Nga | Vợ | Nữ | 10/10/1979 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 240 | Nguyễn Văn Dũng | Con | Nam | 2/3/2002 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 241 | Nguyễn Thị Kim Lan | Con | Nữ | 9/20/2004 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 145 | 242 | Phạm Lâm | Chủ hộ | Nam | 5/5/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 243 | Phạm Thị Ngãi | Vợ | Nữ | 12/31/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 244 | Phạm Duy Quý | Con | Nam | 2/23/1995 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 146 | 245 | Trương Thị Nở | Chủ hộ | Nữ | 11/25/1972 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 246 | Võ Thị Thanh My | Con | Nữ | 4/24/1997 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 247 | Võ Lê Tường Vy | Con | Nữ | 5/23/2017 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 147 | 248 | Võ Thị Công | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1962 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 148 | 249 | Phạm Thị Phong | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1970 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 250 | Phạm Văn Công | Con | Nam | 3/20/2001 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 149 | 251 | Trần Xuân Thành | Chủ hộ | Nam | 12/28/1965 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 252 | Phan Thị Thu | Vợ | Nữ | 6/29/1966 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 253 | Trần Thị Như Duyên | Con | Nữ | 7/6/2004 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 150 | 254 | Nguyễn Thị Trung | Chủ hộ | Nữ | 4/16/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 255 | Nguyễn Thị Ánh Kim | Con | Nữ | 5/18/1997 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 151 | 256 | Nguyễn Thị Sáu | Chủ hộ | Nữ | 6/21/1961 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 152 | 257 | Phạm Thị Thắng | Chủ hộ | Nữ | 8/11/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 258 | Phạm Tánh | Con | Nam | 8/20/1989 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 153 | 259 | Võ Thị Xuân | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 154 | 260 | Võ Thị Thiện | Chủ hộ | Nữ | 7/15/1964 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 155 | 261 | Nguyễn Thị Liên | Chủ hộ | Nữ | 12/18/1951 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 156 | 262 | Võ Ngọc Quang | Chủ hộ | Nam | 3/10/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 263 | Huỳnh Thị Bảng | Vợ | Nữ | 8/2/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 264 | Võ Ngọc Trình | Con | Nam | 5/15/1984 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 265 | Võ Ngọc Sơn | Con | Nam | 2/10/1989 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 157 | 266 | Dương Quý | Chủ hộ | Nam | 7/20/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 267 | Trần Thị Nhiều | Vợ | Nữ | 7/2/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 158 | 268 | Phạm Tấn Lực | Chủ hộ | Nam | 10/8/1957 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 269 | Mai Thị Phước | Vợ | Nữ | 8/20/1958 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 159 | 270 | Nguyễn Châu | Chủ hộ | Nam | 3/16/1967 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 271 | Phạm Thị Lương | Vợ | Nữ | 7/26/1965 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 272 | Nguyễn Văn Tuấn | Con | Nam | 5/10/1989 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 160 | 273 | Lê Văn Truyện | Chủ hộ | Nam | 10/20/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 274 | Nguyễn Thị Hoa | Vợ | Nữ | 10/6/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 161 | 275 | Lê Đặc | Chủ hộ | Nam | 2/10/1950 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 276 | Hồ Thị Kế | Vợ | Nữ | 2/4/1954 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 162 | 277 | Võ Thị Hợi | Chủ hộ | Nữ | 6/6/1951 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 163 | 278 | Võ Lộc | Chủ hộ | Nam | 10/20/1964 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 279 | Nguyễn Thị Lan | Vợ | Nữ | 10/10/1965 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 164 | 280 | Nguyễn Trang | Chủ hộ | Nam | 9/2/1965 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 281 | Đào Thị Mùi | Vợ | Nữ | 2/12/1966 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 165 | 282 | Bùi Ngọc Anh | Chủ hộ | Nam | 8/6/1963 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 283 | Phạm Thị Hiệp | Vợ | Nữ | 11/25/1965 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 166 | 284 | Phạm Văn Chương | Chủ hộ | Nam | 12/12/1947 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 285 | Trần Thị Hồng | Vợ | Nữ | 10/20/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 286 | Phạm Văn Thân | Con | Nam | 12/12/1992 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 167 | 287 | Phạm Văn Tự | Chủ hộ | Nam | 10/6/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 288 | Đoàn Thị Thiện | Vợ | Nữ | 4/10/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 289 | Phạm Ngọc Lâm | Con | Nam | 6/10/1992 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 168 | 290 | Lê Thị Lội | Chủ hộ | Nữ | 3/25/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 291 | Phạm Văn Lâm | Con | Nam | 9/16/1992 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 169 | 292 | Châu Thị Phượng | Chủ hộ | Nữ | 11/25/1953 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 170 | 293 | Nguyễn Văn Nhạn | Chủ hộ | Nam | 10/12/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 294 | Dương Thị Oanh | Vợ | Nữ | 1/10/1956 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 171 | 295 | Nguyễn Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1980 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 296 | Phạm Văn Duy | Con | Nam | 5/15/2006 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 297 | Phạm Văn Khánh | Con | Nam | 1/1/2011 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 172 | 298 | Nguyễn Thị Trà | Chủ hộ | Nữ | 1/20/1955 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 173 | 299 | Lê Thanh Sơn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1959 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây |
| 300 | Phạm Thị Cúc | Vợ | Nữ | 10/10/1960 | Kinh | Thôn Liên Trì Tây | |
| 174 | 301 | Nguyễn Trọn | Chủ hộ | Nam | 10/06/1951 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 175 | 302 | Nguyễn Thị Thống | Chủ hộ | Nữ | 23/03/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 176 | 303 | Bùi Thị Tri | Chủ hộ | Nữ | 13/10/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 177 | 304 | Cao Thị Sa | Chủ hộ | Nữ | 10/12/1951 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 178 | 305 | Bùi Thị Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 179 | 306 | Nguyễn Thị Nhung | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 180 | 307 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | Chủ hộ | Nữ | 24/12/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 181 | 308 | Phạm Thị Tân | Chủ hộ | Nữ | 11/21/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 182 | 309 | Nguyễn Văn Tiên | Chủ hộ | Nam | 22/02/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 183 | 310 | Bùi Văn Thái | Chủ hộ | Nam | 20/05/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 311 | Lương Thị Loan | Vợ | Nữ | 20/03/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 184 | 312 | Nguyễn Liền | Chủ hộ | Nam | 10/10/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 185 | 313 | Nguyễn Viết Thảo | Chủ hộ | Nam | 12/03/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 314 | Lê Thị Đạo | Vợ | Nữ | 16/12/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 186 | 315 | Lê Thị Hoanh | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 187 | 316 | Bùi Đông | Chủ hộ | Nam | 01/01/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 317 | Nguyễn Thị Hiền | Vợ | Nữ | 15/02/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 188 | 318 | Nguyễn Nhường | Chủ hộ | Nam | 20/07/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 189 | 319 | Nguyễn Thị Cúc | Chủ hộ | Nữ | 19/10/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 190 | 320 | Đỗ Thị Thân | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 191 | 321 | Cao Thị Lại | Chủ hộ | Nữ | 12/12/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 192 | 322 | Lê Thị Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 20/12/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 193 | 323 | Nguyễn Thị Lâm | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 194 | 324 | Nguyễn Thị Hiền | Chủ hộ | Nữ | 12/11/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 195 | 325 | Phạm Thị Tài Hoa | Chủ hộ | Nữ | 13/08/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 196 | 326 | Tô Thị Nở | Chủ hộ | Nữ | 12/12/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 197 | 327 | Võ Thị Nghiệm | Chủ hộ | Nữ | 20/07/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 198 | 328 | Phạm Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 10/09/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 199 | 329 | Phạm Thị Biên | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 200 | 330 | Trương Thị Thanh | Chủ hộ | Nữ | 04/03/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 201 | 331 | Mai Thị Tình | Chủ hộ | Nữ | 17/10/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 202 | 332 | Nguyễn Thị Liên | Chủ hộ | Nữ | 03/06/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 203 | 333 | Phan Được | Chủ hộ | Nam | 12/02/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 334 | Lê Thị Vân | Vợ | Nữ | 23/03/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 204 | 335 | Phạm Hồng Hơn | Chủ hộ | Nam | 02/10/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 336 | Mai Thị Chính | Vợ | Nữ | 01/05/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 205 | 337 | Đỗ Thị Phúc | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 206 | 338 | Nguyễn Tiến Thông | Chủ hộ | Nam | 01/10/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 339 | Lê Thị Phương Mai | Vợ | Nữ | 25/10/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 207 | 340 | Đỗ Thị Chung | Chủ hộ | Nữ | 21/08/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 208 | 341 | Lê Hồng Minh | Chủ hộ | Nam | 30/04/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 209 | 342 | Phạm Thị Nga | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 210 | 343 | Bùi Tấn Lộc | Chủ hộ | Nữ | 20/6/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 344 | Hà Thị Hồng | Vợ | Nam | 15/01/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 211 | 345 | Trần Văn Thanh | Chủ hộ | Nam | 02/02/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 346 | Nguyễn Thị Đường | Vợ | Nữ | 15/01/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 212 | 347 | Nguyễn Bình | Chủ hộ | Nam | 11/6/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 348 | Đặng Thị Huy | Vợ | Nữ | 1/4/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 213 | 349 | Nguyễn Lựu | Chủ hộ | Nam | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 350 | Nguyễn Thị Bình | Vợ | Nữ | 20/10/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 214 | 351 | Lê Tấn Dân | Chủ hộ | Nam | 19/05/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 352 | Hà Thị Nở | Vợ | Nữ | 04/9/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 215 | 353 | Lê Đức Diện | Chủ hộ | Nam | 11/26/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 354 | Nguyễn Thị Truyên | Vợ | Nữ | 2/12/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 216 | 355 | Hà Thị Ánh | Chủ hộ | Nữ | 6/10/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 217 | 356 | Mai Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 2/20/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 218 | 357 | Cao Tấn Đào | Chủ hộ | Nam | 4/12/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 358 | Mai Thị Tình | Vợ | Nữ | 17/10/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 219 | 359 | Lê Văn Thường | Chủ hộ | Nam | 10/10/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 360 | Nguyễn Thị Ty | Vợ | Nữ | 2/20/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 220 | 361 | Nguyễn Thị Thúy | Chủ hộ | Nữ | 11/20/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 221 | 362 | Cao Tấn Giáp | Chủ hộ | Nam | 28/08/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 222 | 363 | Đoàn Thị Lạc | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 223 | 364 | Nguyễn Thị Thống | Chủ hộ | Nữ | 14/3/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 224 | 365 | Phạm Thị Chiến | Chủ hộ | Nữ | 06/6/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 225 | 366 | Tạ Công Tấn | Chủ hộ | Nam | 03/10/1971 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 226 | 367 | Nguyễn Thị Thu Tiền | Chủ hộ | Nữ | 08/1/1976 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 227 | 368 | Mai Văn Dũng | Chủ hộ | Nam | 01/01/1971 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 228 | 369 | Phạm Thị Liên | Chủ hộ | Nữ | 08/09/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 229 | 370 | Nguyễn Thị Trinh | Chủ hộ | Nữ | 16/12/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 230 | 371 | Nguyễn Thế Sinh | Chủ hộ | Nam | 07/09/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 372 | Đặng Thị Cường | Vợ | Nữ | 20/02/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 231 | 373 | Nguyễn Thị Kim Loan | Chủ hộ | Nữ | 28/12/1980 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 374 | Nguyễn Thị Minh Tâm | Con | Nữ | 21/10/2007 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 232 | 375 | Lê Lại | Chủ hộ | Nam | 11/01/1951 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 376 | Võ Thị Hoá | Vợ | Nữ | 5/15/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 233 | 377 | Mai Tấn Hiệp | Chủ hộ | Nam | 19/07/1977 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 378 | Phù Thị Hạnh | Vợ | Nữ | 24/12/1981 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 234 | 379 | Nguyễn Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 24/06/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 235 | 380 | Trương Thị Loan | Chủ hộ | Nữ | 10/03/1970 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 381 | Nguyễn Văn Sin | Con | Nam | 2/24/1994 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 236 | 382 | Nguyễn Thị Nhân | Chủ hộ | Nữ | 14/12/1974 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 237 | 383 | Phạm Thị Hoanh | Chủ hộ | Nữ | 22/10/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 238 | 384 | Trương Thị Thủy | Chủ hộ | Nữ | 10/06/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 239 | 385 | Hồ Văn Minh | Chủ hộ | Nam | 6/8/1973 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 |
| 386 | Mai Thị Kim Tú | Vợ | Nữ | 3/4/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 1 | |
| 240 | 387 | Nguyễn Thị Hy | Chủ hộ | Nữ | 06/06/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 241 | 388 | Lê Trung Thịnh | Chủ hộ | Nam | 15/09/1950 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 242 | 389 | Lê Trung Lắm | Chủ hộ | Nam | 10/05/1947 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 390 | Đặng Thị Hồng | Vợ | Nữ | 20/01/1951 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 243 | 391 | Huỳnh Thị Thạnh | Chủ hộ | Nữ | 05/11/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 244 | 392 | Phan Thị Minh | Chủ hộ | Nữ | 03/12/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 245 | 393 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | Chủ hộ | Nữ | 02/05/1949 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 246 | 394 | Đồng Văn Lê | Chủ hộ | Nam | 20/02/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 247 | 395 | Nguyễn Thị Xuân Lạc | Chủ hộ | Nữ | 20/05/1946 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 248 | 396 | Lê Trung Lược | Chủ hộ | Nam | 02/02/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 397 | Huỳnh Thị Mai | Vợ | 20/11/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | ||
| 249 | 398 | Phạm Thị Liên | Chủ hộ | 10/11/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 250 | 399 | Võ Thị Bạch Tuyết | Chủ hộ | 15/05/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 251 | 400 | Phạm Văn Hiền | Chủ hộ | 22/01/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 252 | 401 | Võ Lẹ | Chủ hộ | 05/04/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 253 | 402 | Lê Thị Thao | Chủ hộ | 18/02/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 254 | 403 | Nguyễn Văn Ngọc | Chủ hộ | 22/02/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 404 | Lê Thị Hoàng | Vợ | 20/10/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | ||
| 255 | 405 | Đặng Hồng Đức | Chủ hộ | 04/05/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 406 | Võ Thị Chính | Vợ | 10/6/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | ||
| 256 | 407 | Nguyễn Thị Luận | Chủ hộ | 13/07/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 257 | 408 | Lê Xuân Anh | Chủ hộ | 20/05/1948 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 409 | Bùi Thị Diệu | Vợ | 16/10/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | ||
| 258 | 410 | Lê Thị Nhân | Chủ hộ | 12/02/1945 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 259 | 411 | Bùi Thị Minh | Chủ hộ | 10/04/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 260 | 412 | Lê Đợi | Chủ hộ | 16/06/1946 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 413 | Phan Thị Lự | Vợ | 12/03/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | ||
| 414 | Lê Hoàng Anh | Cháu | 6/10/1996 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | ||
| 261 | 415 | Lê Trung Phát | Chủ Hộ | 16/06/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 262 | 416 | Lê Văn Khánh | Chủ hộ | 05/08/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 263 | 417 | Phan Đức Tỵ | Chủ hộ | 12/02/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 264 | 418 | Lê Trung Tịnh | Chủ hộ | Nam | 02/04/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 265 | 419 | Lê Thị Tự | Chủ hộ | Nữ | 07/07/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 266 | 420 | Đặng Văn Hải | Chủ hộ | Nam | 21/10/1959 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 267 | 421 | Lê Thị Sữu | Chủ hộ | Nữ | 30/03/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 268 | 422 | Nguyễn Cường | Chủ hộ | Nam | 16/04/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 423 | Lê Thị Hạnh | Vợ | Nữ | 13/10/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 269 | 424 | Nguyễn Thị Bảng | Chủ hộ | Nữ | 03/03/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 270 | 425 | Phạm Long | Chủ hộ | Nam | 05/01/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 426 | Nguyễn Thị Búp | Vợ | Nữ | 20/10/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 271 | 427 | Phan Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 16/06/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 272 | 428 | Phạm Thị Khá | Chủ hộ | Nữ | 01/01/1948 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 273 | 429 | Nguyễn Thị Vân | Chủ hộ | Nữ | 15/05/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 274 | 430 | Lê Thị Tứ | Chủ hộ | Nữ | 8/15/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 275 | 431 | Lê Trung Hiên | Chủ hộ | Nam | 2/2/1948 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 432 | Nguyễn Thị Kim Dung | Vợ | Nữ | 23/11/1950 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 276 | 433 | Nguyễn Văn Hương | Chủ hộ | Nam | 04/01/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 434 | Tô Thị Kiều Trí | Vợ | Nữ | 14/10/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 435 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Cháu | Nam | 24/01/2015 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 277 | 436 | Võ Thị Thiện | Chủ hộ | Nữ | 19/10/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 278 | 437 | Nguyễn Phước | Chủ hộ | Nam | 6/10/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 279 | 438 | Nguyễn Thiệt | Chủ hộ | Nam | 3/30/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 439 | Huỳnh Thị Lựu | Vợ | Nữ | 12/4/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 280 | 440 | Vũ Hoài Châu | Chủ hộ | Nam | 01/4/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 441 | Nguyễn Thị Tâm | Vợ | Nữ | 08/10/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 281 | 442 | Đặng Thị Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 20/2/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 282 | 443 | Đặng Văn Hiền | Chủ hộ | Nam | 10/10/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 444 | Lê Thị Tài | vợ | Nữ | 20/12/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 283 | 445 | Phạm Văn Hoa | Chủ hộ | Nam | 26/02/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 446 | Lê Thị Rí | Vợ | Nữ | 05/11/1979 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 284 | 447 | Võ Thị Kim Bích | Chủ hộ | Nam | 04/10/1974 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 285 | 448 | Phạm Sơn | Chủ hộ | Nam | 20/10/1970 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 449 | Đỗ Thị Nhung | Vợ | Nữ | 10/01/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 286 | 450 | Nguyễn Thị Tiến | Chủ hộ | Nữ | 14/9/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 287 | 451 | Phạm Thị Thủy | Chủ hộ | Nữ | 23/12/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 288 | 452 | Lê Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 03/5/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 453 | Huỳnh Thị Hòa | Con | Nữ | 01/11/2000 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 289 | 454 | Nguyễn Tâm | Chủ hộ | Nam | 08/02/1975 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 455 | Hồ Thị Lượm | Vợ | Nữ | 14/02/1982 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 456 | Nguyễn Ngọc Trà | Con | Nam | 21/04/2012 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 290 | 457 | Phan Hồng Hân | Chủ hộ | Nam | 20/09/1977 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 458 | Phan Văn Khải | Con | Nam | 24/11/2005 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 291 | 459 | Lê Thị Ngộ | Chủ hộ | Nữ | 10/12/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 292 | 460 | Trịnh Thị Búp | Chủ hộ | Nữ | 12/09/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 293 | 461 | Tô Thị Thới | Chủ hộ | Nữ | 10/08/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 294 | 462 | Phạm Dũng | Chủ hộ | Nam | 06/03/1979 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 295 | 463 | Lê Hoàng Anh | Chủ hộ | Nam | 10/06/1996 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 464 | Nguyễn Thị Bích | Mẹ | Nữ | 16/06/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 296 | 465 | Nguyễn Thị Thóa | Chủ hộ | Nữ | 15/07/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 297 | 466 | Đỗ Thị Loan | Chủ hộ | Nữ | 14/9/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 298 | 467 | Phan Thị Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 06/03/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 299 | 468 | Nguyễn Nỡ | Chủ hộ | Nam | 20/11/1980 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 469 | Nguyễn Thành Tiến | con | Nam | 03/03/2005 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 300 | 470 | Phạm Ngọc Tần | Chủ hộ | Nam | 20/10/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 471 | Huỳnh Thị Hồng | Vợ | nữ | 10/12/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 301 | 472 | Đặng Thị Ngọc Sơn | Chủ hộ | Nữ | 05/7/2006 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 473 | Phạm Nhật Gia Bảo | Con | Nam | 31/7/2024 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 302 | 474 | Phan Thị Lý | Chủ hộ | nữ | 20/8/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 303 | 475 | Nguyến Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 20/8/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 304 | 476 | Nguyễn Văn Đức | Chủ hộ | Nam | 20/8/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 |
| 477 | Phạm Thị Thủy | Vợ | Nữ | 06/5/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 2 | |
| 305 | 478 | Võ Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 02/10/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 306 | 479 | Nguyễn Thọ | Chủ hộ | Nam | 06/12/1953 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 480 | Trần Thị Thủy | Vợ | Nữ | 10/06/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 307 | 481 | Trương Hòa | Chủ hộ | Nam | 22/10/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 482 | Trần Thị Chính | Vợ | Nữ | 24/04/1952 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 308 | 483 | Phan Tấn Hiền | Chủ hộ | Nam | 04/05/1955 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 309 | 484 | Đặng Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 17/07/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 310 | 485 | Lê Quang Minh | Chủ hộ | Nam | 14/04/1955 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 486 | Trần Thị Yến | Vợ | Nữ | 10/09/1957 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 311 | 487 | Trương Tấn Tài | Chủ hộ | Nam | 10/10/1953 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 312 | 488 | Lê Thị Ánh | Chủ hộ | Nữ | 03/03/1953 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 313 | 489 | Trương Quang Toàn | Chủ hộ | Nam | 15/04/1959 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 490 | Trần Thị Bút | Vợ | Nữ | 25/09/1958 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 314 | 491 | Lê Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 315 | 492 | Dương Thị Xuân | Chủ hộ | Nữ | 03/04/1955 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 316 | 493 | Nguyễn Thị Chi | Chủ hộ | Nữ | 10/07/1961 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 317 | 494 | Trần Văn Nhung | Chủ hộ | Nam | 08/04/1959 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 495 | Bùi Thị Hương | Vợ | Nữ | 10/10/1961 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 318 | 496 | Nguyễn Văn Bữu | Chủ hộ | Nam | 10/07/1953 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 319 | 497 | Phạm Thị Sen | Chủ hộ | Nữ | 06/09/1955 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 320 | 498 | Nguyễn Thị Hường | Chủ hộ | Nữ | 05/07/1961 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 321 | 499 | Lê Văn Thái | Chủ hộ | Nam | 13/03/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 322 | 500 | Ngô Thị Lanh | Chủ hộ | Nữ | 02/11/1958 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 323 | 501 | Đinh Thị Sự | Chủ hộ | Nữ | 20/06/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 324 | 502 | Lê Thị Tạo | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 325 | 503 | Nguyễn Thị Đức | Chủ hộ | Nữ | 02/06/1958 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 326 | 504 | Nguyễn Thị Toàn | Chủ hộ | Nữ | 03/08/1953 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 327 | 505 | Nguyễn Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 12/11/1953 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 328 | 506 | Nguyễn Thanh Hòa | Chủ hộ | Nam | 08/04/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 507 | Nguyễn Thị Hương | Vợ | Nữ | 03/02/1958 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 329 | 508 | Trương Hồng Lâm | Chủ hộ | Nam | 20/11/1950 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 330 | 509 | Phan Thị Đào | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 331 | 510 | Trần Thị Tâm | Chủ hộ | Nữ | 12/12/1956 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 332 | 511 | Nguyễn Thị Nhơn | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1959 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 333 | 512 | Đỗ Thị Tiến | Chủ hộ | Nữ | 06/12/1953 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 334 | 513 | Phạm Thị Quế | Chủ hộ | Nữ | 28/03/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 335 | 514 | Nguyễn Thị Vân | Chủ hộ | Nữ | 24/12/1956 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 336 | 515 | Nguyễn Thị Hiền | Chủ hộ | Nữ | 20/04/1952 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 337 | 516 | Nguyễn Tùng | Chủ hộ | Nam | 06/12/1963 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 517 | Phạm Thị Giỏi | Vợ | Nữ | 4/2/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 338 | 518 | Phan Hoàng | Chủ hộ | Nam | 29/06/1948 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 519 | Nguyễn Thị Lan | Vợ | Nữ | 29/08/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 339 | 520 | Phạm Thông | Chủ hộ | Nam | 16/02/1958 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 521 | Trương Thị Tiếp | Vợ | Nữ | 13/10/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 340 | 522 | Lý Thành Đạt | Chủ hộ | Nam | 10/05/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 341 | 523 | Nguyễn Thị Đức | Chủ hộ | Nữ | 08/03/1956 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 342 | 524 | Đoàn Thị Lang | Chủ hộ | Nữ | 24/04/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 343 | 525 | Nguyễn Ba | Chủ hộ | Nam | 16/12/1963 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 344 | 526 | Tô Thị Tới | Chủ hộ | Nữ | 10/09/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 345 | 527 | Trương Thị Thỏa | Chủ hộ | Nữ | 10/08/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 346 | 528 | Đoàn Văn Thắng | Chủ hộ | Nam | 07/06/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 347 | 529 | Nguyễn Văn Phượng | Chủ hộ | Nam | 07/01/1962 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 348 | 530 | Nguyễn Thị Thống | Chủ hộ | Nữ | 25/6/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 349 | 531 | Ngô Thọ | Chủ hộ | Nam | 08/10/1961 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 532 | Huỳnh Thị Nông | Vợ | Nữ | 12/04/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 350 | 533 | Huỳnh Thị Nhỏ | Chủ hộ | Nữ | 10/11/1957 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 351 | 534 | Trương Quang Tứ | Chủ hộ | Nam | 20/04/1963 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 535 | Nguyễn Thị Tàu | Vợ | Nữ | 09/06/1965 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 352 | 536 | Đỗ Xuân Thống | Chủ hộ | Nam | 20/01/1962 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 537 | Đặng Thị Cường | Vợ | Nữ | 12/12/1963 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 353 | 538 | Nguyễn Thị Minh Hương | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 354 | 539 | Trần Minh Trung | Chủ hộ | Nam | 02/04/1956 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 355 | 540 | Nguyễn Thông | Chủ hộ | Nam | 20/04/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 541 | Lê Thị Châu | Vợ | Nữ | 8/10/1969 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 356 | 542 | Phạm Thị Thương | Chủ hộ | Nữ | 06/07/1963 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 357 | 543 | Phạm Hảo | Chủ hộ | Nam | 10/10/1963 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 544 | Ngô Thị Kim Diệu | Vợ | Nữ | 25/04/1965 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 358 | 545 | Huỳnh Thị Thìn | Chủ hộ | nữ | 17/7/1965 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 359 | 546 | Dương Thị Hạnh | Chủ hộ | nữ | 04/10/1965 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 360 | 547 | Trần Thị Thảo | Chủ hộ | nữ | 07/3/1965 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 361 | 548 | Võ Thị Nguyệt | Chủ hộ | nữ | 20/05/1965 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 362 | 549 | Trương Thị Lực | Chủ hộ | Nữ | 01/9/1954 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 363 | 550 | Phạm Thị Thiện | Chủ hộ | Nữ | 06/6/1955 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 364 | 551 | Phan Thị Tư | Chủ hộ | Nữ | 05/9/1956 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 365 | 552 | Châu Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 20/01/1958 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 366 | 553 | Đỗ Thị Hòa | Chủ hộ | Nữ | 11/02/1958 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 367 | 554 | Lý Thị Hoàng | Chủ hộ | Nữ | 08/01/1959 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 368 | 555 | Lý Thị Chân | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 369 | 556 | Võ Thị Màu | Chủ hộ | Nữ | 10/11/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 370 | 557 | Nguyễn Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 371 | 558 | Nguyễn Văn Thuận | Chủ hộ | Nam | 15/09/1960 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 559 | Nguyễn Thị Phượng | Vợ | Nữ | 21/10/1966 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 372 | 560 | Phạm Thị Lợt | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 373 | 561 | Nguyễn Thị Ảnh | Chủ hộ | Nữ | 22/10/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 374 | 562 | Nguyễn Thị Long | Chủ hộ | Nữ | 19/09/1965 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 375 | 563 | Lê Thị Kim Khánh | Chủ hộ | Nữ | 2/12/1962 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 376 | 564 | Nguyễn Thị Thương | Chủ hộ | Nữ | 2/5/1963 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 377 | 565 | Đỗ Thị Thư | Chủ hộ | Nam | 02/02/1970 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 378 | 566 | Phạm Thị Nhung | Chủ hộ | Nữ | 10/03/1966 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 379 | 567 | Nguyễn Thị Thạnh | Chủ hộ | Nữ | 16/04/1966 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 380 | 568 | Phạm Ngọc | Chủ hộ | Nam | 16/08/1966 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 569 | Huỳnh Thị Lan | Vợ | Nữ | 10/04/1966 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 381 | 570 | Phạm Văn Công | Chủ hộ | Nam | 7/30/1962 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 571 | Đỗ Thị Đông | Vợ | Nữ | 7/17/1964 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 382 | 572 | Nguyễn Tiên | Chủ hộ | Nam | 3/4/1966 | Kinh | Thôn Phước Hòa |
| 573 | Nguyễn Thị Thi | Vợ | Nữ | 4/13/1966 | Kinh | Thôn Phước Hòa | |
| 383 | 574 | Trần Thị Thành | Chủ hộ | Nữ | 20/07/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 384 | 575 | Trần Quang Phục | Chủ hộ | Nam | 25/02/1953 | Kinh | Thôn An Quang |
| 576 | Nguyễn Thị Xuân | Vợ | Nữ | 24/02/1954 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 385 | 577 | Nguyễn Hữu | Chủ hộ | Nam | 19/09/1953 | Kinh | Thôn An Quang |
| 578 | Trương Thị Phượng | Vợ | Nữ | 12/07/1954 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 386 | 579 | Nguyễn Lượng | Chủ hộ | Nam | 17/07/1951 | Kinh | Thôn An Quang |
| 580 | Lê Thị Nữ | Vợ | Nữ | 27/06/1952 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 387 | 581 | Thới Thị Phiên | Chủ hộ | Nữ | 20/08/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 388 | 582 | Bùi Tấn Minh | Chủ hộ | Nam | 12/01/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 583 | Trương Thị Đạo | vợ | nữ | 15/09/1962 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 389 | 584 | Phạm Loan | Chủ hộ | Nam | 20/08/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 585 | Dương Thị Hải | Vợ | Nữ | 15/05/1953 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 390 | 586 | Phạm Thị Thọ | Chủ hộ | Nữ | 02/06/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 391 | 587 | Nguyễn Thị Đức | Chủ hộ | nữ | 05/06/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 392 | 588 | Đào Thị Thuộc | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1953 | Kinh | Thôn An Quang |
| 393 | 589 | Nguyễn Thị Đường | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1955 | Kinh | Thôn An Quang |
| 394 | 590 | Trương Văn Xuân | Chủ hộ | Nam | 20/10/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 591 | Nguyễn Thị Ngọ | Vợ | Nữ | 10/10/1953 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 395 | 592 | Dương Thị Lợi | Chủ hộ | Nữ | 15/09/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 593 | Trương Văn Thường | Chồng | Nam | 3/20/1950 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 396 | 594 | Lương Quyền | Chủ hộ | Nam | 20/03/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 595 | Nguyễn Thị Các | Vợ | Nữ | 10/03/1953 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 397 | 596 | Nguyễn Đáng | Chủ hộ | Nam | 24/04/1951 | Kinh | Thôn An Quang |
| 597 | Huỳnh Thị Hải | Vợ | Nữ | 12/04/1956 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 398 | 598 | Dương Thị Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 04/04/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 399 | 599 | Nguyễn Văn Bông | Chủ hộ | Nam | 20/02/1955 | Kinh | Thôn An Quang |
| 400 | 600 | Đặng Hữu Công | Chủ hộ | Nam | 18/10/1950 | Kinh | Thôn An Quang |
| 601 | Nguyễn Thị Thành | Vợ | Nữ | 14/08/1952 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 401 | 602 | Phạm Thị Xuân Ba | Chủ hộ | Nữ | 11/12/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 402 | 603 | Nguyễn Hinh | Chủ hộ | Nam | 05/08/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 604 | Dương Thị Khánh | Vợ | Nữ | 14/05/1961 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 403 | 605 | Phạm Công | Chủ hộ | Nam | 20/05/1953 | Kinh | Thôn An Quang |
| 606 | Phạm Thị Nhỏ | Vợ | Nữ | 10/05/1954 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 404 | 607 | Nguyễn Ân | Chủ hộ | Nam | 11/04/1956 | Kinh | Thôn An Quang |
| 608 | Bùi Thị Nay | Vợ | Nữ | 05/03/1962 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 405 | 609 | Phạm Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 09/10/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 610 | Lê Thanh | chồng | Nam | 10/12/1947 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 406 | 611 | Lê Hồng Thanh | Chủ hộ | Nam | 20/10/1953 | Kinh | Thôn An Quang |
| 612 | Trần Thị Sương | Vợ | Nữ | 19/09/1957 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 407 | 613 | Nguyễn Cảnh | Chủ hộ | Nam | 20/10/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 614 | Bùi Thị Hiền | Vợ | Nữ | 10/01/1953 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 408 | 615 | Nguyễn Hồng Xuân | Chủ hộ | Nam | 04/01/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 616 | Châu Thị Mỹ | Vợ | Nữ | 10/10/1953 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 409 | 617 | Nguyễn Văn Lập | Chủ hộ | Nam | 10/02/1956 | Kinh | Thôn An Quang |
| 618 | Nguyễn Thị Mai | Vợ | Nữ | 09/08/1955 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 410 | 619 | Lê Văn Đông | Chủ hộ | Nam | 26/06/1960 | Kinh | Thôn An Quang |
| 620 | Đặng Thị Tâm | Vợ | Nữ | 28/06/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 411 | 621 | Bùi Thị Quyết | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1954 | Kinh | Thôn An Quang |
| 412 | 622 | Trần Thị Bổ | Chủ hộ | Nữ | 16/10/1962 | Kinh | Thôn An Quang |
| 413 | 623 | Lê Xuân Thọ | Chủ hộ | Nam | 15/06/1956 | Kinh | Thôn An Quang |
| 624 | Phạm Thị Chí | Vợ | Nữ | 01/02/1959 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 414 | 625 | Trương Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 24/10/1960 | Kinh | Thôn An Quang |
| 415 | 626 | Phạm Xuân Anh | Chủ hộ | nam | 06/02/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 627 | Lê Thị Thúy Hạnh | Vợ | Nữ | 12/10/1962 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 416 | 628 | Nguyễn Văn Chín | Chủ hộ | Nam | 20/09/1960 | Kinh | Thôn An Quang |
| 629 | Nguyễn Thị Tùng | vợ | nữ | 10/11/1960 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 417 | 630 | Nguyễn Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 14/02/1953 | Kinh | Thôn An Quang |
| 631 | Nguyễn Thế Xuân | chồng | Nam | 20/10/1952 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 418 | 632 | Nguyễn Công Cầu | Chủ hộ | Nam | 05/03/1959 | Kinh | Thôn An Quang |
| 633 | Phạm Thị Ai | Vợ | Nữ | 06/06/1958 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 419 | 634 | Nguyễn Thị Hừng | Chủ hộ | Nữ | 28/12/1961 | Kinh | Thôn An Quang |
| 420 | 635 | Dương Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 29/11/1957 | Kinh | Thôn An Quang |
| 421 | 636 | Trần Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 10/03/1961 | Kinh | Thôn An Quang |
| 422 | 637 | Nguyễn Tri | Chủ hộ | Nam | 06/06/1956 | Kinh | Thôn An Quang |
| 638 | Nguyễn Thị Tri | Vợ | Nữ | 12/05/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 423 | 639 | Nguyễn Ơn | Chủ hộ | Nam | 08/10/1959 | Kinh | Thôn An Quang |
| 424 | 640 | Phan Thị Liên | Chủ hộ | Nữ | 30/05/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 425 | 641 | Đỗ Văn Châu | Chủ hộ | Nam | 07/07/1954 | Kinh | Thôn An Quang |
| 642 | Võ Thị Kim Anh | Vợ | Nữ | 04/04/1956 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 426 | 643 | Nguyễn Hồng Linh | Chủ hộ | Nam | 08/10/1953 | Kinh | Thôn An Quang |
| 427 | 644 | Trần Thị Tùng | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1955 | Kinh | Thôn An Quang |
| 428 | 645 | Nguyễn Thị Hiền | Chủ hộ | Nữ | 16/02/1955 | Kinh | Thôn An Quang |
| 429 | 646 | Phạm Thị Nghĩa | Chủ hộ | Nữ | 03/07/1952 | Kinh | Thôn An Quang |
| 430 | 647 | Lê Thị Ngùy | Chủ hộ | Nữ | 19/10/1962 | Kinh | Thôn An Quang |
| 431 | 648 | PhạmThị Hương | Chủ hộ | Nữ | 16/10/1956 | Kinh | Thôn An Quang |
| 432 | 649 | Phạm Mai | Chủ hộ | Nam | 10/10/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 650 | Phan Thị Đông | vợ | nữ | 06/10/1965 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 433 | 651 | Trần Văn Thắng | Chủ hộ | Nam | 10/08/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 434 | 652 | Phạm Thị Nhung | Chủ hộ | Nữ | 10/08/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 435 | 653 | Thới Thị Lanh | Chủ hộ | Nữ | 19/06/1955 | Kinh | Thôn An Quang |
| 436 | 654 | Trần Thị Dũ | Chủ hộ | Nữ | 13/09/1956 | Kinh | Thôn An Quang |
| 437 | 655 | Võ Thị Hừng | Chủ hộ | Nữ | 20/09/1962 | Kinh | Thôn An Quang |
| 438 | 656 | Trần Điểu | Chủ hộ | Nam | 14/05/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 439 | 657 | Bùi Thị Hiệp | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 440 | 658 | Trần Văn Hải | Chủ hộ | Nam | 24/03/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 659 | Lê Thị Dung | Vợ | Nữ | 06/10/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 441 | 660 | Võ Thị Bình | Chủ hộ | Nữ | 15/08/1964 | Kinh | Thôn An Quang |
| 442 | 661 | Nguyễn Trí | Chủ hộ | Nam | 12/08/1962 | Kinh | Thôn An Quang |
| 662 | Trần Thị Dung | Vợ | Nữ | 26/02/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 443 | 663 | Nguyễn Thị Hiệp | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1959 | Kinh | Thôn An Quang |
| 664 | Lê Văn Lai | Chồng | nam | 01/05/1957 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 444 | 665 | Trần Văn Quý | Chủ hộ | Nam | 02/02/1964 | Kinh | Thôn An Quang |
| 666 | Đỗ Thị Thu | vợ | nữ | 12/10/1970 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 445 | 667 | Bùi Thị Hồng Lang | Chủ hộ | Nữ | 09/09/1956 | Kinh | Thôn An Quang |
| 668 | Trần Văn Minh | Chồng | Nam | 24/4/1958 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 446 | 669 | Võ Hiệu | Chủ hộ | Nam | 14/03/1957 | Kinh | Thôn An Quang |
| 670 | Trương Thị Liên | vợ | nữ | 02/02/1957 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 447 | 671 | Lê Hồng | Chủ hộ | Nam | 03/12/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 672 | Trương Thị Điền | vợ | nữ | 06/4/1957 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 448 | 673 | Nguyễn Anh | Chủ hộ | Nam | 20/12/1960 | Kinh | Thôn An Quang |
| 674 | Nguyễn Thị Hoa | vợ | nữ | 20/02/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 449 | 675 | Trần Lưu | Chủ hộ | Nam | 20/02/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 676 | Đặng Thị Dưỡng | vợ | nữ | 10/10/1965 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 450 | 677 | Lê Hân | Chủ hộ | Nam | 10/12/1957 | Kinh | Thôn An Quang |
| 678 | Bùi Thị Nhơn | vợ | nữ | 9/28/1965 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 451 | 679 | Nguyễn Thành Trung | Chủ hộ | Nam | 12/10/1960 | Kinh | Thôn An Quang |
| 680 | NguyễnThị Chín | vợ | nữ | 16/8/1960 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 452 | 681 | Nguyễn Mười | Chủ hộ | Nam | 22/06/1962 | Kinh | Thôn An Quang |
| 682 | Nguyễn Thị Lộc | vợ | nữ | 12/03/1960 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 453 | 683 | Dượng Thị Xí | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1961 | Kinh | Thôn An Quang |
| 454 | 684 | Đặng Văn Vân | Chủ hộ | Nam | 10/11/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 685 | Nguyễn Thị Bé | vợ | nữ | 27/05/1963 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 455 | 686 | Nguyễn Tự Bằng | Chủ hộ | Nam | 20/7/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 687 | Trần Thị Mỹ | vợ | nữ | 3/7/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 456 | 688 | Võ Thị Hiền | Chủ hộ | Nữ | 01/10/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 689 | Nguyễn Phi | chồng | Nam | 06/03/1968 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 457 | 690 | Võ Thị Toàn | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 691 | Nguyễn Văn Quý | chồng | nam | 20/10/1969 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 458 | 692 | Nguyễn Bạo | Chủ hộ | Nam | 10/03/1964 | Kinh | Thôn An Quang |
| 693 | Nguyễn Thị Vàng | vợ | Nữ | 21/08/1967 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 459 | 694 | Nguyễn Văn Hữu | Chủ hộ | Nam | 11/10/1964 | Kinh | Thôn An Quang |
| 695 | Trần Thị Lê | vợ | Nữ | 15/06/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 460 | 696 | Lê Văn Bé | Chủ hộ | Nam | 10/03/1960 | Kinh | Thôn An Quang |
| 697 | Nguyễn Thị Nề | vợ | Nữ | 12/04/1964 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 461 | 698 | Huỳnh Thế Ba | Chủ hộ | Nam | 10/10/1963 | Kinh | Thôn An Quang |
| 699 | Đỗ Thị Bưởi | vợ | Nữ | 05/03/1965 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 462 | 700 | Nguyễn Ảnh | Chủ hộ | Nam | 20/10/1965 | Kinh | Thôn An Quang |
| 701 | Nguyễn Thị Vân | vợ | Nữ | 02/02/1967 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 463 | 702 | Đặng Văn Ký | Chủ hộ | Nam | 19/9/1965 | Kinh | Thôn An Quang |
| 703 | Trương Thị Nga | vợ | Nữ | 20/3/1965 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 464 | 704 | Trần Lực | Chủ hộ | Nam | 20/10/1965 | Kinh | Thôn An Quang |
| 705 | Nguyễn Thị Đông | vợ | Nữ | 09/06/1968 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 706 | Trần Thị Thanh Thanh | con | nữ | 02/06/1991 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 465 | 707 | Nguyễn Kính | Chủ hộ | Nam | 20/9/1965 | Kinh | Thôn An Quang |
| 708 | Võ Thị Búp | vợ | Nữ | 28/08/1968 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 466 | 709 | Phan Thị Việt | Chủ hộ | Nữ | 7/27/1970 | Kinh | Thôn An Quang |
| 467 | 710 | Nguyễn Thị Dài | Chủ hộ | Nữ | 10/08/1970 | Kinh | Thôn An Quang |
| 468 | 711 | Đặng Thị Kim Xuân | Chủ hộ | Nữ | 17/03/1973 | Kinh | Thôn An Quang |
| 712 | Nguyễn Xuân Huy | Con | Nam | 31/08/2004 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 713 | Nguyễn Thị Kim Chương | Con | Nữ | 17/03/2007 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 469 | 714 | Nguyễn Thi | Chủ hộ | Nam | 10/09/1969 | Kinh | Thôn An Quang |
| 715 | Nguyễn Thị Thơm | Vợ | Nữ | 03/01/1972 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 470 | 716 | Đỗ Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1970 | Kinh | Thôn An Quang |
| 471 | 717 | Nguyễn Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 02/6/1970 | Kinh | Thôn An Quang |
| 472 | 718 | Phạm Mai | Chủ hộ | Nam | 10/10/1958 | Kinh | Thôn An Quang |
| 719 | Phan Thị Đông | Vợ | Nữ | 06/10/1965 | Kinh | Thôn An Quang | |
| 473 | 720 | Nguyễn Thị Bảy | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1970 | Kinh | Thôn An Quang |
| 474 | 721 | Lê Thị Chanh | Chủ hộ | Nữ | 03/03/1967 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 475 | 722 | Nguyễn Xuân Phương | Chủ hộ | Nam | 02/06/1969 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 723 | Nguyễn Thị Lựu | Vợ | Nữ | 02/10/1968 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 476 | 724 | Nguyễn Tấn Văn | Chủ hộ | Nam | 24/08/1967 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 725 | Trần Thị Khanh | Vợ | Nữ | 05/06/1967 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 477 | 726 | Phan Thị Phương | Chủ hộ | Nữ | 10/04/1966 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 478 | 727 | Võ Thị Phụng | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1966 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 479 | 728 | Phạm Thị Hà | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1971 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 480 | 729 | Nguyễn Thanh Phúc | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1971 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 730 | Võ Thị Cúc | Vợ | Nữ | 11/03/1972 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 481 | 731 | Lộ Thị Lai | Chủ hộ | Nữ | 10/06/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 482 | 732 | Lê Thị Loan | Chủ hộ | Nữ | 01/01/1968 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 483 | 733 | Đặng Thị Nga | Chủ hộ | Nữ | 15/4/1972 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 484 | 734 | Phan Viết Thọ | Chủ hộ | Nam | 10/2/1968 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 735 | Trương Thị Hương | Vợ | Nữ | 1/2/1976 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 485 | 736 | Đinh Thị Huyền | Chủ hộ | Nữ | 1/2/1975 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 486 | 737 | Phan Chung | Chủ hộ | Nam | 10/10/1967 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 738 | Nguyễn Thị Hương | Vợ | Nữ | 5/16/1966 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 487 | 739 | Nguyễn Thị Công | Chủ hộ | Nữ | 10/04/1952 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 488 | 740 | Đỗ Thị Hữu | Chủ hộ | Nữ | 06/03/1956 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 489 | 741 | Đỗ Hồng Tô | Chủ hộ | Nam | 10/08/1955 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 490 | 742 | Nguyễn Thị Chín | Chủ hộ | Nữ | 20/04/1960 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 491 | 743 | Phan Thanh Trung | Chủ hộ | Nam | 8/4/1950 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 744 | Đỗ Thị Nở | Vợ | Nữ | 02/01/1954 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 492 | 745 | Đỗ Thanh Trong | Chủ hộ | Nam | 25/11/1955 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 746 | Lê Thị Lan | Vợ | Nữ | 06/10/1956 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 493 | 747 | Đỗ Đạt | Chủ hộ | Nam | 10/10/1955 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 748 | Lê Thị Thọ | Vợ | Nữ | 20/03/1956 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 494 | 749 | Đỗ Xuân Thành | Chủ hộ | Nam | 4/19/1951 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 495 | 750 | Huỳnh Thị Mến | Chủ hộ | Nữ | 15/05/1955 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 496 | 751 | Đỗ Tấn Ngọc | Chủ hộ | Nam | 12/10/1952 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 497 | 752 | Đặng Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1951 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 498 | 753 | Nguyễn Thị Đây | Chủ hộ | Nữ | 18/03/1951 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 499 | 754 | Nguyễn Văn Ánh | Chủ hộ | Nam | 10/10/1956 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 755 | Nguyễn Thị Huệ | vợ | Nữ | 6/12/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 500 | 756 | Đỗ Hùng | Chủ hộ | Nam | 30/11/1952 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 757 | Trần Thị Nghĩa | Vợ | Nữ | 02/01/1957 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 501 | 758 | Trần Chính | Chủ hộ | Nam | 10/12/1954 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 759 | Lê Thị Cúc | Vợ | Nữ | 10/06/1957 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 502 | 760 | Nguyễn Văn Thọ | Chủ hộ | Nam | 13/10/1954 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 503 | 761 | Trương Văn Mạnh | Chủ hộ | Nam | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 504 | 762 | Hồ Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 30/04/1954 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 505 | 763 | Đỗ Thị Thọ | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1956 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 506 | 764 | Thới Nếp | Chủ hộ | Nam | 07/10/1956 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 765 | Võ Thị Thuận | Vợ | Nữ | 15/10/1963 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 507 | 766 | Lê Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1959 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 508 | 767 | Nguyễn Thị Tánh | Chủ hộ | Nữ | 10/08/1959 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 509 | 768 | Nguyễn Thị Phượng | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1959 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 510 | 769 | Nguyễn Thị Nông | Chủ hộ | Nữ | 13/03/1960 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 511 | 770 | Đỗ Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 14/10/1958 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 512 | 771 | Võ Văn Tài | Chủ hộ | Nam | 02/03/1962 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 772 | Lê Thị Quyền | Vợ | Nữ | 07/10/1963 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 513 | 773 | Lê Thị Chi | Chủ hộ | Nữ | 08/08/1959 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 514 | 774 | Nguyễn Thị Sâm | Chủ hộ | Nữ | 07/07/1960 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 515 | 775 | Hà Thị Ngân | Chủ hộ | Nữ | 10/11/1960 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 516 | 776 | Nguyễn Thị Truyền | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1962 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 517 | 777 | Nguyễn Thị Nở | Chủ hộ | Nữ | 18/10/1962 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 518 | 778 | Phan Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 06/10/1963 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 519 | 779 | Hồ Thị Mộng | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1963 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 520 | 780 | Trần Thị Lành | Chủ hộ | Nữ | 04/02/1963 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 521 | 781 | Nguyễn Thị Hiển | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 522 | 782 | Lê Thị Phấn | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 523 | 783 | Đỗ Thị Toàn | Chủ hộ | Nữ | 04/10/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 524 | 784 | Lê Thị Tin | Chủ hộ | Nữ | 01/06/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 525 | 785 | Đỗ Thành Phước | Chủ hộ | Nam | 04/12/1958 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 526 | 786 | Đỗ Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 20/03/1954 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 527 | 787 | Đỗ Thị Huệ | Chủ hộ | Nữ | 20/09/1960 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 528 | 788 | Phạm Thị Thuận | Chủ hộ | Nữ | 20/4/1951 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 529 | 789 | Đỗ Thị Lộc | Chủ hộ | Nữ | 5/14/1951 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 530 | 790 | Võ Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 12/8/1955 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 531 | 791 | Nguyễn Thị Thanh Cam | Chủ hộ | Nữ | 02/2/1963 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 532 | 792 | Nguyễn Thế Vinh | Chủ hộ | nam | 20/10/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 793 | Nguyễn Thị Sơn | Vợ | Nữ | 10/3/1962 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 533 | 794 | Nguyễn Văn Lan | Chủ hộ | nam | 1/8/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 795 | Phạm Thị Tâm | Vợ | nữ | 10/8/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 534 | 796 | Nguyễn Đắc Tỉnh | Chủ hộ | nam | 02/12/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 797 | Phan Thị Tuyết Mai | Vợ | nữ | 10/7/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 535 | 798 | Nguyễn Thành Kính | Chủ hộ | nam | 01/8/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 799 | Đặng Thị Nở | Vợ | nữ | 14/4/1964 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 536 | 800 | Nguyễn Phúc Minh | Chủ hộ | nam | 24/4/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 801 | Phạm Thị Thanh | Vợ | nữ | 6/4/1968 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 537 | 802 | Lộ Thị Lai | Chủ hộ | Nữ | 10/6/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 538 | 803 | Trần Văn Mạnh | Chủ hộ | Nam | 10/6/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 804 | Trần Thị Liễu | Vợ | Nữ | 06/3/1966 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 539 | 805 | Bùi Thị Dung | Chủ hộ | Nữ | 27/6/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 806 | Lê Thái Vinh | Chồng | Nam | 10/6/1966 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện | |
| 540 | 807 | Hồ Thị Đạt | Chủ hộ | Nữ | 15/11/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 541 | 808 | Huỳnh Thị Bồi | Chủ hộ | Nữ | 18/07/1965 | Kinh | Thôn Thạnh Thiện |
| 542 | 809 | Tô Thị Thủy | Chủ hộ | Nữ | 30/10/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 810 | Huỳnh Tấn Thành | Chồng | Nam | 9/9/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 543 | 811 | Võ Thị Công | Chủ hộ | Nữ | 05/10/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 812 | Trần Tín | Con | Nam | 2/6/1993 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 544 | 813 | Nguyễn Thị Kỹ | Chủ hộ | Nữ | 06/05/1970 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 545 | 814 | Trương Thị Liễu | Chủ hộ | Nữ | 20/11/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 546 | 815 | Nguyễn Đình Tiến | Chủ hộ | Nữ | 01/12/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 816 | Lê Thị Ngọ | Vợ | Nữ | 12/10/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 547 | 817 | Phạm Văn Đại | Chủ hộ | Nữ | 09/06/1971 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 818 | Võ Thị Kim Anh | Vợ | Nữ | 01/01/1974 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 548 | 819 | Bùi Văn Cảnh | Chủ hộ | Nữ | 10/03/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 820 | Phan Thị Bé | Vợ | Nữ | 09/06/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 549 | 821 | Đỗ Thị Búp | Chủ hộ | Nữ | 02/03/1971 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 550 | 822 | Lê Quang Hùng | Chủ hộ | Nam | 12/2/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 823 | Võ Thị Hạnh | Vợ | Nữ | 08/8/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 824 | Lê Trung Cần | Con | Nam | 01/01/1993 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 551 | 825 | Huỳnh Tấn Liễu | Chủ hộ | Nam | 26/5/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 826 | Huỳnh Thị Mỹ Ny | Con | Nữ | 12/12/2002 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 552 | 827 | Mai Ngọc Hùng | Chủ hộ | Nam | 25/03/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 553 | 828 | Hồ Thị Thúy Linh | Chủ hộ | Nữ | 21/09/1981 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 554 | 829 | Lê Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 17/02/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 555 | 830 | Huỳnh Minh Thành | Chủ hộ | Nam | 10/04/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 831 | Huỳnh Thị Tâm | Vợ | Nữ | 06/03/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 556 | 832 | Huỳnh Tấn Thanh | Chủ hộ | Nam | 12/10/1971 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 833 | Lê Kim Thị Thoa | Vợ | Nữ | 1/20/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 557 | 834 | Lý Thị Như Hoa | Chủ hộ | Nữ | 8/22/1978 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 835 | Tạ Công Nhất | con | Nam | 6/5/2011 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 558 | 836 | Võ Long Thành | Chủ hộ | Nam | 8/19/1975 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 837 | Trương Thị Lành | Vợ | Nữ | 10/12/1978 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 559 | 838 | Nguyễn Nam | Chủ hộ | Nam | 10/11/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 839 | Hồ Thị Lễ | Vợ | Nữ | 1/21/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 560 | 840 | Phạm Văn Nhẩn | Chủ hộ | Nam | 9/6/1969 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 841 | Phan Thị Ánh Tuyết | Vợ | Nữ | 7/31/1970 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 561 | 842 | Nguyễn Thị Thu Tâm | Chủ hộ | Nữ | 1/5/1978 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 562 | 843 | Huỳnh Tấn Tâm | Chủ hộ | Nam | 9/23/1978 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 844 | Phạm Thị Hiền | Vợ | Nữ | 4/14/1983 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 563 | 845 | Nguyễn Sơn | Chủ hộ | Nam | 7/1/1971 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 846 | Trần Thị Nở | Vợ | Nữ | 4/10/1975 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 564 | 847 | Đoàn Văn Sơn | Chủ hộ | Nam | 2/5/1976 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 565 | 848 | Hồ Thị Thanh Thuỷ | Chủ hộ | Nữ | 10/14/1970 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 566 | 849 | Trương Thị Tuyết Anh | Chủ hộ | Nữ | 8/3/1970 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 567 | 850 | Võ Tấn An | Chủ hộ | Nam | 9/6/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 851 | Nguyễn Thị Dương | Vợ | Nữ | 10/10/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 568 | 852 | Phan Văn Tấn | Chủ hộ | Nam | 8/8/1984 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 569 | 853 | Huỳnh Thị Cúc | Chủ hộ | Nữ | 5/16/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 854 | Đoàn Văn Phổ | Chồng | Nam | 7/2/1971 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 570 | 855 | Huỳnh Ngọc Hùng | Chủ hộ | Nam | 11/21/1973 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 571 | 856 | Bùi Văn Huynh | Chủ hộ | Nam | 3/20/1973 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 572 | 857 | Huỳnh Thái Bông | Chủ hộ | Nam | 2/20/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 858 | Nguyễn Thị Thu Sương | Vợ | Nữ | 5/4/1972 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 573 | 859 | Huỳnh Thái Nguyên | Chủ hộ | Nam | 2/22/1979 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 574 | 860 | Phạm Thị Lanh | Chủ hộ | Nữ | 3/16/1989 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 575 | 861 | Phạm Dần | Chủ hộ | Nam | 2/24/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 862 | Bùi Thị Đạo | Vợ | Nữ | 6/28/1966 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 576 | 863 | Lê Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 4/27/1974 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 577 | 864 | Nguyễn Thị Hải | Chủ hộ | Nữ | 4/16/1973 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 578 | 865 | Phạm Thị Bích | Chủ hộ | Nữ | 12/22/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 579 | 866 | Bùi Thị Mỹ Linh | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1981 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 867 | Nguyễn Hoàng Chiêu | con | Nữ | 1/13/2011 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 868 | Nguyễn Hoàng Ni | con | Nữ | 12/25/2019 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 580 | 869 | Võ Thị Hải | Chủ hộ | Nữ | 10/12/1949 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 581 | 870 | Tạ Rất | Chủ hộ | Nam | 20/10/1951 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 582 | 871 | Lê Thị Tùng | Chủ hộ | Nữ | 01/03/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 583 | 872 | Phạm Hợi | Chủ hộ | Nam | 02/10/1946 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 873 | Lê Thị Lực | Vợ | Nữ | 10/10/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 584 | 874 | Bùi Thị Chi | Chủ hộ | Nữ | 15/10/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 585 | 875 | Hồ Thị Long | Chủ hộ | Nữ | 20/03/1953 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 586 | 876 | Trần Rân | Chủ hộ | Nam | 10/11/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 877 | Trương Thị Mai | Vợ | Nữ | 24/04/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 587 | 878 | Nguyễn Thị Thúy | Chủ hộ | Nữ | 14/08/1959 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 588 | 879 | Bùi Thị Thu Thủy | Chủ hộ | Nữ | 20/05/1956 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 589 | 880 | Nguyễn Ngân | Chủ hộ | Nam | 10/10/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 590 | 881 | Nguyễn Phi Đoàn | Chủ hộ | Nam | 03/02/1958 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 591 | 882 | Lương Thị Tiển | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 592 | 883 | Huỳnh Tấn Bá | Chủ hộ | Nam | 16/11/1955 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 884 | Lương Thị Lan | Vợ | Nữ | 12/10/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 593 | 885 | Huỳnh Tấn Quế | Chủ hộ | Nam | 20/02/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 886 | Phạm Thị Đào | Vợ | Nữ | 27/11/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 594 | 887 | Nguyễn Văn Hảo | Chủ hộ | Nam | 14/02/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 888 | Lê Thị Thống | Vợ | Nữ | 20/10/1957 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 595 | 889 | Nguyễn Thị An | Chủ hộ | Nữ | 10/12/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 596 | 890 | Lê Nhân | Chủ hộ | Nam | 07/06/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 891 | Nguyễn Thị Đào | Vợ | Nữ | 10/4/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 597 | 892 | Nguyễn Thị Hoà | Chủ hộ | Nữ | 10/15/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 598 | 893 | Nguyễn Thị Xuân Anh | Chủ hộ | Nữ | 16/04/1959 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 599 | 894 | Nguyễn Thị Long | Chủ hộ | Nữ | 30/11/1959 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 600 | 895 | Nguyễn Hân | Chủ hộ | Nam | 16/06/1954 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 896 | Đỗ Thị Ái | Vợ | Nữ | 25/05/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 601 | 897 | Nguyễn Tấn | Chủ hộ | Nam | 20/10/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 898 | Phạm Thị Nở | Vợ | Nữ | 10/06/1953 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 602 | 899 | Nguyễn Văn Tự | Chủ hộ | Nam | 03/12/1959 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 603 | 900 | Nguyễn Thị Trí | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 604 | 901 | Lê Thị Kim | Chủ hộ | Nữ | 20/02/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 605 | 902 | Võ Văn Phúc | Chủ hộ | Nam | 20/08/1952 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 903 | Đặng Thị Vị | Vợ | Nữ | 6/16/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 606 | 904 | Nguyễn Thị Dự | Chủ hộ | Nữ | 04/07/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 607 | 905 | Nguyễn Thị Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1951 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 608 | 906 | Lê Thị Lượng | Chủ hộ | Nữ | 05/03/1962 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 609 | 907 | Lê Thị Nguyệt | Chủ hộ | Nữ | 02/03/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 610 | 908 | Nguyễn Văn Thịnh | Chủ hộ | Nữ | 28/11/1959 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 909 | Bùi Thị Sang | Vợ | Nữ | 18/10/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 611 | 910 | Đào Hữu Đường | Chủ hộ | Nữ | 16/10/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 911 | Phạm Thị Nguyên | Vợ | Nữ | 01/03/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 912 | Phạm Tấn Sự | Con | Nam | 2/19/1995 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 612 | 913 | Bùi Thị Diện | Chủ hộ | Nữ | 02/02/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 613 | 914 | Tạ Thị Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 20/12/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 614 | 915 | Nguyễn Thị Tuôi | Chủ hộ | Nữ | 02/01/1961 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 615 | 916 | Nguyễn Văn Viết Hoa | Chủ hộ | Nam | 17/03/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 917 | Phạm Thị Đào | vợ | Nữ | 3/16/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 616 | 918 | Trương Văn Nở | Chủ hộ | Nữ | 18/07/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 919 | Phan Thị Mai | Vợ | Nữ | 1/6/1970 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 617 | 920 | Phan Thị Chi | Chủ hộ | Nữ | 10/5/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 618 | 921 | Trương Thị Liền | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1960 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 619 | 922 | Đoàn Thị Phong | Chủ hộ | Nữ | 11/12/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 620 | 923 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 621 | 924 | Phạm Thị Bạc | Chủ hộ | Nữ | 27/12/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 622 | 925 | Phùng Thị Thu Thủy | Chủ hộ | Nữ | 05/02/1963 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 926 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Chồng | Nam | 7/13/1965 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 623 | 927 | Phạm Văn Dự | Chủ hộ | Nam | 09/08/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 928 | Nguyễn Thị Đường | Vợ | Nữ | 5/10/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 624 | 929 | Trương Văn Thọ | Chủ hộ | Nam | 03/07/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 930 | Phan Thị Ban | Vợ | Nữ | 5/6/1968 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 625 | 931 | Nguyễn Thức | Chủ hộ | Nam | 03/07/1964 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 |
| 932 | Bùi Thị Hoà | Vợ | Nữ | 5/17/1967 | Kinh | Thôn Tham Hội 3 | |
| 626 | 933 | Bùi Văn Thuần | Chủ hộ | Nam | 26/11/1952 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 627 | 934 | Trần Thị Sen | Chủ hộ | Nữ | 10/11/1964 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 935 | Đỗ Minh Tiến | Con | Nam | 09/09/1994 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 628 | 936 | Hồ Tấn Phúc | Chủ hộ | Nam | 30/08/1965 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 937 | Nguyễn Thị Toan | Vợ | Nữ | 08/10/1961 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 938 | Hồ Huy Chương | Con | Nam | 20/11/1988 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 629 | 939 | Võ Thị Ngọt | Chủ hộ | Nữ | 24/06/1957 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 630 | 940 | Bùi Văn Lại | Chủ hộ | Nam | 04/03/1960 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 941 | Phạm Thị Hoa | Vợ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 631 | 942 | Lê Tấn Chính | Chủ hộ | Nam | 10/10/1955 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 943 | Phạm Thị Thuỷ | Vợ | Nữ | 10/10/1975 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 944 | Lê Trung Hoàng | Con | Nam | 15/04/2008 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 632 | 945 | Hồ Tấn Công | Chủ hộ | Nam | 10/10/1963 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 946 | Võ Thị Lượng | Vợ | Nữ | 10/03/1963 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 947 | Hồ Tấn Văn | Con | Nam | 15/05/1993 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 633 | 948 | Nguyễn Đức Lợi | Chủ hộ | Nam | 17/01/1960 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 949 | Phù Thị Hiệp | Vợ | Nữ | 02/09/1966 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 634 | 950 | Nguyễn Tấn Đạt | Chủ hộ | Nam | 10/06/1949 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 951 | Đới Thị Hằng | Vợ | Nữ | 10/03/1957 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 | |
| 635 | 952 | Phạm Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 02/02/1955 | Kinh | Thôn Phú Nhiêu 2 |
| 636 | 953 | Phạm Thị Nương | Chủ hộ | Nữ | 01/11/1966 | Kinh | Thôn An Thạnh |
| 637 | 954 | Huỳnh Thị Cúc | Chủ hộ | Nữ | 05/04/1962 | Kinh | Thôn An Thạnh |
| 638 | 955 | Nguyễn Thị Nhỏ | Chủ hộ | Nữ | 11/03/1953 | Kinh | Thôn An Thạnh |
| 639 | 956 | Phạm Thị Bông | Chủ hộ | Nữ | 12/06/1964 | Kinh | Thôn An Thạnh |
| 640 | 957 | Hà Hòa | Chủ hộ | Nam | 02/01/1965 | Kinh | Thôn An Thạnh |
| 958 | Bùi Thị Đường | vợ | Nữ | 14/04/1964 | Kinh | Thôn An Thạnh | |
| 959 | Hà Văn Chương | con | Nam | 28/08/1999 | Kinh | Thôn An Thạnh | |
| 641 | 960 | Bùi Dựng | Chủ hộ | Nam | 10/10/1962 | Kinh | Thôn An Thạnh |
| 961 | Phan Thị Thoa | vợ | Nữ | 03/01/1957 | Kinh | Thôn An Thạnh | |
| 642 | 962 | Bùi Văn Cuống | Chủ hộ | Nam | 13/10/1960 | Kinh | Thôn An Thạnh |
| 963 | Nguyễn Thị Rở | Vợ | Nữ | 10/10/1966 | Kinh | Thôn An Thạnh | |
| 964 | Bùi Ngọc Tiên | con | Nam | 09/05/1997 | Kinh | Thôn An Thạnh | |
| 643 | 965 | Võ Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 17/01/1969 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 966 | Nguyễn Thị Tú Linh | Con | Nữ | 15/03/2001 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 967 | Nguyễn Thị Hồng Phương | Con | Nữ | 05/01/2011 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 644 | 968 | Phạm Thị Lài | Chủ hộ | Nữ | 12/06/1951 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 645 | 969 | Lê Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 01/01/1972 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 970 | Đỗ Thị Kim Trang | Con | Nữ | 03/03/2013 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 646 | 971 | Huỳnh Thị Tráng | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1958 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 972 | Trần Minh | Chồng | Nam | 01/01/1961 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 973 | Trần Thị Hồng | Con | Nữ | 20/04/1986 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 974 | Trần Tấn Lồng | Cháu | Nam | 25/09/2008 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 647 | 975 | Phan Thị Hưng | Chủ hộ | Nữ | 02/08/1963 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 648 | 976 | Nguyễn Thuộc | Chủ hộ | Nam | 02/10/1964 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 649 | 977 | Trương Thị Luận | Chủ hộ | Nữ | 22/09/1954 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 650 | 978 | Võ Khoa | Chủ hộ | nam | 10/10/1951 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 979 | Phạm Thị Mai | Vợ | Nữ | 10/11/1955 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 651 | 980 | Đặng Lụa | Chủ hộ | Nam | 15/6/1960 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 981 | Phan Thị Thường | Vợ | Nữ | 26/6/1966 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 652 | 982 | Đỗ Tấn Sỹ | Chủ hộ | Nam | 08/10/1965 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 983 | Võ Thị Lê | Vợ | Nữ | 13/10/1966 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 984 | Đỗ Thị Huệ | Con | Nữ | 29/7/1996 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 653 | 985 | Phạm Đặng | Chủ hộ | Nam | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 |
| 986 | Võ Thị Hiền | Vợ | Nữ | 04/6/1954 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 2 | |
| 654 | 987 | Nguyễn Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 02/07/1951 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 655 | 988 | Phạm Tấn Tài | Chủ hộ | Nam | 25/02/1956 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 656 | 989 | Đỗ Thị Tự | Chủ hộ | Nữ | 07/05/1966 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 657 | 990 | Võ Văn Kiếm | Chủ hộ | Nam | 12/12/1956 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 658 | 991 | Bùi Hải | Chủ hộ | Nam | 05/04/1964 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 659 | 992 | Quảng Thiệt | Chủ hộ | Nam | 15/6/1964 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 660 | 993 | Trương Thị Tiết | Chủ hộ | Nữ | 09/9/1969 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 661 | 994 | Thới Thị Dũng | Chủ hộ | Nữ | 07/6/1966 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 662 | 995 | Đỗ Thị Nhận | Chủ hộ | Nữ | 16/6/1966 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 663 | 996 | Bùi Thị Trung | Chủ hộ | Nữ | 07/05/1976 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 664 | 997 | Võ Thị Tánh | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1976 | Kinh | Thôn Liêm Quang |
| 665 | 998 | Đoàn Trọng Thành | Chủ hộ | Nam | 23/10/1959 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 |
| 999 | Trần Thị Bích Vân | Vợ | Nữ | 09/10/1966 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 | |
| 666 | 1000 | Trương Thị Hoa | Chủ hộ | nữ | 22/05/1956 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 |
| 667 | 1001 | Dương Thị Út | Chủ hộ | Nữ | 15/03/1955 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 |
| 1002 | Đoàn Anh Kiệt | Cháu | Nam | 17/07/2012 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 | |
| 668 | 1003 | Phan Hậu | Chủ hộ | Nam | 20/04/1949 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 |
| 1004 | Nguyễn Thị Thắm | Vợ | Nữ | 30/04/1959 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 | |
| 669 | 1005 | Trần Thị Liên | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1955 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 |
| 1006 | Hồ Văn Thắng | Con | Nam | 26/12/1991 | Kinh | Thôn Nhơn Hòa 1 | |
| 670 | 1007 | Lữ Hồng Tư | Chủ hộ | Nam | 08/10/1953 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 671 | 1008 | Phan Thị Sĩ | Chủ hộ | Nữ | 12/06/1961 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 672 | 1009 | Tạ Vui | Chủ hộ | Nam | 10/05/1954 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 1010 | Nguyễn Thị Tin | Vợ | Nữ | 10/02/1954 | Kinh | Thôn Diên Lộc | |
| 673 | 1011 | Đặng Kiển | Chủ hộ | Nam | 20/07/1952 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 674 | 1012 | Phạm Thương | Chủ hộ | Nam | 16/10/1962 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 1013 | Bùi Thị Lương | Vợ | Nữ | 06/10/1962 | Kinh | Thôn Diên Lộc | |
| 675 | 1014 | Nguyễn Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 17/12/1974 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 1015 | Phạm Thị Hội Nhiên | Con | Nữ | 01/10/2003 | Kinh | Thôn Diên Lộc | |
| 1016 | Phạm Thị Kiều Oanh | Con | Nữ | 30/08/2010 | Kinh | Thôn Diên Lộc | |
| 676 | 1017 | Trần Thị Sửu | Chủ hộ | Nữ | 03/02/1961 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 677 | 1018 | Nguyễn Văn Pháp | Chủ hộ | Nam | 10/01/1956 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 678 | 1019 | Đặng Thị Sông | Chủ hộ | Nữ | 13/5/1953 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 679 | 1020 | Nguyễn Thế | chủ hộ | Nam | 03/3/1952 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 1021 | Bùi Thị Nhạn | Vợ | Nữ | 20/10/1956 | Kinh | Thôn Diên Lộc | |
| 680 | 1022 | Phan Thị Dĩ | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1962 | Kinh | Thôn Diên Lộc |
| 681 | 1023 | Nguyễn Thị Châu | Chủ hộ | Nữ | 02/10/1960 | kinh | An Hải |
| 1024 | Nguyễn Duy Trinh | Con | Nam | 30/08/1988 | kinh | An Hải | |
| 1025 | Nguyễn Bá Trình | Con | Nam | 26/08/1992 | kinh | An Hải | |
| 682 | 1026 | Nguyễn Ninh | Chủ hộ | Nam | 10/03/1962 | kinh | An Hải |
| 683 | 1027 | Nguyễn Hồng A | Chủ hộ | Nam | 02/02/1954 | kinh | An Hải |
| 1028 | Trương Thị Có | vợ | Nữ | 01/12/1960 | kinh | An Hải | |
| 684 | 1029 | Nguyễn Thị Tình | Chủ hộ | Nữ | 06/01/1967 | kinh | An Hải |
| 685 | 1030 | Nguyễn Mua | Chủ hộ | Nam | 01/01/1963 | kinh | An Hải |
| 1031 | Trần Thị Phượng | vợ | Nữ | 26/04/1966 | kinh | An Hải | |
| 1032 | Nguyễn Văn Phi | con | Nam | 31/07/2004 | kinh | An Hải | |
| 686 | 1033 | Nguyễn Khánh | Chủ hộ | Nam | 01/11/1954 | kinh | An Hải |
| 1034 | Nguyễn Thị Thiện | vợ | Nữ | 03/03/1955 | kinh | An Hải | |
| 687 | 1035 | Nguyễn Thị Mùi | Chủ hộ | Nữ | 10/06/1955 | kinh | An Hải |
| 688 | 1036 | Trần Mới | Chủ hộ | Nam | 10/02/1964 | kinh | An Hải |
| 1037 | Trịnh Thị Duyên | Vợ | Nữ | 13/02/1962 | kinh | An Hải | |
| 689 | 1038 | Trương Thị Tiến | Chủ hộ | Nữ | 15/12/1981 | kinh | An Hải |
| 1039 | Huỳnh Thanh Bình | Vợ | Nam | 05/05/1980 | kinh | An Hải | |
| 1040 | Nguyễn Thị Thảo Vân | con | Nữ | 31/10/2005 | kinh | An Hải | |
| 1041 | Huỳnh Ngọc Kim Anh | con | Nữ | 01/10/2018 | kinh | An Hải | |
| 690 | 1042 | Nguyễn Tấn Mười | Chủ hộ | Nam | 09/02/1969 | kinh | An Hải |
| 1043 | Nguyễn Thị Bi | vợ | Nữ | 16/03/1973 | kinh | An Hải | |
| 1044 | Nguyễn Tấn Phúc | con | Nam | 26/01/2017 | kinh | An Hải | |
| 691 | 1045 | Trương Thị An | Chủ hộ | Nữ | 08/07/1956 | kinh | An Hải |
| 692 | 1046 | Nguyễn Thanh Bình | Chủ hộ | Nam | 12/06/1969 | kinh | An Hải |
| 1047 | Tiêu Thị Chẳng | vợ | Nữ | 01/12/1969 | kinh | An Hải | |
| 1048 | Nguyễn Thị Hường | Con | Nữ | 05/08/1986 | kinh | An Hải | |
| 693 | 1049 | Nguyễn Thị Phước | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1955 | kinh | An Hải |
| 694 | 1050 | Trương Đình Tân | Chủ hộ | Nam | 10/05/1979 | kinh | An Hải |
| 1051 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | vợ | Nữ | 28/09/1987 | kinh | An Hải | |
| 1052 | Trương Diễm Hiền | con | Nữ | 12/10/2004 | kinh | An Hải | |
| 1053 | Trương Đình Duy | con | Nam | 05/05/2008 | kinh | An Hải | |
| 695 | 1054 | Võ Thị Phượng | Chủ hộ | Nữ | 03/02/1970 | kinh | An Hải |
| 696 | 1055 | Nguyễn Thị Mạnh | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1966 | kinh | An Hải |
| 697 | 1056 | Trần Văn Ba | Chủ hộ | Nam | 02/03/1953 | kinh | An Hải |
| 1057 | Đặng Thị Hóa | vợ | Nữ | 05/09/1958 | kinh | An Hải | |
| 698 | 1058 | Võ Thị Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 19/03/1991 | kinh | An Hải |
| 1059 | Nguyễn Võ Thành Đông | Con | Nam | 09/07/2010 | kinh | An Hải | |
| 1060 | Nguyễn Võ Thành Phông | con | Nam | 12/10/2012 | kinh | An Hải | |
| 1061 | Nguyễn Võ Mỹ Chi | con | Nữ | 29/03/2017 | kinh | An Hải | |
| 1062 | Nguyễn Võ Mỹ Kiều | con | Nữ | 29/03/2017 | kinh | An Hải | |
| 1063 | Nguyễn Văn Thu | Chồng | Nam | 19/07/1988 | Kinh | An Hải | |
| 699 | 1064 | Võ Văn Công | Chủ hộ | Nam | 12/08/1955 | kinh | An Hải |
| 1065 | Vy Thị Chung | vợ | Nữ | 16/06/1952 | kinh | An Hải | |
| 700 | 1066 | Trần Thị Tùng | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1961 | kinh | An Hải |
| 1067 | Nguyễn Đức Tiến | Con | Nam | 14/04/1997 | kinh | An Hải | |
| 1068 | Nguyễn Đức Trọng | Con | 12/05/1993 | An Hải | |||
| 701 | 1069 | Dương Thị Lài | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1986 | kinh | An Hải |
| 1070 | Dương Duy Đan | con | Nam | 10/09/2007 | kinh | An Hải | |
| 702 | 1071 | Nguyễn Hiền | Chủ hộ | Nam | 10/04/1964 | kinh | An Hải |
| 1072 | Lê Thị Kết | vợ | Nữ | 02/03/1965 | kinh | An Hải | |
| 703 | 1073 | Trần Thị Cuộc | Chủ hộ | Nữ | 20/11/1951 | kinh | An Hải |
| 704 | 1074 | Phạm Văn Đào | Chủ hộ | Nam | 04/11/1967 | kinh | An Hải |
| 1075 | Phạm Đông | Em | Nam | 14/11/1969 | kinh | An Hải | |
| 705 | 1076 | Nguyễn Đức | Chủ hộ | Nam | 06/05/1968 | kinh | An Hải |
| 1077 | Dương Thị Lành | vợ | Nữ | 10/08/1970 | kinh | An Hải | |
| 706 | 1078 | Trương Sơn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1981 | kinh | An Hải |
| 1079 | Võ Thị Hiền | vợ | Nữ | 25/06/1984 | kinh | An Hải | |
| 1080 | Trương thị Tường Vy | con | Nữ | 03/06/2005 | kinh | An Hải | |
| 1081 | Trương Thị Trúc Ly | con | Nữ | 13/10/2006 | kinh | An Hải | |
| 1082 | Trương Quốc Lâm | con | Nam | 14/05/2008 | kinh | An Hải | |
| 1083 | Trương Quốc Khiết | con | Nam | 03/12/2012 | kinh | An Hải | |
| 707 | 1084 | Lê Thị Hường | Chủ hộ | Nữ | 15/07/1971 | Kinh | An Hải |
| 1085 | Lê Sỹ Hoàng | Con | Nữ | 03/06/2003 | kinh | An Hải | |
| 708 | 1086 | Nguyễn Thị Trị | Chủ hộ | Nữ | 20/05/1961 | kinh | An Hải |
| 709 | 1087 | Trương Đình Bé | Chủ hộ | Nam | 02/02/1968 | kinh | An Hải |
| 1088 | Trần Thị Tràng | Vợ | Nữ | 10/10/1961 | kinh | An Hải | |
| 1089 | Trương Đình Đậm | Con | Nam | 28/08/1987 | kinh | An Hải | |
| 710 | 1090 | Nguyễn Văn Mẫn | Chủ hộ | Nam | 09/11/1987 | kinh | An Hải |
| 1091 | Đỗ Thị Xy | Vợ | Con | 16/10/1990 | kinh | An Hải | |
| 1092 | Nguyễn Hoàng Anh | Con | Nam | 01/07/2015 | kinh | An Hải | |
| 1093 | Nguyễn Nhã Phương | Con | Nữ | 27/04/2020 | kinh | An Hải | |
| 711 | 1094 | Tiêu Thị Hiếu | vợ | Nữ | 02/07/1987 | kinh | An Hải |
| 1095 | Phạm Thị Thanh Tuyền | con | Nữ | 06/08/2014 | kinh | An Hải | |
| 1096 | Phạm Tấn Tài | con | Nam | 19/12/2016 | kinh | An Hải | |
| 1097 | Phạm Thị Bảo Uyên | con | Nữ | 22/09/2018 | kinh | An Hải | |
| 712 | 1098 | Phạm Vân | Chủ hộ | Nam | 06/02/1973 | Kinh | An Hải |
| 1099 | Lê Thị Bông | Vợ | Nữ | 25/05/1977 | Kinh | An Hải | |
| 1100 | Phạm Văn Tài | Con | Nam | 16/10/2002 | kinh | An Hải | |
| 713 | 1101 | Võ Thị Giỏi | Chủ hộ | Nữ | 02/05/1962 | kinh | An Hải |
| 714 | 1102 | Trần Vui | Chủ hộ | Nam | 29/09/1972 | kinh | An Hải |
| 1103 | Dương Thị Bé | Vợ | Nữ | 15/08/1970 | kinh | An Hải | |
| 1104 | Trần Thị Thùy Dương | Cháu | Nữ | 25/08/2015 | kinh | An Hải | |
| 715 | 1105 | Nguyễn Hữu Thọ | Chủ hộ | Nam | 10/04/1969 | kinh | An Hải |
| 1106 | Nguyễn Hữu Thành | Con | Nam | 15/01/2013 | kinh | An Hải | |
| 1107 | Nguyễn Hữu Nhật | Con | Nam | 03/02/2000 | kinh | An Hải | |
| 716 | 1108 | Phạm Thị Ngọc | Chủ hộ | Nữ | 10/08/1961 | kinh | An Hải |
| 717 | 1109 | Võ Thị Thu Sang | Chủ hộ | Nữ | 17/07/1951 | kinh | An Hải |
| 718 | 1110 | Nguyễn Thanh Phát | Chủ hộ | Nam | 22/12/1986 | kinh | An Hải |
| 1111 | Võ Thị Huyền | Vợ | Nữ | 14/08/1989 | kinh | An Hải | |
| 1112 | Nguyễn Võ Hoài Nam | Con | nam | 10/06/2011 | kinh | An Hải | |
| 1113 | Nguyễn Võ Yến Nhi | Con | Nữ | 07/04/2018 | kinh | An Hải | |
| 719 | 1114 | Lương Công Việt | chủ hộ | Nam | 20/02/1977 | Kinh | An Hải |
| 1115 | Nguyễn Thị Tâm | Vợ | Nữ | 04/08/1980 | Kinh | An Hải | |
| 1116 | Lương Văn Long | Con | Nam | 21/08/2001 | Kinh | An Hải | |
| 1117 | Lương Công Lành | Con | Nam | 29/05/2004 | Kinh | An Hải | |
| 720 | 1118 | Phạm Văn Châu | Chủ hộ | Nam | 10/06/1965 | Kinh | An Hải |
| 1119 | Võ Thị Công | Vợ | Nữ | 01/01/1971 | Kinh | An Hải | |
| 1120 | Phạm Thân | Con | Nam | 20/06/1992 | Kinh | An Hải | |
| 721 | 1121 | Dương Thị Vân | Chủ hộ | Nữ | 02/09/1960 | Kinh | An Hải |
| 722 | 1122 | Nguyễn Văn Đường | Chủ hộ | Nam | 10/06/1973 | Kinh | An Hải |
| 1123 | Nguyễn Thị Vân | Vợ | Nữ | 01/01/1974 | Kinh | An Hải | |
| 1124 | Nguyễn Tiến Vỹ | Con | Nam | 30/09/2001 | Kinh | An Hải | |
| 723 | 1125 | Nguyễn Thị Sâm | Chủ hộ | Nữ | 06/08/1961 | Kinh | An Hải |
| 724 | 1126 | Nguyễn Nhị | Chủ hộ | Nam | 02/12/1963 | Kinh | An Hải |
| 1127 | Nguyễn Thị Tiến | Vợ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | An Hải | |
| 725 | 1128 | Nguyễn Thị Tiến | chủ hộ | Nữ | 06/10/1967 | Kinh | An Hải |
| 726 | 1129 | Vy Lựu | Chủ hộ | Nam | 02/01/1978 | Kinh | An Hải |
| 1130 | Trần Thị Tuyết | Vợ | Nữ | 01/01/1979 | Kinh | An Hải | |
| 1131 | Vy Thị Thu Trinh | Con | Nữ | 13/10/2000 | Kinh | An Hải | |
| 1132 | Vy Thành Khiết | Con | Nam | 03/03/2005 | Kinh | An Hải | |
| 727 | 1133 | Lê Thị Liệt | Chủ hộ | Nam | 13/12/1979 | Kinh | An Hải |
| 1134 | Trương Phông | Con | Nam | 25/02/2000 | Kinh | An Hải | |
| 1135 | Trương Tam Bảo | Con | Nam | 28/06/2005 | Kinh | An Hải | |
| 728 | 1136 | Trịnh Văn Tuấn | Chủ hộ | Nam | 20/10/1959 | Kinh | An Hải |
| 729 | 1137 | Đặng Thị Mỹ Tịnh | Chủ hộ | Nữ | 21/04/1989 | Kinh | An Hải |
| 1138 | Trương Đặng Quang Tiến | Con | Nam | 28/10/2017 | Kinh | An Hải | |
| 1139 | Trương Đặng Quang Vương | Con | Nam | 31/01/2015 | Kinh | An Hải | |
| 730 | 1140 | Phạm Lảnh | Chủ hộ | Nam | 21/05/1953 | Kinh | An Hải |
| 1141 | Lê Thị Ri | Vợ | Nữ | 22/12/1956 | Kinh | An Hải | |
| 1142 | Phạm Văn Hoa | Con | Nam | 24/03/1987 | Kinh | An Hải | |
| 731 | 1143 | Phạm Văn Thắng | Chủ hộ | Nam | 10/07/1986 | Kinh | An Hải |
| 1144 | Võ Thị Bòng | Vợ | Nữ | 04/02/1993 | Kinh | An Hải | |
| 1145 | Phạm Văn Thanh | Con | Nam | 30/03/1991 | Kinh | An Hải | |
| 732 | 1146 | Nguyễn Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 06/08/1957 | Kinh | An Hải |
| 733 | 1147 | Bùi Thị Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 11/05/1954 | Kinh | An Hải |
| 734 | 1148 | Võ Thị Định | Chủ hộ | Nữ | 03/02/1965 | Kinh | An Hải |
| 735 | 1149 | Võ Thị Thuận | Chủ hộ | Nữ | 05/05/1969 | Kinh | An Hải |
| 736 | 1150 | Nguyễn Được | Chủ hộ | Nam | 08/02/1966 | Kinh | An Hải |
| 1151 | Dương Thị Phát | Vợ | Nữ | 02/02/1967 | Kinh | An Hải | |
| 737 | 1152 | Nguyễn Văn Diệu | Chủ hộ | Nam | 02/02/1987 | Kinh | An Hải |
| 1153 | Võ Thị Hương | Vợ | Nữ | 22/08/1992 | Kinh | An Hải | |
| 1154 | Nguyễn Minh Khang | Con | Nam | 12/11/2016 | Kinh | An Hải | |
| 738 | 1155 | Nguyễn Thị Tin | Chủ hộ | Nữ | 30/05/1988 | Kinh | An Hải |
| 1156 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Con | Nữ | 07/04/2010 | Kinh | An Hải | |
| 1157 | Nguyễn Ngọc Khang | Con | Nam | 10/10/2011 | Kinh | An Hải | |
| 739 | 1158 | Hồng Thị Kim Hoanh | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1984 | Kinh | An Hải |
| 1159 | Phạm Hồng Kiều Trinh | Con | Nữ | 11/05/2008 | Kinh | An Hải | |
| 1160 | Phạm Hồng Kiều Thương | Con | Nữ | 30/01/2012 | Kinh | An Hải | |
| 740 | 1161 | Trương Thị Nga | Chủ hộ | Nữ | 14/07/1982 | Kinh | An Hải |
| 1162 | Phạm Thị Kiều Vy | Con | Nữ | 09/08/2007 | Kinh | An Hải | |
| 1163 | Phạm Thị Hà Tiên | Con | Nữ | 22/11/2011 | Kinh | An Hải | |
| 741 | 1164 | Trương Thị Xí | Chủ hộ | Nữ | 10/09/1967 | Kinh | An Hải |
| 1165 | Nguyễn Thị Xuân | Con | Nữ | 22/08/1991 | Kinh | An Hải | |
| 1166 | Nguyễn Bình | Con | Nam | 21/10/1995 | Kinh | An Hải | |
| 742 | 1167 | Nguyễn Trung Thành | Chủ hộ | Nam | 12/05/1967 | Kinh | An Hải |
| 1168 | Lê Thị Sương | Vợ | Nữ | 25/04/1969 | Kinh | An Hải | |
| 1169 | Nguyễn Thị Hương | Con | Nữ | 29/09/1994 | Kinh | An Hải | |
| 743 | 1170 | Nguyễn Văn Thê | Chủ hộ | Nam | 16/12/1984 | Kinh | An Hải |
| 1171 | Phạm Thị Hương | Vợ | Nữ | 07/11/1985 | Kinh | An Hải | |
| 744 | 1172 | Nguyễn Đức Lợi | Chủ hộ | Nam | 11/06/1953 | Kinh | Châu Me |
| 1173 | Trương Thị Hoa | vợ | Nữ | 09/08/1958 | Kinh | Châu Me | |
| 745 | 1174 | Nguyễn Thị Ba | Chủ hộ | Nữ | 20/03/1953 | Kinh | Châu Me |
| 746 | 1175 | Võ Thanh Hùng | Chủ hộ | Nam | 15/05/1960 | Kinh | Châu Me |
| 1176 | Nguyễn Thị Muốn | vợ | Nữ | 20/06/1961 | Kinh | Châu Me | |
| 747 | 1177 | Tô Tấn Thành | Chủ hộ | Nam | 16/10/1964 | Kinh | Châu Me |
| 1178 | Bùi Thị Thành | Vợ | Nữ | 04/10/1966 | Kinh | Châu Me | |
| 748 | 1179 | Phạm Ngọc Mẫn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1960 | Kinh | Châu Me |
| 1180 | Nguyễn Thị Mận | Vợ | Nữ | 18/06/1957 | Kinh | Châu Me | |
| 749 | 1181 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1959 | Kinh | Châu Me |
| 750 | 1182 | Nguyễn Văn Thành | Chủ hộ | Nam | 10/02/1967 | Kinh | Châu Me |
| 1183 | Nguyễn Thị Tòng | Vợ | Nữ | 19/09/1963 | Kinh | Châu Me | |
| 751 | 1184 | Huỳnh Tấn Kết | Chủ hộ | Nam | 14/06/1955 | Kinh | Châu me |
| 1185 | Phạm Thị Đỉnh | Vợ | Nữ | 02/02/1956 | Kinh | Châu me | |
| 752 | 1186 | Nguyễn Ngọc Anh | Chủ hộ | Nam | 06/08/1980 | Kinh | Châu Me |
| 1187 | Nguyễn Thị Nữ | Vợ | Nữ | 03/08/1990 | Kinh | Châu Me | |
| 1188 | Nguyễn Nhật Huy | Con | Nam | 13/06/2013 | Kinh | Châu Me | |
| 1189 | Nguyễn Thị Hà My | Con | Nữ | 20/12/2015 | Kinh | Châu Me | |
| 753 | 1190 | Võ Thị Đào | Chủ hộ | Nữ | 06/02/1983 | Kinh | Châu Me |
| 1191 | Trần Võ Phương Trang | Con | Nữ | 18/02/2010 | Kinh | Châu Me | |
| 1192 | Trần võ Nhật Minh | Con | Nam | 02/11/2017 | Kinh | Châu Me | |
| 754 | 1193 | Bùi Văn Lắm | Chủ hộ | Nam | 10/10/1964 | Kinh | Châu Me |
| 1194 | Trương Thị Mành | Vợ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Châu Me | |
| 755 | 1195 | Trương Sắc | Chủ hộ | Nam | 02/09/1969 | Kinh | Châu Me |
| 1196 | Trần Thị Lê | Vợ | Nữ | 05/08/1964 | Kinh | Châu Me | |
| 1197 | Trương Văn Nhân | Con | Nam | 17/11/1999 | Kinh | Châu Me | |
| 1198 | Trương Văn Trường | Con | Nam | 13/01/2002 | Kinh | Châu Me | |
| 756 | 1199 | Phạm Hữu Thiết | Chủ hộ | Nam | 10/10/1965 | Kinh | Châu Me |
| 1200 | Trần Thị Nữ | Vợ | Nữ | 10/11/1973 | Kinh | Châu Me | |
| 1201 | Phạm Thị Thu Trang | Con | Nam | 04/05/2010 | Kinh | Châu Me | |
| 757 | 1202 | Lê Văn Gia | Chủ hộ | Nam | 05/01/1958 | Kinh | Châu Me |
| 1203 | Phạm Thị Thân | Vợ | Nữ | 20/10/1968 | Kinh | Châu Me | |
| 758 | 1204 | Bùi Văn Thái | Chủ hộ | Nam | 20/02/1965 | Kinh | Châu Me |
| 1205 | Phạm Thị Tuyết | Vợ | Nữ | 10/10/1962 | Kinh | Châu Me | |
| 759 | 1206 | Trần Đình Giao | Chủ hộ | Nam | 12/03/1957 | Kinh | Châu Me |
| 1207 | Võ Thị Hồ | Vợ | Nữ | 10/09/1953 | Kinh | Châu Me | |
| 760 | 1208 | Nguyễn Thời | Chủ hộ | Nam | 12/03/1953 | Kinh | Châu Me |
| 1209 | Hồ Thị Lê | Vợ | Nữ | 15/05/1957 | Kinh | Châu Me | |
| 1210 | Nguyễn Văn Suốt | Con | Nam | 03/10/1990 | Kinh | Châu Me | |
| 1211 | Nguyễn Thảo My | Cháu | Nữ | 08/04/2021 | Kinh | Châu Me | |
| 761 | 1212 | Bùi Thanh Việt | Chủ hộ | Nam | 20/10/1954 | Kinh | Châu Me |
| 1213 | Võ Thị Tâm | Vợ | Nữ | 31/08/1961 | Kinh | Châu Me | |
| 762 | 1214 | Nguyễn Đức Tạo | Chủ hộ | Nam | 01/01/1977 | Kinh | Châu Me |
| 1215 | Nguyễn Thị Hà | Vợ | Nữ | 24/07/1979 | Kinh | Châu Me | |
| 1216 | Nguyễn Thị Kim Viên | Con | Nữ | 25/11/2004 | Kinh | Châu Me | |
| 763 | 1217 | Nguyễn Xuân Nhẫn | Chủ hộ | Nam | 10/02/1952 | Kinh | Châu Me |
| 1218 | Nguyễn Thị Minh Phát | Vợ | Nữ | 10/10/1951 | Kinh | Châu Me | |
| 764 | 1219 | Nguyễn Dữ | Chủ hộ | Nam | 10/02/1958 | Kinh | Châu Me |
| 1220 | Huỳnh Thị Thi | Vợ | Nữ | 04/03/1966 | Kinh | Châu Me | |
| 1221 | Nguyễn Minh Độ | Con | Nam | 08/10/1997 | Kinh | Châu Me | |
| 765 | 1222 | Nguyễn Danh | Chủ hộ | Nam | 20/05/1992 | Kinh | Châu Me |
| 1223 | Đỗ Thị Hòa | Vợ | Nữ | 16/06/1991 | Kinh | Châu Me | |
| 1224 | Nguyễn Đổ Hữu Nghĩa | Con | Nam | 20/02/2016 | Kinh | Châu Me | |
| 1225 | Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | Con | Nữ | 12/07/2019 | Kinh | Châu Me | |
| 766 | 1226 | Nguyễn Công | Chủ hộ | Nam | 19/10/1967 | Kinh | Châu Me |
| 1227 | Nguyễn Thị Tâm | Vợ | Nữ | 20/10/1966 | Kinh | Châu Me | |
| 767 | 1228 | Nguyễn Thị Lai | Chủ hộ | Nữ | 10/03/1968 | Kinh | Châu Me |
| 768 | 1229 | Võ Duy Tánh | Chủ hộ | Nam | 02/09/1958 | Kinh | Châu Me |
| 1230 | Nguyễn Thị Lựu | Vợ | Nữ | 01/11/1962 | Kinh | Châu Me | |
| 769 | 1231 | Bùi Minh Phụng | Chủ hộ | Nam | 27/10/1985 | Kinh | Châu Me |
| 1232 | Bùi Thị Thanh Nhàn | Vợ | Nữ | 10/10/1989 | Kinh | Châu Me | |
| 1233 | Bùi Ngọc An Nhiên | Con | Nữ | 07/10/2013 | Kinh | Châu Me | |
| 1234 | Bùi Minh Khải | Con | Nam | 17/04/2011 | Kinh | Châu Me | |
| 1235 | Bùi Ngọc Thủy Tiên | Con | Nữ | 18/07/2017 | Kinh | Châu Me | |
| 770 | 1236 | Huỳnh Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 12/5/1985 | Kinh | Châu Me |
| 1237 | Võ Huỳnh Minh Khôi | Con | Nam | 9/6/2010 | Kinh | Châu Me | |
| 1238 | Võ Huỳnh Như Ý | Con | Nữ | 4/12/2015 | Kinh | Châu Me | |
| 771 | 1239 | Nguyễn Hường | Chủ hộ | Nam | 4/6/1972 | Kinh | Châu Me |
| 1240 | Huỳnh Thị Lụa | Vợ | Nữ | 12/11/1979 | Kinh | Châu Me | |
| 1241 | Nguyễn Văn Truyền | Con | Nam | 7/7/2009 | Kinh | Châu Me | |
| 1242 | Nguyễn Thanh Phong | Con | Nam | 29/01/2013 | Kinh | Châu Me | |
| 772 | 1243 | Phạm Ân | Chủ hộ | Nam | 24/02/1950 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1244 | Tiêu Thị Tuyết | Vợ | Nữ | 18/06/1957 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 773 | 1245 | Tiêu Viết Hiền | Chủ hộ | Nam | 02/02/1954 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1246 | Nguyễn Thị Mướt | Vợ | Nữ | 18/03/1957 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 774 | 1247 | Trần Văn Lập | Chủ hộ | Nam | 13/03/1975 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1248 | Lê Thị Bé | Vợ | Nữ | 24/12/1976 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1249 | Trần Hữu Phú | Con | Nam | 31/08/2000 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1250 | Trần Thị Kim Trâm | Con | Nữ | 24/07/2007 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1251 | Trần Thị Kim Hương | Con | Nữ | 07/7/2003 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 775 | 1252 | Ngô Thị Tâm | Chủ hộ | Nữ | 04/04/1963 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1253 | Trần Việt Cường | Cháu | Nam | 22/08/2006 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1254 | Trần Võ Quỳnh Anh | Cháu | Nữ | 18/11/2011 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 776 | 1255 | Nguyễn Thanh Vũ | Chủ hộ | Nam | 02/11/1984 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1256 | Ngô Thị ánh Tằm | Vợ | Nữ | 20/06/1989 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1257 | Nguyễn Thạch Đan Trườngg | Con | Nam | 16/08/2008 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1258 | Nguyễn Thị Thạch Lam | Con | Nữ | 25/01/2013 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 777 | 1259 | Võ Huy | Chủ hộ | Nam | 17/07/1962 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1260 | Phạm Thị Đào | Vợ | Nữ | 22/02/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 778 | 1261 | Tiêu Viết Lời | Chủ hộ | Nam | 11/12/1957 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1262 | Phạm Thị Nhung | Vợ | Nữ | 16/04/1956 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 779 | 1263 | Võ Văn Mai | Chủ hộ | Nam | 27/08/1988 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1264 | Nguyễn Thị Lai | Vợ | Nữ | 03/01/1992 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1265 | Võ Thị Ngọc Kim | Con | Nữ | 20/05/2015 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1266 | Võ Nguyễn Minh Thành | Con | Nam | 14/04/2018 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 780 | 1267 | Nguyễn Tiền | Chủ hộ | Nam | 04/04/1971 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1268 | Tiêu Thị Luyến | Vợ | Nữ | 14/10/1972 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1269 | Nguyễn Thị Việt | Con | Nữ | 26/02/2001 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1270 | Nguyễn Tiến Nhật | Con | Nam | 06/11/2007 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 781 | 1271 | Trương Minh Quang | Chủ hộ | Nam | 10/03/1954 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1272 | Võ Thị Yên | Vợ | Nữ | 14/04/1956 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1273 | Trương Minh Hiệp | Con | Nam | 05/08/1994 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1274 | Trương Minh Hưng | Con | Nam | 23/09/1997 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 782 | 1275 | Lê Hoàn | Chủ hộ | Nam | 02/03/1964 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1276 | Phạm Thị Ra | Vợ | Nữ | 10/10/1966 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1277 | Lê Tự | Con | Nam | 06/12/1984 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 783 | 1278 | Nguyễn Trung | Chủ hộ | Nam | 20/10/1963 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1279 | Võ Thị Thanh | Vợ | Nữ | 14/10/1966 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1280 | Nguyễn Văn Cường | Con | Nam | 05/07/1997 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 784 | 1281 | Tiêu Thị Qúi | Chủ hộ | Nữ | 06/07/1965 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1282 | Phạm Ngân | Con | Nam | 12/05/1989 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1283 | Phạm Thủ | Con | NAM | 16/05/1991 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 785 | 1284 | Lê Tèo | Chủ hộ | Nam | 12/07/1974 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1285 | Võ Thị Hương | Vợ | Nữ | 20/05/1977 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1286 | Lê Văn Phúc | Con | Nam | 21/11/1998 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 786 | 1287 | Nguyễn Thị Công | Chủ hộ | Nữ | 19/04/1950 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1288 | Phạm Thị Tuyết Mai | con | Nữ | 09/09/1980 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1289 | Lại Minh Thành | Cháu | Nam | 17/09/2004 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 787 | 1290 | Trần Văn Hòa | Chủ hộ | Nam | 20/08/1958 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1291 | Phạm Thị Lợi | Vợ | Nữ | 18/02/1958 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 788 | 1292 | Phạm Văn Học | Chủ hộ | Nam | 10/10/1956 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1293 | Dương Thị Sự | Vợ | Nữ | 02/06/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 789 | 1294 | Nguyễn Niên | Chủ hộ | Nam | 26/06/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1295 | Phạm Thị Thảo | Vợ | Nữ | 02/03/1959 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1296 | Nguyễn Điểm | Con | Nam | 10/02/1992 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1297 | Trần Thị Nhân | Con | Nữ | 07/12/1991 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 790 | 1298 | Trần Văn Hùng | Chủ hộ | Nam | 26/09/1981 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1299 | Tiêu Thị Hạ | Vợ | Nữ | 07/01/1987 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 791 | 1300 | Phạm Ánh | Chủ hộ | Nam | 14/02/1953 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 792 | 1301 | Võ Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 16/03/1973 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1302 | Lê Thị Thúy Phượng | Con | Nữ | 02/11/2005 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 793 | 1303 | Tiêu Viết Mẫn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1961 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1304 | Trần Thị Thuẩn | Vợ | Nữ | 15/05/1963 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 794 | 1305 | Nguyễn Minh Hiệp | Chủ hộ | Nam | 20/07/1989 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1306 | Huỳnh Thị Hóa | Vợ | nữ | 20/04/1990 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 795 | 1307 | Trần Cư | Chủ hộ | Nam | 09/06/1973 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1308 | Trần Thị Thu Thanh | Vợ | Nữ | 12/06/1977 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 796 | 1309 | Trần Nông | Chủ hộ | Nam | 20/10/1952 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1310 | Nguyễn Thị Lê | Vợ | Nữ | 18/05/1955 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1311 | Trần Văn Dương | Con | Nam | 06/01/1998 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 797 | 1312 | Phạm Hồng Hữu | Chủ hộ | Nam | 02/02/1975 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1313 | Phạm Thị Lê Thỏa | Con | Nữ | 30/04/2001 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1314 | Trần Thị Trang | Vợ | Nữ | 19/01/1977 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1315 | Phạm Hồng Long | Con | nam | 03/04/1999 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 798 | 1316 | Võ Thành Hoàng | Chủ hộ | Nam | 05/05/1974 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1317 | Võ Thị Tám | Vợ | Nữ | 27/02/1980 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 799 | 1318 | Phạm Hồng Danh | Chủ Hộ | nam | 27/09/1962 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1319 | Võ Thị Hạnh | Vợ | Nữ | 16/05/1965 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 800 | 1320 | Phạm Quang | Chủ hộ | Nam | 13/06/1964 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1321 | Nguyễn Thị Hiệp | Vợ | Nữ | 05/05/1970 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 801 | 1322 | Trần Thị Thanh | Chủ hộ | Nữ | 16/06/1988 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1323 | Phạm Thị Thanh Phương | con | nữ | 26/10/2006 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 802 | 1324 | Mai Thị Thu Thủy | Chủ hộ | Nữ | 10/02/1956 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1325 | Tiêu Thị Kiểu Loan | con | Nữ | 06/12/1984 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1326 | Tiêu Kiều Oanh | con | Nữ | 30/04/1992 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1327 | Tiêu Kiều My | con | Nữ | 05/07/1997 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 803 | 1328 | Phạm Hạnh | Chủ hộ | Nam | 04/08/1969 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1329 | Võ Thị Huệ | Vợ | Nữ | 08/04/1982 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1330 | Phạm Quốc Cường | Con | Nam | 07/04/2003 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1331 | Phạm Thị Son | Con | Nữ | 14/02/2004 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 804 | 1332 | Võ Thị Thủy | Chủ hộ | Nữ | 13/06/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1333 | Nguyễn Thái Điều | Con | nam | 30/04/1993 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1334 | Võ Thị Ngọc | Con dâu | nữ | 15/11/2000 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 805 | 1335 | Trần Thị Thanh | Chủ hộ | Nữ | 02/02/1972 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 806 | 1336 | Phạm Thị Nga | Chủ hộ | Nữ | 29/09/1991 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 807 | 1337 | Phạm Thị Ái | Chủ hộ | Nữ | 25/05/1953 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1338 | Tiêu Viết Ngọc | Con | Nam | 28/11/1989 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 808 | 1339 | Tiêu Viết Diệu | Chủ hộ | Nam | 10/10/1981 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1340 | Nguyễn Thị Vân | Vợ | nữ | 11/01/1988 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 809 | 1341 | Phạm Tấn Lệnh | Chủ hộ | Nam | 09/05/1990 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1342 | Mai Thị Hạnh | vợ | nữ | 20/07/1991 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 810 | 1343 | Phạm Thanh Tùng | Chủ hộ | Nam | 09/06/1996 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1344 | Huỳnh Aí Nghi | Vợ | Nữ | 27/01/2000 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 811 | 1345 | Phan Tấn Dũng | Chủ hộ | Nam | 20/07/1965 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1346 | Võ Thị Huệ | Vợ | nữ | 07/05/1969 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 812 | 1347 | Phạm Hành | Chủ hộ | Nam | 15/02/1959 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1348 | Phạm Thị Thường | Vợ | Nữ | 15/06/1962 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 813 | 1349 | Đỗ Đình Tài | Chủ hộ | Nam | 20/12/1975 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1350 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | vợ | nữ | 05/09/1977 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1351 | Đỗ Thị Kim Khánh | con | nữ | 20/12/2000 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1352 | Đỗ Tấn Trung | con | Nam | 27/08/1996 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 814 | 1353 | Võ Duy Bình | Chủ hộ | Nam | 03/11/1977 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1354 | Phạm Thị Ái | vợ | Nữ | 14/09/1981 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1355 | Võ Hoài Ân | con | nữ | 14/05/2003 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1356 | Võ Thành Nghĩa | con | nam | 12/07/2007 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 815 | 1357 | Nguyễn Đường | Chủ Hộ | Nam | 08/07/1965 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1358 | Nguyễn Thị Thiện | Vợ | nữ | 15/06/1970 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1359 | Nguyễn Tuấn Vũ | Con | nam | 20/09/1992 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1360 | Nguyễn Thị Hà Vy | Con dâu | nữ | 28/10/2000 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1361 | Nguyễn Thị Bé | Con | Nữ | 26/03/1991 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 816 | 1362 | Trần Châu Dũng | Chủ hộ | Nam | 22/06/1982 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1363 | Phạm Thị Trúc | vợ | nữ | 11/06/1984 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 817 | 1364 | Võ Tấn Linh | Chủ hộ | Nam | 05/06/1984 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1365 | Võ Thị Hoanh Tuyền | vợ | nữ | 04/10/1989 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 818 | 1366 | Lê Văn Mạnh | Chủ hộ | nam | 10/03/1978 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1367 | Nguyễn Thị Hiền | Vợ | nữ | 12/11/1982 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1368 | Lê Thị Thơm | Con | nữ | 09/11/2004 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1369 | Lê Thị Mận | Con | nữ | 09/12/2012 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 819 | 1370 | Lê Thị Phùng | Chủ hộ | nam | 27/08/1985 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1371 | Hồ Thị Thúy Ngân | con | con | 10/08/2009 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 820 | 1372 | Võ Tấn Đậu | Chủ hộ | Nam | 25/05/1952 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1373 | Phạm Thị Bường | Vợ | nữ | 20/02/1952 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 821 | 1374 | Phạm Văn Bông | Chủ hộ | Nam | 04/02/1984 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1375 | Nguyễn Thị Hợp | vợ | nữ | 10/02/1988 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 822 | 1376 | Trần Cước | Chủ hộ | Nam | 20/07/1958 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1377 | Nguyễn Thị Tựu | Vợ | Nữ | 04/05/1963 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1378 | Trần Văn Phong | Con | Nam | 02/08/1992 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1379 | Nguyễn Thị Kim Chi | Con dâu | nữ | 30/01/1998 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 823 | 1380 | Phạm Văn Bốn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1958 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1381 | Võ Thị Tịnh | Vợ | Nữ | 18/06/1962 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1382 | Phạm Hồng Đào | con | nữ | 08/06/1986 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1383 | Phạm Hồng Tư | Con | Nam | 26/12/1989 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 824 | 1384 | Lê Thị Xuân | Chủ hộ | Nữ | 09/09/1955 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1385 | Võ Văn Phụng | Con | Nam | 17/05/1978 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1386 | Nguyyễn Thị Kim Chánh | Con dâu | Nữ | 01/02/1979 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 825 | 1387 | Nguyễn Thị Lý | Chủ hộ | Nữ | 04/09/1961 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 826 | 1388 | Bùi Tấn Xuân | Chủ hộ | Nam | 12/10/1963 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1389 | Lương Thị Liêm | Vợ | Nữ | 12/10/1962 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 827 | 1390 | Tiêu Viết Hùng | Chủ hộ | Nam | 20/02/1964 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1391 | Trương Thị Tuyết | Vợ | Nữ | 06/03/1964 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 828 | 1392 | Trần Đức | Chủ hộ | Nam | 10/04/1959 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1393 | Trần Thành Đạt | Con | Nam | 16/02/2002 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1394 | Trần Thị Thảo | Con | Nữ | 26/07/1999 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 829 | 1395 | Tiêu Viết Trung | Chủ hộ | Nam | 28/02/1962 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1396 | Dương Thị Hồng | Vợ | Nữ | 10/10/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 830 | 1397 | Bùi Tấn Ngô | Chủ hộ | Nam | 12/06/1964 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1398 | Nguyễn Thị Lào | Vợ | Nữ | 05/03/1961 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 831 | 1399 | Nguyễn Rô | Chủ hộ | Nam | 02/02/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1400 | Nguyễn Tấn Thị | Con | Nam | 12/05/1996 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 832 | 1401 | Phạm Lý | Chủ hộ | Nam | 05/06/1964 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1402 | Phan Thị Thân | Vợ | Nữ | 12/05/1968 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1403 | Phan Thị Bích Phượng | Con | Nam | 23/01/2005 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 833 | 1404 | Bùi Tấn Cường | Chủ hộ | Nam | 05/06/1962 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1405 | Phạm Thị Tâm | Vợ | Nữ | 03/04/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 834 | 1406 | Phạm Tại | Chủ hộ | Nam | 02/02/1953 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1407 | Võ Thị Cảnh | vợ | Nữ | 16/04/1956 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 835 | 1408 | Nguyễn Minh Cảnh | Chủ hộ | Nam | 06/03/1964 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1409 | Nguyễn Minh Trung | Con | Nam | 13/07/1992 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 1410 | Nguyễn Minh Nghĩa | Con | Nam | 02/04/1996 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 836 | 1411 | Lê Thị Hương | Chủ hộ | Nữ | 20/12/1960 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1412 | Võ Văn Sinh | Con | Nam | 24/04/1993 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 837 | 1413 | Nguyễn Thị Búp | Chủ hộ | Nữ | 25/07/1953 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 838 | 1414 | Tiêu Thị Bình | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1961 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 839 | 1415 | Võ Thị Thân | Chủ hộ | Nữ | 05/06/1961 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 840 | 1416 | Hồ Thị Thú | Chủ hộ | Nữ | 01/05/1958 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 841 | 1417 | Bùi Thị Minh | Chủ hộ | Nữ | 25/08/1965 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1418 | Nguyễn Văn Tài | Con | Nam | 16/08/1995 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 842 | 1419 | Lê Thị Trang | Chủ hộ | Nữ | 01/04/1961 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 843 | 1420 | Lê Văn Khanh | Chủ hộ | Nam | 01/02/1978 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1421 | Lê Thị Phương Hiếu | Vợ | Nữ | 01/10/1982 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 844 | 1422 | Tiêu Viết Liêm | Chủ hộ | Nam | 2/2/1996 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1423 | Võ Thị Mỹ Dung | Vợ | Nữ | 10/11/1997 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 845 | 1424 | Phạm Thị Nữ | Chủ hộ | Nữ | 28/08/1990 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 846 | 1425 | Ngô Văn Quang | Chủ hộ | Nam | 12/08/1980 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1426 | Võ Thị Quí | Vợ | Nữ | 09/09/1981 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 847 | 1427 | Trần Văn Nhị | Chủ hộ | Nam | 02/10/1957 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 1428 | Trần Văn Khanh | Con | Nam | 26/09/1992 | Kinh | Thôn Phú Quý | |
| 848 | 1429 | Nguyễn Hồng | Chủ hộ | Nam | 23/05/1967 | Kinh | Thôn Phú Quý |
| 849 | 1430 | Nguyễn Thanh Năm | Chủ hộ | Nam | 05/07/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1431 | Nguyễn Thị Tí | Vợ | nữ | 16/06/1990 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1432 | Nguyễn Thu Hiền | con | nữ | 27/05/2013 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 850 | 1433 | Bùi Thành | Chủ hộ | Nam | 06/09/1961 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1434 | Trương Thị Hiệp | vợ | nữ | 16/06/1962 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1435 | Bùi Tấn Kiên | con | Nam | 13/11/1989 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1436 | Bùi Tấn Thi | con | nữ | 03/09/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 851 | 1437 | Bùi Tấn Vinh | Chủ hộ | Nam | 18/01/1968 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1438 | Bùi Tấn Đô | Con | Nam | 14/03/1998 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 852 | 1439 | Trương Quang Tấn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1968 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1440 | Võ Thị Khỏe | vợ | nữ | 08/01/1969 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1441 | Trương Thị Trang | con | nữ | 10/07/1999 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 853 | 1442 | Bùi Tấn Việt | Chủ hộ | Nam | 04/05/1968 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1443 | Trần Thị Bé | vợ | nữ | 02/01/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1444 | Bùi Tấn Thương | Con | nam | 06/11/1997 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 854 | 1445 | Đỗ Hữu Long | Chủ hộ | Nam | 10/02/1987 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1446 | Trương Thị Yến | vợ | nữ | 10/02/1990 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1447 | Đỗ Bảo Thảo Chi | con | nữ | 16/05/2011 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1448 | Đỗ Bảo Thảo Vy | con | nữ | 25/09/2014 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1449 | Đỗ Bảo Thảo Ly | con | nữ | 11/11/2018 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 855 | 1450 | Võ Văn Đông | Chủ hộ | Nam | 25/02/1993 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1451 | Đỗ Thị An | vợ | nữ | 17/11/1994 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1452 | Võ Thị Thảo My | con | nữ | 20/11/2017 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 856 | 1453 | Võ Văn Lâm | Chủ hộ | Nam | 10/12/1969 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1454 | Bùi Thị Hoa | vợ | nữ | 10/10/1972 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1455 | Võ Thị Ly | con | nữ | 21/01/1996 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 857 | 1456 | Phạm Hồng Thạch | chủ hộ | Nam | 09/10/1969 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1457 | Võ Thị Hải | vợ | nữ | 10/01/1971 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1458 | Phạm Thị Yến | con | nữ | 20/04/1994 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1459 | Phạm Thị Lựu | con | nữ | 12/07/1999 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1460 | Phạm Ngọc Khả Hân | con | nữ | 15/07/2016 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 858 | 1461 | Nguyễn Tấn Lợi | chủ hộ | Nam | 23/04/1989 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1462 | Nguyễn Thị Nga Yến Nhi | vợ | nữ | 24/11/1992 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1463 | Nguyễn Gia Khánh | con | Nam | 31/08/2017 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1464 | Nguyễn Khánh Minh | con | Nam | 28/05/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 859 | 1465 | Bùi Đức | Chủ hộ | Nam | 05/10/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1466 | Võ Thị Kim Kiều | vợ | nữ | 17/10/1979 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1467 | Bùi Thị Thúy Hằng | con | nữ | 18/06/2004 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1468 | Bùi Võ Triết Lý | con | nữ | 21/05/2008 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 860 | 1469 | Võ Hòa | Chủ hộ | Nam | 10/10/1967 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1470 | Bùi Thị Nin | vợ | nữ | 10/10/1967 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1471 | Võ Hoa | con | Nam | 20/07/1992 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1472 | Võ Linh | con | Nam | 27/12/1997 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1473 | Võ Tính | con | Nam | 10/07/2000 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1474 | Võ Duy Tín | Con | Nam | 11/09/2003 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 861 | 1475 | Huỳnh Thị Quy | Chủ hộ | nữ | 20/07/1963 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 862 | 1476 | Bùi Hữu Nít | Chủ hộ | Nam | 07/07/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1477 | Huỳnh Thị Thúy | vợ | nữ | 05/12/1975 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1478 | Bùi Thị Thúy Kiều | Con | nữ | 17/06/2001 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1479 | Bùi Hữu Triết | Con | Nam | 20/10/2006 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 863 | 1480 | Lê Thị Kim Liên | Chủ hộ | nữ | 21/10/1965 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 864 | 1481 | Bùi Tấn Trà | Chủ hộ | Nam | 10/10/1967 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1482 | Nguyễn Thị Thủy | vợ | nữ | 18/11/1973 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 865 | 1483 | Bùi Văn Chanh | Chủ hộ | Nam | 03/08/1965 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1484 | Võ Thị Duyên | vợ | nữ | 10/10/1969 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 866 | 1485 | Võ Quang | Chủ hộ | Nam | 30/11/1975 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1486 | Phạm Thị Hoa | vợ | nữ | 09/09/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1487 | Võ Thị Minh Thư | Con | nữ | 10/05/2007 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1488 | Võ Thị Thùy Trang | Con | Nam | 15/03/2003 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 867 | 1489 | Nguyễn Xuân Hòa | Chủ hộ | Nam | 04/05/1967 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1490 | Võ Thị Sa | vợ | Nữ | 02/10/1969 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1491 | Nguyễn Thị Vũ Hậu | Con | Nữ | 03/10/2000 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 868 | 1492 | Nguyễn Văn Trọn | Chủ hộ | Nam | 04/08/1963 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1493 | Lê Thị Xuân | Vợ | Nữ | 10/06/1971 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 869 | 1494 | Nguyễn Văn Nga | Chủ hộ | Nam | 20/09/1970 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1495 | Võ Thị Lai | vợ | Nữ | 12/06/1973 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1496 | Nguyễn Văn Quyết | Con | Nam | 21/01/1995 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1497 | Nguyễn Văn Thắng | Con | Nam | 21/10/1997 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 870 | 1498 | Nguyễn Thị Sinh | Chủ hộ | Nữ | 02/04/1981 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1499 | Võ Hữu Cơ | Con | Nam | 28/02/2002 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1500 | Võ Thị Quỳnh Như | Con | Nữ | 29/08/2007 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 871 | 1501 | Nguyễn Học | Chủ hộ | Nam | 10/10/1959 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1502 | Phan Thị Thí | Vợ | Nữ | 12/10/1968 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 872 | 1503 | Ngô Hồng Phúc | Chủ hộ | Nam | 03/07/1986 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1504 | Nguyễn Thị Lệ | Vợ | Nữ | 20/10/1987 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1505 | Ngô Thị Cẩm Ly | Con | Nữ | 31/07/2011 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1506 | Ngô Thị Tường Vy | Con | Nữ | 17/03/2015 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1507 | Ngô Thị Yến Nhi | Con | Nữ | 22/03/2023 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1508 | Ngô Hồng Đạt | Con | Nam | 22/03/2023 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 873 | 1509 | Nguyễn Văn Phú | Chủ hộ | Nam | 01/01/1991 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1510 | Võ Thị Thắm | Vợ | Nữ | 14/08/1995 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1511 | Nguyễn Chí Thiện | Con | Nam | 01/05/2016 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1512 | Nguyễn Chí Tâm | Con | Nam | 01/04/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 874 | 1513 | Ngô Thị Lang | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1965 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1514 | Võ Cu | Chủ hộ | Nam | 01/10/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1515 | Phan Thị Thu Loan | Vợ | Nữ | 20/10/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1516 | Võ Duy Linh | Con | Nam | 12/03/2008 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1517 | Võ Thị Kim Chi | Con | Nữ | 01/05/2011 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 875 | 1518 | Bùi Xuyến | chủ hộ | Nam | 10/05/1962 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1519 | Võ Thị Búp | Vợ | Nữ | 10/02/1962 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 876 | 1520 | Võ Văn Vinh | Chủ hộ | Nam | 07/11/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1521 | Nguyễn Thị Lệ | vợ | Nữ | 12/02/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1522 | Võ Duy Trinh | con | Nam | 13/05/1996 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 877 | 1523 | Nguyễn Thị Vinh | Chủ hộ | Nữ | 09/06/1976 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1524 | Võ Văn Dũng | Chồng | Nam | 30/12/1973 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 878 | 1525 | Võ Văn Tới | Chủ hộ | Nam | 10/10/1951 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1526 | Bùi Thị Khối | Vợ | Nữ | 02/06/1954 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 879 | 1527 | Phạm Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 15/12/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1528 | Võ Thế Hạc | Con | Nam | 24/05/2003 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 880 | 1529 | Nguyễn Thị Nga | Chủ hộ | Nữ | 07/06/1968 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 881 | 1530 | Bùi Bình | Chủ hộ | Nam | 10/10/1962 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1531 | Phạm Thị Thế | Con | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 882 | 1532 | Bùi Quý | Chủ hộ | Nam | 02/10/1973 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1533 | Võ Thị Phúc | Vợ | Nữ | 04/05/1978 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 883 | 1534 | Bùi Tấn Nhân | Chủ hộ | Nam | 12/05/1979 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1535 | Nguyễn Thị Thảo | Vợ | Nữ | 05/02/1988 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1536 | Bùi Nguyễn Thanh Như | Con | Nữ | 24/06/2009 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1537 | Bùi Thanh Phong | con | Nam | 19/10/2012 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 884 | 1538 | Võ Văn Phúc | Chủ hộ | Nam | 10/10/1972 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1539 | Dương Thị Thành | Vợ | Nữ | 11/02/1977 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1540 | Võ Thị Thanh Vi | Con | Nữ | 24/10/2006 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 885 | 1541 | Bùi Sơn | Chủ hộ | Nam | 08/09/1972 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1542 | Phạm Thị Sinh | Vợ | Nữ | 10/03/1978 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1543 | Bùi Hữu Hải | Con | Nam | 01/06/2010 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1544 | Bùi Thị Yến Nhi | Con | Nữ | 29/05/2013 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 886 | 1545 | Võ Duy Thành | chủ hộ | Chồng | 22/02/1982 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1546 | Võ Thị Kim Yến | Vợ | Nữ | 08/08/1987 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1547 | Võ Tấn Đại | Con | Nam | 22/11/2010 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1548 | Võ Tấn Phát | Con | Nam | 03/10/2015 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 887 | 1549 | Bùi Thị Lang | Chủ hộ | Nữ | 14/04/1966 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 888 | 1550 | Bùi Thị Hòa | Chủ hộ | Nữ | 07/02/1966 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 889 | 1551 | Võ Hồng Sơn | Chủ hộ | Nam | 24/10/1975 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1552 | Nguyễn Thị Tôi | Vợ | Nữ | 20/01/1980 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1553 | Võ Đại Vĩ | Con | Nam | 20/01/2010 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1554 | Võ Cẩm Tiên | con | Nữ | 26/01/2013 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 890 | 1555 | Nguyễn Hạnh | Chủ hộ | Nam | 07/07/1966 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1556 | Nguyễn Thị Vang | Con | Nữ | 12/12/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 891 | 1557 | Nguyễn Đức Lam | Chủ hộ | Nam | 17/04/1968 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1558 | Bùi Thị Xuân | Vợ | Nữ | 30/06/1979 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1559 | Nguyễn Thị Minh Thư | Con | Nữ | 25/09/2010 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 892 | 1560 | Võ Thị Hòa | Chủ hộ | Nữ | 08/04/1973 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1561 | Nguyễn Vũ Sang | Con | Nam | 15/10/2000 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1562 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Con | Nữ | 26/11/2005 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 893 | 1563 | Nguyễn Thị Thoa | Chủ hộ | Nữ | 01/05/1966 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 894 | 1564 | Trương Văn Dũng | Chủ hộ | Nam | 01/01/1977 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1565 | Nguyễn Thị Hà | Vợ | Nữ | 09/06/1982 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1566 | Trương Quang Ngân | Con | Nam | 07/07/2005 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1567 | Trương Quang Đạt | Con | Nam | 20/10/2010 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1568 | Trương Quang Đệ | Con | Nam | 30/09/2007 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 895 | 1569 | Phạm Thị Yến | Chủ hộ | Nữ | 04/02/1954 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 896 | 1570 | Trần Lạt | Chủ hộ | nam | 07/04/1985 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1571 | Trương Thị Hồng | Vợ | Nữ | 20/04/1985 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1572 | Trần Trương Minh Phúc | Con | Nam | 28/10/2011 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1573 | Trần Trương Thu Ngân | Con | nữ | 04/11/2013 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 897 | 1574 | Bùi Văn Pháp | Chủ hộ | Nam | 16/08/1991 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1575 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | Vợ | Nữ | 10/01/1989 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1576 | Bùi Nguyễn Ly Na | Con | Nữ | 08/09/2017 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 898 | 1577 | Võ Văn Hùng | Chủ hộ | Nam | 02/10/1958 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1578 | Phạm Thị Vân | Vợ | Nữ | 10/05/1959 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 899 | 1579 | Trương Quang Lam | Chủ hộ | Nam | 17/10/1985 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1580 | Đặng Thị Trang | Vợ | nữ | 12/04/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1581 | Trương Quang Trường | Con | Nam | 22/07/2013 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1582 | Trương Đặng Bảo Uyên | Con | Nữ | 23/10/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 900 | 1583 | Trương Quang Lê | Chủ hộ | Nam | 06/07/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1584 | Nguyễn Thi Kiều | vợ | nữ | 06/11/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1585 | Trương Thị Mi Na | con | nữ | 21/01/2010 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 901 | 1586 | Trương Quang Lai | Chủ hộ | Nam | 12/07/1981 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1587 | Nguyễn Thị Bé | vợ | nữ | 05/05/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1588 | Trương Quang Thắng | con | nam | 10/11/2005 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1589 | Trương Thị Hồng Ngọc | con | nữ | 24/03/2011 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 902 | 1590 | Bùi Thanh Việt | Chủ hộ | Nam | 16/12/1981 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 903 | 1591 | Huỳnh Thị Lộc | Chủ hộ | Nữ | 18/02/1962 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 904 | 1592 | Võ Quang | chủ hộ | Nam | 10/04/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1593 | Bùi Thị Diệt | Vợ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 905 | 1594 | Nguyễn Thị Hạnh | chủ hộ | Nữ | 10/02/1956 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 906 | 1595 | Nguyễn Thị Cúc | chủ hộ | Nữ | 10/02/1956 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 907 | 1596 | Võ Duy Hồng | Chủ hộ | Nam | 04/04/1976 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1597 | Nguyễn Thị Thành | vợ | nữ | 10/02/1980 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1598 | Võ Duy Kiệt | con | nam | 14/09/2009 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1599 | Võ Duy Lâm | con | nam | 29/10/2013 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 908 | 1600 | Phạm Thế Nam | Chủ hộ | nam | 25/08/1994 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1601 | Phạm Thị Bích Phượng | vợ | vợ | 02/01/1995 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1602 | Phạm Cát Tường Vy | con | nữ | 25/08/2018 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1603 | Phạm Cát Triều Nguyên | con | nữ | 27/10/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 909 | 1604 | Nguyễn Thị Lan | Chủ hộ | nữ | 21/08/1963 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1605 | Nguyễn Đức Thái | con | nam | 22/02/1990 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 910 | 1606 | Bùi Thanh Tùng | Chủ hộ | nam | 05/06/1990 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 911 | 1607 | Võ Hoàng | Chủ hộ | nam | 30/11/1987 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1608 | Lê Thị Thanh Hương | vợ | nữ | 07/04/1991 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1609 | Võ Hoàng Kiệt | con | nam | 21/10/2015 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1610 | Võ Hương Ngân | con | nữ | 26/09/2017 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 912 | 1611 | Nguyễn Yến | Chủ hộ | nam | 02/10/1982 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1612 | Bùi Thị Xuân Đông | vợ | nữ | 13/05/1987 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1613 | Nguyễn Văn An | con | nam | 01/02/2007 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1614 | Nguyễn Quốc Cường | con | Nam | 13/02/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 913 | 1615 | Trương Quang Lựu | Chủ hộ | nam | 01/01/1966 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1616 | Mai Thị Chi | vợ | nữ | 01/01/1965 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1617 | Trương Quang Quí | con | con | 20/12/1997 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 914 | 1618 | Bùi Thi | chủ hộ | Nam | 10/02/1973 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1619 | Võ Thị Mỹ | Vợ | nữ | 12/12/1972 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1620 | Bùi Tấn Bảo | con | nam | 11/08/2002 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1621 | Bùi Thị Thu Uyên | con | nữ | 27/12/2009 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1622 | Bùi Thị Thu Trinh | con | nữ | 27/12/2009 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 915 | 1623 | Võ Thị Diệu Ninh | chủ hộ | nữ | 30/10/1962 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 916 | 1624 | Nguyễn Thế Nghĩa | Chủ hộ | nam | 11/12/1975 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1625 | Lê Thị Cảm | VỢ | nữ | 19/05/1979 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1626 | Nguyễn Thị Hương | CON | nữ | 12/07/2007 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1627 | Nguyễn Thế Nhân | con | nam | 03/11/2010 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 917 | 1628 | Đỗ Hữu Chín | Chủ hộ | nam | 10/10/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1629 | Bùi Thị Hương | Vợ | vợ | 03/02/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1630 | Đỗ Hữu Chiến | con | nam | 30/07/1997 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1631 | Đỗ Thị Mi | con | nữ | 14/09/2007 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1632 | Đỗ Thị Nhi | con | nữ | 10/10/2009 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 918 | 1633 | Võ Quang | Chủ hộ | nam | 30/11/1975 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1634 | Phạm Thị Hoa | Vợ | Nữ | 09/09/1974 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1635 | Võ Thị Thùy trang | con | nữ | 15/03/2003 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1636 | Võ Thị Minh Thư | con | nữ | 05/10/2007 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 919 | 1637 | Bùi Thị Diệt | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 920 | 1638 | Phạm Tấn Dũng | Chủ hộ | Nam | 10/10/1993 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1639 | Trần Thị Hồng | Vợ | Nữ | 30/10/1993 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1640 | Phạm Thị Nhã Linh | Con | Nữ | 08/08/2022 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 921 | 1641 | Võ Minh | Chủ hộ | Nam | 10/05/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1642 | Nguyễn Thị Dưỡng | Vợ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1643 | Võ Nhật | Con | Nam | 02/06/2000 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 922 | 1644 | Bùi Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 24/04/1972 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 923 | 1645 | Trần Thị Đức | Chủ hộ | Nữ | 28/03/1968 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 924 | 1646 | Nguyễn Thị Bông | Chủ hộ | Nữ | 20/08/1958 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 925 | 1647 | Bùi Tấn Hạnh | Chủ hộ | Nam | 10/03/1984 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1648 | Phạm Thị Mỹ Vy | Vợ | Nữ | 04/05/1988 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1649 | Bùi Phạm Gia Bảo | Con | Nam | 05/10/2014 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 926 | 1650 | Nguyễn Vũ Thành Đạt | Chủ hộ | Nam | 13/01/1992 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1651 | Nguyễn Thị Chi | Vợ | Nữ | 15/01/1993 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1652 | Nguyễn Vũ Thành Công | Con | Nam | 28/09/2016 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1653 | Nguyễn Vũ Diệu My | Con | Nữ | 27/04/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 927 | 1654 | Huỳnh Thanh Hiệp | Chủ hộ | Nam | 25/07/1997 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1655 | Nguyễn Thị Anh Thư | Vợ | Nữ | 19/03/1993 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1656 | Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Con | Nữ | 29/01/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1657 | Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Con | Nữ | 25/03/2023 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 928 | 1658 | Lê Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1966 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1659 | Bùi Văn Hạ | Con | Nam | 15/04/1991 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 929 | 1660 | Tiêu Thị Mỹ Lệ | Chủ hộ | Nữ | 17/10/1981 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1661 | Đỗ Thanh Sang | Chồng | Nam | 29/12/1980 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1662 | Đỗ Thị Thu Hiền | Con | Nữ | 21/05/2005 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1663 | Đõ Hữu A | Con | Nam | 14/09/2015 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 930 | 1664 | Đặng Thị Hiền | Chủ hộ | Nữ | 10/02/1985 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1665 | Phan Tấn Thành | Chồng | Nam | 16/10/1989 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1666 | Huỳnh Đặng Hoàng Phúc | Con | Nam | 05/10/2002 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1667 | Huỳnh Đặng Ngọc Hậu | Con | Nam | 06/04/2004 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1668 | Phan Thiên Minh | Con | Nam | 25/02/2012 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1669 | Phan Thiên Long | Con | Nam | 02/04/2013 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 931 | 1670 | Nguyễn Tấn Tiến | Chủ hộ | Nam | 25/05/1975 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1671 | Vũ Thị Mai Tuyết | Vợ | Nữ | 07/04/1979 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1672 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Con | Nam | 09/04/2020 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 932 | 1673 | Bùi Thái Liên | Chủ hộ | Nam | 20/04/1958 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1674 | Bùi Thị Linh | Con | Nữ | 23/10/1996 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1675 | Bùi Thái Anh | Con | Nữ | 14/05/1998 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1676 | Bùi Thái Ánh | Con | Nữ | 12/04/2005 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 933 | 1677 | Bùi Thanh Lượng | Chủ hộ | Nam | 03/03/1990 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1678 | Trần Thị Đại | Vợ | Nữ | 24/05/1988 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1679 | Bùi Thị Bảo Hân | Con | Nữ | 19/10/2016 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1680 | Bùi Thị Bảo Duyên | Con | Nữ | 12/10/2021 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 934 | 1681 | Bùi Hữu Kỷ | Chủ hộ | Nam | 10/04/1982 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 1682 | Nguyễn Thị Hiếu | Vợ | Nữ | 18/04/1991 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 1683 | Bùi Nguyễn Trà My | Con | Nữ | 06/01/2018 | Kinh | Châu Thuận Nông | |
| 935 | 1684 | Nguyễn Thị Tuấn | Chủ hộ | Nữ | 10/05/1953 | Kinh | Châu Thuận Nông |
| 936 | 1685 | Huỳnh Tấn Bạn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1958 | Châu Thuận Nông | |
| 937 | 1686 | Nguyễn Tấn Anh | Chủ hộ | Nam | 12/08/1957 | Châu Thuận Nông | |
| 1687 | Bùi Thị Cúc | Vợ | Nữ | 08/06/1959 | Châu Thuận Nông | ||
| 938 | 1688 | Nguyễn Thị Chính | Chủ hộ | Nữ | 02/02/1959 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1689 | Bùi Văn Vy | Vợ | Nam | 20/03/1993 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 939 | 1690 | Phạm Văn Nhàng | Chủ hộ | Nam | 20/04/1975 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1691 | Bùi Thị Búp | Vợ | Nữ | 12/9/1975 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1692 | Phạm Thành Huy | con | Nam | 25/03/1994 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 940 | 1693 | Hoàng Bảo Linh | Chủ hộ | Nam | 06/06/1979 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1694 | Nguyễn Thị Khăn | Vợ | Nữ | 10/10/1981 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1695 | Hoàng Bảo An | con | Nam | 23/7/2007 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1696 | Võ Hoài Sơn | Cha | Nam | 12/10/1956 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1697 | Dương Thị Bưởi | mẹ | Nữ | 12/12/1957 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 941 | 1698 | Nguyễn Thị Thảo | Chủ hộ | Nữ | 01/02/1974 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1699 | Nguyễn Văn Tia | vợ | Nam | 29/08/1991 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1700 | Nguyễn Văn Thưởng | con | Nam | 19/10/2001 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1701 | Nguyễn Thị Nhiều | Con | Nữ | 05/02/1995 | Châu Thuận Biển | ||
| 942 | 1702 | Võ Xí Tiên | Chủ hộ | Nam | 02/03/1976 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1703 | Bùi Thị Bé | vợ | Nữ | 14/05/1979 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 943 | 1704 | Võ Văn Hoàng | Chủ hộ | Nam | 10/02/1964 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1705 | Võ Thị Hoanh | Con | Nữ | 10/02/1998 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1706 | Nguyễn Thị Đại | vợ | Nữ | 14/02/1966 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 944 | 1707 | Nguyễn Xuân Thủy | Chủ hộ | Nam | 12/10/1966 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1708 | Nguyễn Thị Thu Hường | Nữ | Con | 27/10/1995 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1709 | Dương Thị Sáu | vợ | Nữ | 10/08/1969 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 945 | 1710 | Đỗ Duy Hiếu | Chủ hộ | Nam | 10/10/1966 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1711 | Nguyễn Thị Hiếu | vợ | Nữ | 03/10/1962 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 946 | 1712 | Nguyễn Văn Lan | Chủ hộ | Nam | 10/05/1963 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1713 | Bùi Thị Kiều Cúc | vợ | Nữ | 02/10/1962 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 947 | 1714 | Nguyễn Mai | Chủ hộ | Nam | 10/11/1950 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1715 | Nguyễn Thị Hiền | vợ | Nữ | 05/06/1956 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 948 | 1716 | Võ Tấn Ảnh | Chủ hộ | Nam | 08/02/1953 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1717 | Nguyễn Thị Khánh | vợ | Nữ | 19/02/1953 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 949 | 1718 | Nguyễn Minh | Chủ hộ | Nam | 01/02/1954 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1719 | Võ Thị Mừng | vợ | Nữ | 01/03/1960 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 950 | 1720 | Dương Tấn Việt | Chủ hộ | Nam | 06/10/1966 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1721 | Võ Thị Tư | vợ | Nữ | 20/08/1966 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 951 | 1722 | Nguyễn Thị Thôn | Chủ hộ | Nam | 10/06/1975 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1723 | Trần Đạt | chồng | Nữ | 10/10/1970 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 952 | 1724 | Nguyễn Văn Ri | Chủ hộ | Nam | 08/08/1965 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1725 | Trương Thị Nở | vợ | Nữ | 02/10/1970 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 953 | 1726 | Bùi Đức Lầu | Chủ hộ | Nam | 01/09/1978 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1727 | Nguyễn Thị Nương | vợ | Nữ | 20/11/1982 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1728 | Bùi Đức Nghĩa | con | Nam | 04/11/2002 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1729 | Bùi Thị Tâm Như | con | Nữ | 12/08/2009 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1730 | Bùi Thị Kim Vân | con | Nữ | 03/10/2014 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 954 | 1731 | Võ Bưởi | Chủ hộ | Nam | 06/06/1968 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1732 | Nguyễn Thị Lên | vợ | Nữ | 02/08/1967 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1733 | Võ Hoàng Dũng | con | Nam | 04/01/2002 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1734 | Võ Thị Thủy | con | Nữ | 14/06/1993 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 955 | 1735 | Nguyễn Tấn Lực | Chủ hộ | Nam | 10/02/1963 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1736 | Nguyễn Thị Hoa | vợ | Nữ | 04/04/1963 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 956 | 1737 | Nguyễn Mai | Chủ hộ | Nam | 05/08/1962 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1738 | Bùi Thị Đạo | vợ | Nữ | 12/09/1960 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 957 | 1739 | Nguyễn Văn Út | Chủ hộ | Nam | 22/02/1978 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1740 | Phạm Thị Hà | vợ | Nữ | 28/10/1978 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 958 | 1741 | Nguyễn Tấn | Chủ hộ | Nam | 08/08/1961 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1742 | Võ Thị Mảnh | vợ | Nữ | 10/10/1958 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 959 | 1743 | Đỗ Văn Quan | Chủ hộ | Nam | 04/10/1963 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1744 | Đặng Thị Tảo | vợ | Nữ | 05/10/1963 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 960 | 1745 | Võ Tấn Đức | Chủ hộ | Nam | 20/11/1969 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1746 | Trương Thị Son | vợ | Nữ | 20/11/1969 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 961 | 1747 | Võ Duy Linh | Chủ hộ | Nam | 25/03/1976 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1748 | Võ Duy Thiên | Con | Nam | 19/03/1999 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1749 | Bùi Thị Hồng | vợ | Nữ | 01/01/1975 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1750 | Võ Duy Sơn | con | Nam | 23/10/2002 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 962 | 1751 | Võ Văn Thuấn | Chủ hộ | Nam | 29/03/1962 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1752 | Trương Thị Tùng | vợ | Nữ | 20/10/1958 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 963 | 1753 | Bùi Cư | Chủ hộ | Nam | 05/05/1977 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1754 | Nguyễn Thị Kim Huệ | Vợ | nữ | 03/05/1978 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1755 | Bùi Thị Tuyết | Con | nữ | 10/10/2005 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1756 | Bùi Đặng Quang | Con | nam | 01/10/1955 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 964 | 1757 | Đỗ Thị Xí | Chủ hộ | Nữ | 14/06/1970 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1758 | Võ Thị Mỹ Hậu | vợ | Nữ | 27/12/1995 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1759 | Nguyễn Văn Lang | con | Nam | 22/03/1992 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1760 | Đỗ Thị Thương | Chị ruột | Nữ | 15/06/1966 | kinh | ||
| 965 | 1761 | Nguyễn Thị Ảnh | Chủ hộ | Nữ | 08/08/1960 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1762 | Võ Văn Quang | con | nam | 12/05/1979 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1763 | Võ Thị Kim Chi | dâu | nữ | 04/06/1991 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1764 | Võ Thị Gia Yên | cháu | nữ | 29/07/2017 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 966 | 1765 | Trương Thị Bích | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1963 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1766 | Cao Bạc Liêu | con | Nam | 01/09/1999 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 967 | 1767 | Nguyễn Văn Hiếu | Chủ hộ | Nam | 14/02/1985 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1768 | Nguyễn Thị Mỹ Ninh | Vợ | Nữ | 10/10/1988 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 968 | 1769 | Võ Rong | Chủ hộ | Nam | 22/09/1974 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1770 | Nguyễn Thị Ly | Vợ | Nữ | 25/09/1984 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1771 | Võ Duy Rin | Con | Nam | 19/01/2004 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1772 | Võ Duy Bin | Con | Nam | 18/4/2008 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1773 | Võ Duy Kin | Con | Nam | 20/05/2011 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 969 | 1774 | Võ Cường | Chủ hộ | Nam | 10/10/1958 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1775 | Tiêu Thị Liên | Vợ | Nữ | 07/05/1959 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1776 | Võ Xuân Quỳnh | Con | nam | 20/01/1990 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1777 | Võ Thị Kim Yến | dâu | nữ | 25/02/1990 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1778 | Võ Thị Anh Khuyên | Cháu | nữ | 18/08/2015 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 970 | 1779 | Trần Thị Đúng | Chủ hộ | Nữ | 01/01/1965 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1780 | Phạm Thanh Quý | Con | Nam | 10/10/1996 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 971 | 1781 | Bùi Thị Hoa | Chủ hộ | Nữ | 07/07/1967 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 972 | 1782 | Nguyễn Văn Thành | Chủ hộ | Nam | 06/06/1970 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1783 | Bùi Thị Dần | Vợ | Nữ | 03/07/1973 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1784 | Nguyễn Văn Trung | Con | Nam | 12/08/1995 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1785 | Nguyễn Văn Thật | Con | Nam | 18/08/2000 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1786 | Võ Thị Hương | Dâu | Nữ | 16/01/2003 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 973 | 1787 | Nguyễn Thị Thạnh | Chủ hộ | nữ | 02/06/1952 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 974 | 1788 | Võ Kiểu | Chủ hộ | Nam | 24/08/1962 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1789 | Tiêu Thị Phượng | Vợ | Nữ | 07/08/1964 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 975 | 1790 | Hồ Thị Bích Tú | Chủ hộ | Nữ | 22/02/1996 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1791 | Nguyễn Quốc Bão | Chồng | Nam | 28/01/1995 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1792 | Nguyễn Hồ Tuyết Nhi | Con | Nữ | 23/03/2016 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 976 | 1793 | Nguyễn Thanh Đồng | Chủ hộ | Nam | 05/05/1962 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 977 | 1794 | Dương Tấn Trạch | Chủ hộ | Nam | 08/11/1976 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1795 | Bùi Thị Vàng | Vợ | Nữ | 29/12/1975 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1796 | Dương Tấn Đàm | Con | Nam | 25/04/2007 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1797 | Dương Tấn Đoan | Con | Nam | 23/03/2002 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 978 | 1798 | Trương Văn Năm | Chủ hộ | Nam | 23/03/2002 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1799 | Nguyễn Thị Mười | Vợ | Nữ | 10/10/1974 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1800 | Trương Văn Thu | Con | Nữ | 12/06/1998 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1801 | Trương Thị Thế | Con | Nữ | 28/04/2001 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1802 | Trương Thị Mỹ Tiên | Con | Nữ | 06/11/2006 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 979 | 1803 | Bùi Thanh Tuấn | Chủ hộ | Nam | 12/09/1967 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1804 | Vương Thị Nhân | Vợ | Nữ | 12/01/1972 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 980 | 1805 | Võ Văn Việt | Chủ hộ | Nam | 09/01/1985 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1806 | Võ Thị Sương | Vợ | Nữ | 06/05/1988 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 981 | 1807 | Nguyễn Minh Phụng | Chủ hộ | Nam | 08/08/1948 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1808 | Võ Thị Đắng | Vợ | Nữ | 19/09/1957 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 982 | 1809 | Phạm Lâm | Chủ hộ | Nam | 10/05/1967 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1810 | Võ Thị Hiền | Vợ | Nữ | 04/03/1969 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1811 | Phạm Minh Vạn | Con | Nam | 15/06/2003 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 983 | 1812 | Đỗ Hữu Thành | Chủ hộ | Nam | 02/07/1958 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1813 | Võ Thị Thơm | Vợ | Nữ | 05/03/1963 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 984 | 1814 | Nguyễn Thị Khanh | Chủ hộ | Nữ | 13/08/1966 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1815 | Nguyễn Thị Thúy | Con | Nữ | 15/10/1985 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 985 | 1816 | Nguyễn Văn Huấn | Chủ hộ | Nam | 07/07/1994 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1817 | Bùi Thị Hiền | Vợ | Nữ | 05/06/1994 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1818 | Nguyễn Thị Huyền My | Con | Nữ | 17/11/2016 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1819 | Nguyễn Thị Ha Ry | Con | Nữ | 09/05/2021 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 986 | 1820 | Nguyễn Thị Long | Chủ hộ | Nữ | 02/02/1968 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1821 | Nguyễn Vũ Bão | Con | Nam | 02/09/1988 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 987 | 1822 | Trương Trường | Chủ hộ | Nam | 10/03/1963 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1823 | Nguyễn Thị Kim Thu | Vợ | Nữ | 10/03/1963 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 988 | 1824 | Nguyễn Dũng | Chủ hộ | Nam | 10/05/1977 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1825 | Võ Thị Cam | Vợ | Nữ | 06/02/1979 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1826 | Nguyễn Thị Giang | Con | Nữ | 26/07/2001 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1827 | Nguyễn Thành Thạo | con | nam | 21/04/2005 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 989 | 1828 | Dương Côi | Chủ hộ | Nam | 10/03/1969 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1829 | Nguyễn Thị Nhỏ | Vợ | Nữ | 29/01/1969 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1830 | Dương Thị Tiền | Con | Nữ | 16/04/1998 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 990 | 1831 | Bùi Văn Bốn | Chủ hộ | Nam | 01/09/1978 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1832 | Nguyễn Thị Hà | Vợ | Nữ | 13/05/1984 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1833 | Bùi Văn Hùng | Con | Nam | 09/04/2004 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1834 | Bùi Thị Thu Thảo | Con | Nữ | 09/07/2009 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 991 | 1835 | Võ Duy Trí | Chủ hộ | Nam | 03/07/1964 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1836 | Phạm Thị Lãnh | Vợ | Nữ | 10/04/1965 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 992 | 1837 | Nguyễn Tấn Thành | Chủ hộ | Nam | 13/03/1958 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1838 | Phạm Thị Mai | Vợ | nữ | 18/04/1958 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1839 | Nguyễn Hữu Trung | Con | Nam | 09/02/1986 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1840 | Nguyễn Hữu Huấn | Con | Nam | 07/11/1988 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 993 | 1841 | Võ Đình Toản | Chủ hộ | Nam | 10/03/1960 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1842 | Nguyễn Thị Tần | Vợ | Nữ | 05/03/1963 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 994 | 1843 | Võ Thị Lúc | Chủ hộ | Nữ | 02/07/1950 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1844 | Võ Thị Thuấn | em | Nữ | 02/02/1953 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 995 | 1845 | Bùi Thành | Chủ hộ | Nam | 10/07/1973 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1846 | Nguyễn Thị Bé | Vợ | Nữ | 30/01/1975 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 996 | 1847 | Bùi Tấn Minh | Chủ hộ | Nam | 06/06/1964 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1848 | Bùi Tấn Dũng | Con | Nam | 10/07/1986 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1849 | Phạm Thị Hợp | Dâu | Nữ | 05/03/1993 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1850 | Nguyễn Thị Hồng | Vợ | Nữ | 20/10/1966 | kinh | ||
| 997 | 1851 | Võ Chức | Chủ hộ | Nam | 10/06/1956 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1852 | Nguyễn Thị Hương | Vợ | Nữ | 12/03/1956 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 998 | 1853 | Phạm Thị Diễn | Chủ hộ | Nữ | 11/02/1967 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 999 | 1854 | Võ Thị Vân | Chủ hộ | Nữ | 10/09/1970 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1855 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | con | Nữ | 17/01/1993 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1000 | 1856 | Bùi Đức Lê | Chủ hộ | Nam | 04/01/1969 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1857 | Nguyễn Thị Tâm | Vợ | Nữ | 24/06/1972 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1001 | 1858 | Nguyễn Văn Lảnh | Chủ hộ | Nam | 10/10/1969 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1859 | Bùi Thị Tế | Vợ | Nữ | 06/10/1965 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1860 | Nguyễn Văn Lãm | Con | Nam | 18/08/1993 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1861 | Nguyễn Thị Hồng Chi | Con | Nữ | 02/10/1996 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1002 | 1862 | Trương Kế | Chủ hộ | Nam | 12/02/1949 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1863 | Nguyễn Thị Lai | Vợ | nữ | 13/05/1949 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1003 | 1864 | Trương Văn Công | Chủ hộ | Nam | 10/10/1966 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1865 | Bùi Thị Tuyết | vợ | Nữ | 03/12/1969 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1004 | 1866 | Nguyễn Thanh Thoại | Chủ hộ | Nam | 06/06/1970 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1867 | Võ Thị Tình | Vợ | nữ | 01/11/1970 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1868 | Nguyễn Văn Hậu | Con | nam | 29/03/1994 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1005 | 1869 | Nguyễn Thị Bưởi | Chủ hộ | Nữ | 03/03/1966 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1006 | 1870 | Bùi Tấn Tự | Chủ hộ | Nam | 10/10/1955 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1871 | Phạm Thị Đào | Vợ | nữ | 02/10/1964 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1007 | 1872 | Lê Trung Bun | Chủ hộ | nam | 15/10/1989 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1873 | Huỳnh Thị Linh | Vợ | nữ | 10/04/1994 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1874 | Lê Thị An Huy | con | nữ | 05/08/2013 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1875 | Lê Linh Nhi | con | nữ | 09/04/2018 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1008 | 1876 | Nguyễn Minh Hùng | Chủ hộ | Nam | 02/02/1975 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1877 | Trương Thị Nga | Vợ | Nư | 02/03/1978 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1878 | Nguyễn Minh Vương | Con | Nam | 14/04/1998 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1879 | Nguyễn Minh Lên | Con | Nam | 04/03/2000 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1009 | 1880 | Đỗ Thị Chuyện | Chủ hộ | Nữ | 03/08/1966 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1881 | Đỗ Thị Nỡ | COn | Nữ | 05/04/1999 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1010 | 1882 | Võ Thị Nguyệt | Chủ hộ | Nữ | 07/02/1973 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1883 | Võ Thị Kim Chi | Con | Nữ | 22/09/2004 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1011 | 1884 | Võ Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 06/06/1979 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1885 | Nguyễn Kính | Con | Nam | 06/06/2001 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1012 | 1886 | Nguyễn Văn Thông | Chủ hộ | Nam | 21/01/1982 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1887 | Nguyễn Thị Vân | Vợ | Nữ | 09/06/1986 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1888 | Nguyễn Gia Bảo | Con | Nam | 05/07/2011 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1889 | Nguyễn Bảo Châu | Con | Nữ | 19/09/2016 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1890 | Nguyễn Bảo Ngọc | Con | Nữ | 23/9/2011 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1013 | 1891 | Nguyễn Thi | Chủ hộ | Nam | 11/10/1977 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1892 | Nguyễn Thị Thịnh | Vợ | Nữ | 01/01/1983 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1014 | 1893 | Nguyễn Thị Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 08/09/1972 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1894 | Nguyễn Thị Bích Trâm | Con | nữ | 23/07/2005 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1015 | 1895 | Nguyễn Thể | Chủ hộ | Nam | 01/02/1963 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1896 | Nguyễn Thị Đậu | Vợ | Nữ | 01/01/1963 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1897 | Nguyễn Thành | Con | Nam | 24/04/1989 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1016 | 1898 | Nguyễn Thị Ánh | Chủ hộ | Nữ | 16/07/1987 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1899 | Nguyễn Thị Hồng Tuyết | Con | nữ | 21/05/2008 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1900 | Nguyễn Thị Cát Tường | Con | nữ | 29/06/2011 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1901 | Nguyễn Anh Khoa | Con | Nam | 11/09/2014 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1017 | 1902 | Nguyễn Văn Văn | Chủ hộ | Nam | 04/01/1986 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1903 | Trần Thị Sương | Vợ | nữ | 16/01/1984 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1904 | Nguyễn Trần Minh Phát | Con | nam | 07/03/2016 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1905 | Nguyễn Trần Minh Khải | Con | nam | 20/04/2018 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1018 | 1906 | Phạm Nghĩa | Chủ hộ | Nam | 04/11/1960 | kinh | Châu Thuận Biển |
| 1907 | Phạm Thọ | con | nam | 05/04/1994 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1908 | Lê Thị Nhung | con | nữ | 02/11/1998 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1909 | Phạm Hồng Phước | cháu | nam | 28/06/2020 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1910 | Phạm Thị Hoài Thương | cháu | nữ | 28/03/2018 | kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1019 | 1911 | Nguyễn Thị Kim | Chủ hộ | nữ | 01/02/1975 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1912 | Đặng Gia Tuệ | con | nữ | 15/05/2007 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1020 | 1913 | Nguyễn Văn Tuấn | Chủ hộ | Nam | 01/01/1979 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1914 | Ngô Thị Hoa | Vợ | Nữ | 10/03/1984 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1915 | Nguyễn Văn Hạnh | Con | Nam | 25/05/2007 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1916 | Nguyễn Thị Tố Uyên | Con | Nữ | 20/02/2015 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1021 | 1917 | Nguyễn Tâm | Chủ hộ | Nam | 20/10/1982 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1918 | Võ Thị Tám | Vợ | Nữ | 10/03/1990 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1919 | Nguyễn Hoàng Băng | Con | Nam | 05/08/2012 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1920 | Nguyễn Hoàng Kỳ | Con | Nam | 25/04/2016 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1022 | 1921 | Nguyễn Mạnh | Chủ hộ | Nam | 20/10/1984 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1922 | Dương Thị Nhị | Vợ | Nữ | 26/10/1989 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1923 | NguyễnThị Hiếu Kiên | Con | Nữ | 08/05/2009 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1924 | Nguyễn Anh Kiệt | Con | Nam | 13/8/2012 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1925 | Nguyễn Việt Anh | Con | Nam | 30/03/2021 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1023 | 1926 | Võ Thạch | Chủ hộ | Nam | 20/05/1973 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1927 | Võ Thị Minh | Vợ | Nữ | 10/03/1973 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1024 | 1928 | Võ Mai | Chủ hộ | Nam | 08/03/1976 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1929 | Võ Thị Thuấn | Vợ | Nữ | 03/09/1977 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1930 | Võ Thị Muội | Con | Nữ | 03/09/1997 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1931 | Võ Duy Bắc | Con | Nam | 10/10/1999 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1932 | Võ Thị Mỹ Triết | Con | Nữ | 10/09/2007 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1025 | 1933 | Trương Thị Chức | Chủ hộ | Nữ | 10/02/1967 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1934 | Trương Thị Năng | Con | Nữ | 12/02/2001 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1026 | 1935 | Bùi Văn Tấn | Chủ hộ | Nam | 02/07/1966 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1936 | Trần Thị Mùi | Vợ | Nữ | 07/02/1977 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1937 | Bùi Thị Kim Ngân | Con | Nữ | 06/05/2008 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1938 | Bùi Thị Hà Thanh | Con | Nữ | 03/11/2012 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1027 | 1939 | Đỗ Tám | Chủ hộ | Nam | 11/03/1972 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1940 | Đặng Thị Phượng | Vợ | Nữ | 06/08/1975 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1028 | 1941 | Đặng Hồng Lệnh | Chủ hộ | Nam | 02/02/1991 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1942 | Lý Thị Diễm | Vợ | Nữ | 04/12/1993 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1029 | 1943 | Nguyễn Thị Kiều Hưng | Chủ hộ | Nữ | 28/04/1985 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1944 | Võ Thị Trà My | Con | Nữ | 17/08/2005 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1945 | Mõ Nhật Thạo | Con | Nam | 30/11/2011 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1030 | 1946 | Trần Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 08/11/1975 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1947 | Phạm Quốc Tuấn | Con | Nam | 10/02/1997 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1948 | Trần Đức Huy | Con | Nam | 25/06/2005 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1031 | 1949 | Nguyễn Quang | Chủ hộ | Nam | 03/10/1965 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1950 | Võ Thị Vinh | Vợ | Nữ | 20/06/1970 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1951 | Nguyễn Văn Trai | Con | Nam | 09/08/1993 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1952 | Nguyễn Thị Gái | Con | Nữ | 20/01/1997 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1032 | 1953 | Võ Thị Minh Thư | Chủ hộ | Nữ | 05/04/1956 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1954 | Võ Thị Mỹ | Con | Nữ | 10/10/1992 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1955 | Võ Triệu Kan | Cháu | Nữ | 07/05/2006 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1033 | 1956 | Võ Văn Tòng | Chủ hộ | Nam | 03/05/1973 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1957 | Nguyễn Thị Nhung | Vợ | Nữ | 17/01/1972 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1958 | Võ Văn Hùng | Con | Nam | 17/05/1987 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1959 | Trương Thị Yến | Dâu | Nữ | 09/10/1997 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1034 | 1960 | Nguyễn Chương | Chủ hộ | Nam | 02/10/1968 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1961 | Võ Thị Lan | Vợ | Nữ | 09/07/1972 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1035 | 1962 | Nguyễn Tuấn | Chủ hộ | Nam | 07/08/1966 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1963 | Trương Thị Việt | Vợ | Nữ | 09/01/1970 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1964 | Nguyễn Thị Nhạn | Con | Nữ | 20/08/1999 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1965 | Nguyễn Thị Hoanh | Con | Nữ | 23/06/1993 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1966 | Nguyễn Thị Hiền | Con | Nữ | 16/09/2003 | Kinh | Châu Thuận Biển | |
| 1036 | 1967 | Bùi Thị Mái | Chủ Hộ | Nữ | 05/09/1957 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1037 | 1968 | Bùi Mai | Chủ Hộ | Chủ hộ | 30/10/1963 | Kinh | Châu Thuận Biển |
| 1038 | 1969 | Võ Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 01/03/1965 | Kinh | Tân Đức |
| 1970 | Võ Văn Chính | con | Nam | 10/08/1991 | Kinh | Tân Đức | |
| 1039 | 1971 | Bùi Dũng | Chủ hộ | Nam | 08/04/1956 | Kinh | Tân Đức |
| 1972 | Nguyễn Thị Mai | vợ | Nữ | 01/09/1962 | Kinh | Tân Đức | |
| 1973 | Bùi Tài | con | Nam | 18/01/1994 | Kinh | Tân Đức | |
| 1040 | 1974 | Nguyễn Văn Nhẫn | Chủ hộ | Nam | 21/10/1956 | Kinh | Tân Đức |
| 1975 | Nguyễn Thị Mai | vợ | Nữ | 03/04/1955 | Kinh | Tân Đức | |
| 1976 | Nguyễn Trần Trà Giang | cháu | nữ | 24/12/2008 | Kinh | Tân Đức | |
| 1041 | 1977 | Đỗ Lưu | Chủ hộ | Nam | 10/04/1940 | Kinh | Tân Đức |
| 1978 | Nguyễn Thị Thanh | vợ | Nữ | 15/10/1952 | Kinh | Tân Đức | |
| 1979 | Đỗ Minh út | con | Nam | 20/04/1995 | Kinh | Tân Đức | |
| 1042 | 1980 | Đỗ Đoàn | Chủ hộ | Nam | 10/07/1954 | Kinh | Tân Đức |
| 1981 | Phạm Thị Lên | vợ | Nữ | 10/02/1955 | Kinh | Tân Đức | |
| 1043 | 1982 | Nguyễn Tấn Sỹ | Chủ hộ | Nam | 13/10/1954 | Kinh | Tân Đức |
| 1983 | Nguyễn Thị Hường | vợ | Nữ | 01/03/1954 | Kinh | Tân Đức | |
| 1044 | 1984 | Nguyễn Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 16/11/1952 | Kinh | Tân Đức |
| 1045 | 1985 | Nguyễn Văn Khánh | Chủ hộ | Nam | 01/01/1979 | Kinh | Tân Đức |
| 1986 | Nguyễn Tấn Thành | vợ | Nam | 13/05/2001 | Kinh | Tân Đức | |
| 1987 | Nguyễn Thị Hoa | con | Nữ | 21/04/1998 | Kinh | Tân Đức | |
| 1988 | Nguyễn Thị Minh | con | Nữ | 15/10/1977 | Kinh | Tân Đức | |
| 1046 | 1989 | Dương Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 18/08/1947 | Kinh | Tân Đức |
| 1990 | Nguyễn Hùng Vĩ | Cháu | Nam | 01/08/1991 | Kinh | Tân Đức | |
| 1991 | Võ Thị Nguyệt | Cháu | Nữ | 18/01/1992 | Kinh | Tân Đức | |
| 1992 | Nguyễn An Nhiên | Cháu | Nữ | 09/10/2018 | Kinh | Tân Đức | |
| 1047 | 1993 | Đặng Thị Liễu | Chủ hộ | Nữ | 06/10/1969 | Kinh | Tân Đức |
| 1994 | Trần Minh Nhật | Con | Nam | 07/11/1997 | Kinh | Tân Đức | |
| 1048 | 1995 | Nguyễn Thị Hộp | Chủ hộ | Nữ | 12/02/1969 | Kinh | Tân Đức |
| 1049 | 1996 | Trần Quốc Tí | Chủ hộ | Nam | 15/10/1978 | Kinh | Tân Đức |
| 1997 | Trần Khánh Như | con | Nữ | 17/10/2009 | Kinh | Tân Đức | |
| 1050 | 1998 | Trần Thị Công | Chủ hộ | Nữ | 08/12/1965 | Kinh | Tân Đức |
| 1999 | Nguyễn Ngọc Trạng | Con | Nam | 01/08/1985 | Kinh | Tân Đức | |
| 1051 | 2000 | Nguyễn Thị Nguyên | Chủ hộ | Nữ | 01/01/1964 | Kinh | Tân Đức |
| 2001 | Huỳnh Văn Thanh | Chồng | Nam | 10/10/1970 | Kinh | Tân Đức | |
| 2002 | Huỳnh Văn Sang | Con | Nam | 27/02/2002 | Kinh | Tân Đức | |
| 2003 | Huỳnh Thị Thanh Nhàn | Con | Nữ | 16/10/2007 | Kinh | Tân Đức | |
| 1052 | 2004 | Võ Văn Bá | Chủ hộ | Nam | 14/06/1985 | Kinh | Tân Đức |
| 2005 | Nguyễn Thị Thoại | Vợ | Nữ | 15/01/1990 | Kinh | Tân Đức | |
| 2006 | Võ Phước Hưng | Con | nam | 12/02/2015 | Kinh | Tân Đức | |
| 2007 | Võ Khánh Ngân | Con | nữ | 01/12/2017 | Kinh | Tân Đức | |
| 1053 | 2008 | Dương Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 27/03/1962 | Kinh | Tân Đức |
| 2009 | Nguyễn Văn Khuyên | con | nam | 25/07/1994 | Kinh | Tân Đức | |
| 2010 | Hồ Thị Hiếu | dâu | nữ | 01/01/2001 | Kinh | Tân Đức | |
| 2011 | Nguyễn Hồ Như ý | con | nữ | 03/12/2023 | Kinh | Tân Đức | |
| 1054 | 2012 | Nguyễn Dũng | Chủ hộ | Nam | 15/03/1971 | Kinh | Tân Đức |
| 2013 | Đỗ Thị Kim Phương | vợ | nữ | 25/11/1971 | Kinh | Tân Đức | |
| 1055 | 2014 | Nguyễn Tấn Tiến | Chủ hộ | Nam | 01/01/1964 | Kinh | Tân Đức |
| 2015 | Huỳnh Thị Mai | Vợ | Nữ | 01/01/1972 | Kinh | Tân Đức | |
| 2016 | Nguyễn Tấn Quân | Con | Nam | 03/09/1995 | Kinh | Tân Đức | |
| 2017 | Nguyễn Ngọc Nhã Đoan | Cháu | Nữ | 31/07/2022 | Kinh | Tân Đức | |
| 1056 | 2018 | Võ Đức Tín | Chủ hộ | Nam | 25/03/1973 | Kinh | Tân Đức |
| 2019 | Võ Thị Bích Hoài | Con | Nữ | 21/09/2003 | Kinh | Tân Đức | |
| 1057 | 2020 | Võ Văn Lưỡng | Chủ hộ | Nam | 06/09/1969 | Kinh | Tân Đức |
| 2021 | Võ Thị Trinh | vợ | Nữ | 04/10/1970 | Kinh | Tân Đức | |
| 2022 | Võ Duy Văn | Con | Nam | 02/02/2006 | Kinh | Tân Đức | |
| 2023 | Võ Thị Bích Vân | Con | Nữ | 08/10/1988 | Kinh | Tân Đức | |
| 1058 | 2024 | Đỗ Trước | Chủ hộ | Nam | 03/06/1961 | Kinh | Định Tân |
| 2025 | Nguyễn Thị Sơn | vợ | Nữ | 10/10/1964 | Kinh | Định Tân | |
| 2026 | Đỗ Tấn Khương | con | Nam | 22/10/1998 | Kinh | Định Tân | |
| 1059 | 2027 | Dương Văn Thương | Chủ hộ | Nam | 30/12/1981 | Kinh | Định Tân |
| 2028 | Võ Thị Hiếu Nhi | Vợ | Nữ | 20/6/1987 | Kinh | Định Tân | |
| 2029 | Dương Thị Thu Nhung | con | Nữ | 14/1/2007 | Kinh | Định Tân | |
| 2030 | Dương Gia Bảo | con | Nam | 30/5/2008 | Kinh | Định Tân | |
| 2031 | Dương Gia Quốc | con | Nam | 30/5/2008 | Kinh | Định Tân | |
| 1060 | 2032 | Lê văn Đê | Chủ hộ | Nam | 20/10/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2033 | Trần Thị Thu | Vợ | Nữ | 20/5/1964 | Kinh | Định Tân | |
| 1061 | 2034 | Phạm Ngồi | Chủ hộ | Nữ | 02/04/1964 | Kinh | Định Tân |
| 2035 | Trương Thị Lưu | Vợ | Nữ | 20/08/1965 | Kinh | Định Tân | |
| 1062 | 2036 | Bùi Thị Nương | Chủ hộ | Nữ | 08/10/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2037 | Đỗ Duy Luân | Con | Nam | 29/10/1989 | kinh | Định Tân | |
| 2038 | Đỗ Minh Hạnh | Chồng | Nam | 10/10/1965 | Kinh | Định Tân | |
| 1063 | 2039 | Nguyễn Quang Minh | Chủ hộ | Nam | 16/02/1956 | Kinh | Định Tân |
| 2040 | Võ Thị Châu | vợ | Nữ | 01/02/1957 | Kinh | Định Tân | |
| 2041 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | con | Nữ | 08/08/1998 | Kinh | Định Tân | |
| 1064 | 2042 | Trần Thị Mến | chủ hộ | Nữ | 20/10/1970 | Kinh | Định Tân |
| 1065 | 2043 | Trần Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 20/11/1974 | Kinh | Định Tân |
| 2044 | Bùi Khiết | con | Nam | 18/11/1996 | Kinh | Định Tân | |
| 2045 | Bùi Tấn Chin | con | Nam | 18/01/2004 | Kinh | Định Tân | |
| 1066 | 2046 | Đỗ Thanh Đương | Chủ hộ | Nam | 02/09/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2047 | Dương Thị Bảy | Vợ | Nữ | 15/12/1964 | Kinh | Định Tân | |
| 1067 | 2048 | Phạm Thị Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 02/02/1964 | Kinh | Định Tân |
| 1068 | 2049 | Nguyễn Xuân Phú | Chủ hộ | Nam | 19/04/1965 | Kinh | Định Tân |
| 2050 | Phạm Thị Bông | Vợ | Nữ | 20/05/1972 | Kinh | Định Tân | |
| 2051 | Nguyễn Văn Nam | Con | Nam | 26/07/1993 | Kinh | Định Tân | |
| 2052 | Nguyễn Phạm Bảo Ngân | Con | Nữ | 13/12/2008 | Kinh | Định Tân | |
| 1069 | 2053 | Phạm Trừ | Chủ hộ | Nam | 02/02/1952 | Kinh | Định Tân |
| 2054 | Nguyễn Thị Trương | Vợ | Nữ | 08/10/1956 | Kinh | Định Tân | |
| 1070 | 2055 | Võ Thị Sơn | Chủ hộ | Nữ | 03/08/1960 | Kinh | Định Tân |
| 1071 | 2056 | Phạm Định | Chủ hộ | Nam | 25/11/1952 | Kinh | Định Tân |
| 1072 | 2057 | Đoàn Ngọc Bê | Chủ hộ | Nam | 20/10/1956 | Kinh | Định Tân |
| 2058 | Võ Thị Pháo | Vợ | Nữ | 03/05/1953 | Kinh | Định Tân | |
| 2059 | Đoàn Ngân Bảo Yên | Cháu | Nữ | 08/10/2017 | Kinh | Định Tân | |
| 1073 | 2060 | Bùi Ngọc Dệt | Chủ hộ | Nam | 12/02/1956 | Kinh | Định Tân |
| 2061 | Nguyễn Thị Nỡ | Vợ | Nữ | 05/03/1958 | Kinh | Định Tân | |
| 1074 | 2062 | Đỗ Thành Dự | Chủ hộ | Nam | 10/08/1967 | Kinh | Định Tân |
| 2063 | Nguyễn Thị Cườm | Vợ | nữ | 03/06/1967 | Kinh | Định Tân | |
| 2064 | Đỗ Thị Trà Giang | Con | Nữ | 30/06/1987 | Kinh | Định Tân | |
| 1075 | 2065 | Đỗ Xuân Chuyền | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1967 | Kinh | Định Tân |
| 1076 | 2066 | Lê Văn Huy | Chủ hộ | Nam | 15/10/1967 | Kinh | Định Tân |
| 2067 | Võ Thị Tam | Vợ | Nữ | 01/01/1968 | Kinh | Định Tân | |
| 1077 | 2068 | Trịnh Thị Tiền | Chủ hộ | Nữ | 07/02/1965 | Kinh | Định Tân |
| 1078 | 2069 | Võ Ngọc Danh | Chủ hộ | Nam | 20/01/1945 | Kinh | Định Tân |
| 2070 | Nguyễn Thị Nhiều | Vợ | Nữ | 03/06/1955 | Kinh | Định Tân | |
| 1079 | 2071 | Phạm Hà | Chủ hộ | Nam | 10/02/1948 | Kinh | Định Tân |
| 2072 | Bùi Thị Tịnh | Vợ | Nữ | 11/11/1955 | Kinh | Định Tân | |
| 2073 | Phạm Tuẩn | Con | Nam | 12/02/1995 | Kinh | Định Tân | |
| 1080 | 2074 | Trần Tuận | chủ hộ | Nam | 20/10/1955 | Kinh | Định Tân |
| 2075 | Bùi Thị Huỳnh | Vợ | Nữ | 01/08/1959 | Kinh | Định Tân | |
| 1081 | 2076 | Lê Văn Á | Chủ hộ | Nam | 12/12/1956 | Kinh | Định Tân |
| 2077 | Nguyễn Thị Phó | Vợ | Nữ | 05/06/1962 | Kinh | Định Tân | |
| 1082 | 2078 | Lê Ngọc Thành | Chủ hộ | Nam | 08/05/1954 | Kinh | Định Tân |
| 2079 | Phạm Thị Tồn | Vợ | Nữ | 20/08/1954 | Kinh | Định Tân | |
| 1083 | 2080 | Đỗ Bé | Chủ hộ | Nam | 10/07/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2081 | Nguyễn Thị Phước | Vợ | Nữ | 01/10/1957 | Kinh | Định Tân | |
| 2082 | Đỗ Thanh Hoàng | con | Nam | 22/02/1991 | Kinh | Định Tân | |
| 1084 | 2083 | Dương Thành Tâm | Chủ hộ | Nam | 24/05/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2084 | Nguyễn Thị Ngàn | Vợ | Nữ | 02/01/1963 | Kinh | Định Tân | |
| 2085 | Dương Văn Liên | Con | Nam | 10/04/1984 | Kinh | Định Tân | |
| 2086 | Dương Văn Sang | Con | Nam | 06/01/1993 | Kinh | Định Tân | |
| 2087 | Dương Thị Thanh Nga | Con | Nữ | 24/6/1996 | Kinh | Định Tân | |
| 1085 | 2088 | Nguyễn Thị Kinh | Chủ hộ | Nữ | 10/12/1962 | Kinh | Định Tân |
| 2089 | Tiêu Thị Thơm | Con | Nữ | 14/04/1991 | Kinh | Định Tân | |
| 1086 | 2090 | Dương Huỳnh | Chủ hộ | Nam | 25/02/1953 | Kinh | Định Tân |
| 2091 | Trần Thị ánh Tuyết | Vợ | Nữ | 12/10/1955 | Kinh | Định Tân | |
| 1087 | 2092 | Đỗ Thị Luyến | Chủ hộ | Nữ | 20/10/1956 | Kinh | Định Tân |
| 1088 | 2093 | Võ Thị Phúc | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1958 | Kinh | Định Tân |
| 1089 | 2094 | Phạm Thìn | Chủ hộ | Nam | 10/10/1967 | Kinh | Định Tân |
| 2095 | Nguyễn Thị Nở | Vợ | Nữ | 10/10/1968 | Kinh | Định Tân | |
| 2096 | Phạm Thị Hoa | Con | Nữ | 04/04/2004 | Kinh | Định Tân | |
| 1090 | 2097 | Nguyễn Nhị | Chủ hộ | Nam | 07/05/1968 | Kinh | Định Tân |
| 2098 | Lê Thị Bốn | Vợ | Nữ | 02/05/1966 | Kinh | Định Tân | |
| 1091 | 2099 | Nguyễn Châu | Chủ hộ | Nam | 10/02/1964 | Kinh | Định Tân |
| 2100 | Nguyễn Thị Trịa | Vợ | Nữ | 06/10/1968 | Kinh | Định Tân | |
| 2101 | Nguyễn Thị Hòa | Con | Nữ | 08/09/2004 | Kinh | Định Tân | |
| 1092 | 2102 | Lê Thị Chung | Chủ hộ | nữ | 15/6/1962 | kinh | Đinh Tân |
| 1093 | 2103 | Dương Văn Nam | Chủ hộ | Nam | 10/01/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2104 | Võ Thị Trương | Vợ | Nữ | 11/5/1966 | Kinh | Định Tân | |
| 1094 | 2105 | Đỗ Thị Cẩm | Chủ hộ | Nữ | 26/11/1963 | Kinh | Định Tân |
| 1095 | 2106 | Đổ Bin | Chủ hộ | Nam | 11/07/1969 | Kinh | Định Tân |
| 2107 | Đổ Quốc Vin | Con | Nam | 04/5/2000 | KInh | Định Tân | |
| 1096 | 2108 | Phạm Thị Hành | Chủ hộ | Nữ | 25/7/1953 | Kinh | Định Tân |
| 1097 | 2109 | Nguyễn Lợi | Chủ hộ | Nam | 10/02/1968 | Kinh | Định Tân |
| 1098 | 2110 | Trần Văn Ly | Chủ hộ | Nam | 04/03/1965 | Kinh | Định Tân |
| 2111 | Bùi Thị Nguyên | Vợ | Nữ | 20/10/1969 | Kinh | Định Tân | |
| 1099 | 2112 | Lê Thị Mùi | Chủ hộ | Nữ | 25/8/1967 | Kinh | Định Tân |
| 1100 | 2113 | Võ Duy Xạch | Chủ hộ | Nam | 10/02/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2114 | Phạm Thị Tám | Vợ | Nữ | 08/9/1966 | Kinh | Định Tân | |
| 1101 | 2115 | Dương Thị Thu Đông | Chủ hộ | Nữ | 26/5/1979 | Kinh | Định Tân |
| 2116 | Đỗ Chí Trung | Chồng | Nam | 12/01/1976 | Kinh | Định Tân | |
| 2117 | Đỗ Văn Bình | Con | Nam | 11/12/2024 | Kinh | Định Tân | |
| 2118 | Đỗ Thảo Nguyên | Con | Nữ | 20/7/2008 | Kinh | Định Tân | |
| 1102 | 2119 | Huỳnh Thị Sáu | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1958 | Kinh | Định Tân |
| 2120 | Đỗ Văn Bol | Con | Nam | 10/01/1993 | Kinh | Định Tân | |
| 1103 | 2121 | Nguyễn Minh Đồng | Chủ hộ | Nam | 10/4/1956 | Kinh | Định Tân |
| 2122 | Trần Thị Giả | Vợ | Nữ | 10/6/1963 | Kinh | Định Tân | |
| 1104 | 2123 | Nguyễn Quang | Chủ hộ | Nam | 05/05/1962 | Kinh | Định Tân |
| 2124 | Võ Thị Liêm | Vợ | Nữ | 20/12/1962 | Kinh | Định Tân | |
| 1105 | 2125 | Huỳnh Quang Vũ | Chủ hộ | Nam | 22/06/1962 | Kinh | Định Tân |
| 2126 | Phạm Thị Hà | Vợ | Nữ | 12/12/1959 | Kinh | Định Tân | |
| 2127 | Huỳnh Đăng Y | Con | Nam | 19/4/1990 | Kinh | Định Tân | |
| 1106 | 2128 | Trần Thị Hữu Vượng | Chủ hộ | Nữ | 11/4/1961 | Kinh | Định Tân |
| 1107 | 2129 | Trần Tuấn | Chủ hộ | Nam | 13/8/1963 | Kinh | Định Tân |
| 2130 | Nguyễn Thị Lan | Vợ | Nữ | 17/2/1966 | Kinh | Định Tân | |
| 1108 | 2131 | Phạm Tấn Đạt | Chủ hộ | Nam | 10/11/1954 | Kinh | Định Tân |
| 2132 | Dương Thị Chiêm | Vợ | Nữ | 02/01/1955 | Kinh | Định Tân | |
| 2133 | Phạm Cư | Con | Nam | 16/6/1993 | Kinh | Định Tân | |
| 1109 | 2134 | Mai Văn Minh | Chủ hộ | Nam | 07/10/1971 | Kinh | Định Tân |
| 2135 | Đặng Thị Nhanh | Vợ | Nữ | 05/11/1974 | Kinh | Định Tân | |
| 1110 | 2136 | Nguyễn Văn Thống | Chủ hộ | Nam | 10/8/1975 | Kinh | Định Tân |
| 2137 | Đỗ Thị Kim Hà | Vợ | Nữ | 01/5/1977 | Kinh | Định Tân | |
| 2138 | Nguyễn Văn Nhất | Con | Nam | 02/01/2000 | Kinh | Định Tân | |
| 2139 | Nguyễn Văn Khoa | Con | Nam | 20/11/2010 | Kinh | Định Tân | |
| 1111 | 2140 | Nguyễn Thị Thúy Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 03/01/1964 | Kinh | Định Tân |
| 2141 | Phạm Văn Lâm | Con | Nam | 01/3/1998 | Kinh | Định Tân | |
| 1112 | 2142 | Phan Thị Ngọt | Chủ hộ | Nữ | 10/7/1967 | Kinh | Định Tân |
| 1113 | 2143 | Đỗ Văn Nho | Chủ hộ | Nam | 10/10/1968 | Kinh | Định Tân |
| 2144 | Đỗ Văn No | Con | Nam | 06/8/1989 | KInh | Định Tân | |
| 1114 | 2145 | Nguyễn Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 20/4/1971 | Kinh | Định Tân |
| 2146 | Trần Hồng Trúc | Chồng | Nam | 10/10/1966 | Kinh | Định Tân | |
| 2147 | Trần Hồng Nguyên | Con | Nam | 04/4/1989 | Kinh | Định Tân | |
| 2148 | Trần Thị Lệ Trinh | Con | Nữ | 12/4/1993 | Kinh | Định Tân | |
| 1115 | 2149 | Nguyễn Diên | Chủ hộ | Nam | 12/10/1951 | kinh | Định Tân |
| 2150 | Lê Thị Biều | vợ | Nữ | 07/5/1954 | kinh | Định Tân | |
| 1116 | 2151 | Nguyễn văn Hải | Chủ hộ | Nam | 07/5/1964 | kinh | Định Tân |
| 2152 | Đinh Thị Chanh | vợ | Nữ | 05/4/1965 | kinh | Định Tân | |
| 1117 | 2153 | Phạm Mai | Chủ hộ | Nam | 10/04/1963 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2154 | Huỳnh Thị Ngọc | vợ | Nữ | 20/10/1956 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2155 | Phạm Văn Hiền | con | Nam | 26/02/1995 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1118 | 2156 | Bùi Tấn Nhu | chủ hộ | Nam | 10/12/1964 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2157 | Nguyễn Thị Sẽ | vợ | Nữ | 15/12/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1119 | 2158 | Nguyễn Thị Thiệt | Chủ hộ | Nữ | 04/10/1961 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2159 | Đỗ Minh Khá | con | Nam | 10/01/1991 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2160 | Đỗ Thị Lắm | con | Nữ | 20/02/1995 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1120 | 2161 | Phạm Văn Nhành | Chủ hộ | Nam | 02/6/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2162 | Võ Thị Thức | Vợ | Nữ | 10/11/1969 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2163 | Phạm Thị Thỏa | con | Nữ | 12/6/1998 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1121 | 2164 | Nguyễn Miết | Chủ hộ | Nam | 05/09/1951 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2165 | Đỗ Thị Hoa | Vợ | Nữ | 07/8/1951 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2166 | Nguyễn Việt | con | Nam | 05/01/1990 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1122 | 2167 | Nguyễn Lại | Chủ hộ | Nam | 09/10/1959 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2168 | Nguyễn Thị Tuyết | vợ | Nữ | 12/6/1963 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2169 | Nguyễn Thị Hoanh | con | Nữ | 15/4/1993 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2170 | Nguyễn Anh Tuấn | Cháu | Nam | 31/5/2010 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1123 | 2171 | Bùi Hương | Chủ hộ | Nam | 05/6/1964 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2172 | Bùi Thị Mỹ | vợ | Nữ | 02/5/1965 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1124 | 2173 | Nguyễn Tư | Chủ hộ | Nam | 25/10/1966 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2174 | Nguyễn thị Hà | vợ | Nữ | 10/10/1968 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2175 | Nguyễn Hùng | con | Nam | 17/6/1989 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1125 | 2176 | Võ Ngọc Bé | Chủ hộ | Nam | 03/7/1948 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2177 | Bùi Thị Liễu | vợ | Nữ | 05/8/1956 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2178 | Võ Ngọc Phô | con | Nam | 30/11/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1126 | 2179 | Bùi Thị Nở | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1968 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2180 | Phạm Tấn Phúc | con | Nam | 20/4/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2181 | Phạm Tấn Trinh | con | Nam | 16/4/1995 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1127 | 2182 | Phạm Lâm | Chủ hộ | Nam | 10/7/1963 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2183 | Nguyễn Thị Liên | vợ | Nữ | 08/9/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1128 | 2184 | Nguyễn Truyền | Chủ hộ | Nam | 20/8/1961 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2185 | Phạm Thị Ra | vợ | Nữ | 10/10/1972 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2186 | Nguyễn Thị Hạ Quyên | con | Nữ | 17/5/1991 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2187 | Nguyễn Thị Hạ My | con | Nữ | 15/12/2003 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1129 | 2188 | Nguyễn Giang | Chủ hộ | Nam | 20/10/1960 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2189 | Bùi Thị Loan | vợ | Nữ | 12/09/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2190 | Nguyễn Văn Phương | con | Nam | 01/02/1991 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2191 | Nguyễn Thị Diễm Quyên | dâu | nữ | 30/07/2002 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1130 | 2192 | Tiêu Viết Cường | Chủ hộ | Nam | 10/10/1955 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2193 | Nguyễn Thị Lan | Vợ | Nữ | 06/10/1959 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1131 | 2194 | Nguyễn Phê | Chủ hộ | Nam | 10/9/1970 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2195 | Võ Thị Hạnh | vợ | Nữ | 24/6/1976 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2196 | Nguyễn Thị Ánh Vang | con | Nữ | 05/10/1997 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2197 | Nguyễn Thị Hồng Nga | con | Nữ | 03/9/2002 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1132 | 2198 | Võ Văn Mỹ | Chủ hộ | Nam | 15/02/1974 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2199 | Tiêu thị Huệ | vợ | Nữ | 09/8/1980 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2200 | Võ Hoài Dũng | con | Nam | 15/5/2004 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1133 | 2201 | Nguyễn Minh Anh | Chủ hộ | Nam | 10/5/1985 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2202 | Tiêu thị Hồng Lương | vợ | Nữ | 13/3/1987 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1134 | 2203 | Nguyễn Tấn Kim | Chủ hộ | Nam | 20/12/1973 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2204 | Trương Thị Đào | vợ | Nữ | 04/3/1973 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2205 | Nguyễn Tấn Can | con | Nam | 12/7/1997 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2206 | Nguyễn Tấn Đảm | con | Nam | 29/12/2003 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1135 | 2207 | Nguyễn Tấn Thu | Chủ hộ | Nam | 04/02/1987 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2208 | Nguyễn Thị Nhung | vợ | Nữ | 09/12/1990 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2209 | Nguyễn Tấn Vũ Nguyên | con | Nam | 13/7/2009 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2210 | Nguyễn Thị Kim Ngân | con | Nữ | 01/12/2018 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1136 | 2211 | Nguyễn Nhật Nam | Chủ hộ | Nam | 05/10/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2212 | Nguyễn Thị Siêng | vợ | Nữ | 05/10/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2213 | Nguyễn Văn Tiền | con | Nam | 12/10/1996 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1137 | 2214 | Bùi Minh Quang | Chủ hộ | Nam | 10/10/1968 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2215 | Bùi Minh Khang | con | Nam | 04/06/1996 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1138 | 2216 | Bùi Minh Đức | Chủ hộ | Nam | 04/4/1952 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2217 | Võ Thị Vân | vợ | Nữ | 01/9/1966 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1139 | 2218 | Võ Chung | Chủ hộ | Nam | 10/10/1970 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2219 | Bùi Thị Quảng | vợ | Nữ | 14/9/1975 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2220 | Võ Thị Kiều | con | Nữ | 09/5/1997 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2221 | Võ Thị Kiều My | con | Nữ | 26/3/2002 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1140 | 2222 | Võ Phong | Chủ hộ | Nam | 17/4/1969 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2223 | Võ Thị Nhanh | Vợ | Nữ | 01/4/1970 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1141 | 2224 | Đỗ Cửu | Chủ hộ | Nam | 05/5/1960 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2225 | Nguyễn Thị Bản | Vợ | Nữ | 05/02/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2226 | Đỗ Minh Tiến | con | Nam | 02/5/1996 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1142 | 2227 | Nguyễn Minh Khải | Chủ hộ | Nam | 08/02/1973 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2228 | Nguyễn Thị Hồng | vợ | Nữ | 10/6/1975 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2229 | Nguyễn Minh Khôi | con | Nam | 29/8/1998 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1143 | 2230 | Huỳnh Phương Công | Chủ hộ | Nam | 19/07/1984 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2231 | Nguyễn Thị Tuyết Hạnh | vợ | Nữ | 19/05/1990 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2232 | Huỳnh Ngọc Diệp | con | Nam | 11/11/2015 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2233 | Huỳnh Ngọc Châu | con | Nam | 13/01/2020 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1144 | 2234 | Nguyễn Mai | Chủ hộ | Nam | 07/01/1970 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2235 | Đỗ Thị Phương | vợ | Nữ | 10/03/1973 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1145 | 2236 | Nguyễn Hải | Chủ hộ | Nam | 02/02/1978 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2237 | Bùi Thị Thuận | vợ | Nữ | 10/05/1987 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2238 | Nguyễn Phước Hưng | con | Nam | 18/09/2007 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2239 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | con | Nữ | 07/09/2012 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2240 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | con | Nữ | 09/12/2018 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1146 | 2241 | Nguyễn Ngọc | Chủ hộ | Nam | 20/09/1983 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2242 | Bùi Thị Trang | vợ | Nữ | 28/04/1983 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2243 | Nguyễn Thiên Phông | con | Nam | 27/11/2016 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2244 | Nguyễn Thiên Phúc | con | Nam | 09/04/2019 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1147 | 2245 | Nguyễn Tấn Thương | Chủ hộ | Nam | 12/06/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2246 | Đặng Thị Lùn | vợ | Nữ | 16/01/1993 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2247 | Nguyễn Thị Như Mai | con | Nữ | 25/07/2013 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2248 | Nguyễn Bảo An | con | Nữ | 03/07/2016 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1148 | 2249 | Nguyễn Thuộc | Chủ hộ | Nam | 09/09/1969 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2250 | Bùi Thị Thủy | Vợ | Nữ | 10/05/1968 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2251 | Nguyễn Minh Đạt | con | Nam | 09/03/1999 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1149 | 2252 | Nguyễn Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 02/08/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2253 | Võ Trường Toản | vợ | Nam | 10/10/1966 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2254 | Võ Trường Tuân | con | Nam | 25/06/1990 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2255 | Võ Tường Vy | con | Nữ | 25/11/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2256 | Võ Tường Vỹ | con | Nữ | 21/11/2001 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2257 | Võ Trường Thành Toàn | con | Nam | 10/09/2016 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1150 | 2258 | Nguyễn Tấn Dự | Chủ hộ | Nam | 28/02/1989 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2259 | Võ Thị Cam | vợ | Nữ | 10/08/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2260 | Nguyễn Võ Thiên Phúc | con | Nam | 03/05/2018 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2261 | Nguyễn Võ Thiên Phước | con | Nam | 07/01/2021 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1151 | 2262 | Phạm Đình Khanh | Chủ hộ | Nam | 10/02/1965 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2263 | Võ Thị Anh | vợ | Nữ | 16/08/1963 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2264 | Phạm Văn Xuân | con | Nam | 07/10/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1152 | 2265 | Nguyễn Văn Thọ | Chủ hộ | Nam | 10/10/1952 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2266 | Nguyễn Thị Lan | Vợ | Nữ | 10/02/1956 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2267 | Nguyễn Văn Khối | Con | Nam | 04/10/2000 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2268 | Nguyễn Thị mỹ Nữ | Con | Nữ | 28/03/2021 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1153 | 2269 | Nguyễn Văn Thành | Chủ hộ | Nam | 12/01/1978 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2270 | Nguyễn Thị Thùy My | con | nữ | 15/03/2008 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2271 | Nguyễn Thị Hợp | vợ | Nữ | 10/01/1988 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2272 | Nguyễn Thị Thùy Vi | con | Nữ | 26/5/2006 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1154 | 2273 | Nguyễn Văn Đức | Chủ hộ | Nam | 10/9/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2274 | Đỗ Thị Ly | Vợ | Nữ | 02/8/1965 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1155 | 2275 | Tiêu Minh Tiến | Chủ hộ | Nam | 12/4/1955 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2276 | Võ Thị Bưởi | Vợ | Nữ | 22/8/1956 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2277 | Tiêu Minh Vũ | con | Nam | 10/12/1991 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1156 | 2278 | Bùi Minh Đi | Chủ hộ | Nam | 20/6/1960 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2279 | Dương Thị Chanh | vợ | Nữ | 10/10/1964 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2280 | Bùi Minh Vấn | con | Nam | 28/4/1991 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1157 | 2281 | Nguyễn Thị Chuộng | Chủ hộ | Nữ | 10/11/1964 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 1158 | 2282 | Nguyễn Thị Lành | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1962 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 1159 | 2283 | Nguyễn Dư | Chủ hộ | Nam | 25/12/1970 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2284 | Nguyễn Thị Nhỏ | vợ | Nữ | 05/5/1968 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2285 | Nguyễn Tấn Chanh | con | Nam | 18/10/1994 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1160 | 2286 | Võ Duy Khương | Chủ hộ | Nam | 15/4/1955 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2287 | Nguyễn Thị Thuyền | vợ | Nữ | 06/6/1961 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1161 | 2288 | Nguyễn Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 10/7/1972 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2289 | Nguyễn Văn Luyện | con | Nam | 01/08/1997 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1162 | 2290 | Võ Tấn Thành | Chủ hộ | Nam | 01/8/1968 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2291 | Nguyễn Thị Thơm | vợ | Nữ | 10/7/1971 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2292 | Võ Tấn Lập | con | Nam | 14/03/1990 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2293 | Võ Văn Đường | con | Nam | 06/10/1998 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1163 | 2294 | Đỗ Sen | Chủ hộ | Nam | 03/03/1970 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2295 | Nguyễn Thị Minh Nhiên | vợ | Nữ | 17/9/1973 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2296 | Đỗ Thị Thạch Thiết | con | Nữ | 19/04/2001 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2297 | Đỗ Thị Thiết Tha | con | Nữ | 11/8/2004 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1164 | 2298 | Nguyễn Văn Pháp | Chủ hộ | Nam | 10/10/1954 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2299 | Đặng Thị Chiến | vợ | Nữ | 11/10/1960 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2300 | Nguyễn Thanh Năm | con | Nam | 11/06/1993 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2301 | Nguyễn Thị Thanh Trí | con | Nam | 25/10/1994 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1165 | 2302 | Đặng Thị Phụng | Chủ hộ | Nữ | 05/04/1973 | kinh | Châu Thuận Tây |
| 2303 | Nguyễn Thị Tiền | con | Nữ | 22/05/1999 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2304 | Nguyễn Văn Giang | con | Nam | 14/03/2003 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1166 | 2305 | Đỗ Đoàn | Chủ hộ | Nam | 02/12/1970 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2306 | Phạm Thị Trấn | Nữ | Nữ | 10/10/1966 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1167 | 2307 | Nguyễn Trúc | Chủ hộ | Nam | 04/04/1965 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2308 | Võ Thị Lâm | Vợ | Nữ | 10/10/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2309 | Nguyễn Thị Điểm | Con | Nữ | 23/10/1993 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2310 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | con | nữ | 17/4/2003 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1168 | 2311 | Trương Quang Hoàng | Chủ hộ | Nam | 06/02/1981 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2312 | Tiêu Thị Trâm | Vợ | Nữ | 12/04/1984 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2313 | Trương Quang Phi | Con | Nam | 30/04/2004 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2314 | Trương Diễm Quỳnh | Con | Nữ | 29/9/2018 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1169 | 2315 | Nguyễn Hữu Bình | Chủ hộ | Nam | 10/05/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2316 | Nguyễn Thị Mông | Vợ | Nữ | 05/10/1958 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1170 | 2317 | Nguyễn Nhẫn | Chủ hộ | Nam | 06/10/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2318 | Võ Thị Xanh | Vợ | Nữ | 05/07/1964 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2319 | Nguyễn Văn Bình | Con | Nam | 11/01/1985 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2320 | Nguyễn Hồng Vinh | Con | Nam | 18/06/1994 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1171 | 2321 | Bùi Lang | Chủ hộ | Nam | 06/05/1963 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2322 | Bùi Thị Đến | Vợ | nữ | 10/06/1966 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1172 | 2323 | Đỗ Được | Chủ hộ | Nam | 16/06/1960 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2324 | Trần Thị Hương | vợ | Nữ | 15/10/1963 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2325 | Đỗ Văn Bảy | Con | Nam | 11/06/1995 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1173 | 2326 | Bùi Giáp | Chủ hộ | Nam | 01/06/1956 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2327 | Võ Thị Liên | Vợ | Nữ | 08/05/1960 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1174 | 2328 | Võ Thị Sen | Chủ hộ | Nữ | 02/03/1960 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 1175 | 2329 | Võ Thị Thảo | Chủ hộ | Nữ | 13/02/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2330 | Võ Duy Đoan | Con | Nam | 02/12/2012 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2331 | Võ Duy Hiếu | Con | Nam | 26/04/2017 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1176 | 2332 | Nguyễn Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1958 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2333 | Trương Văn Nga | con | Nam | 04/3/1992 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2334 | Hoàng Nguyên Nhất | Con | Nam | 18/04/1993 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2335 | Hoàng Thị Mỹ Cẩm | Con | Nữ | 29/06/1997 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2336 | Trương Hoàng Khánh An | Cháu | Nam | 10/06/2022 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1177 | 2337 | Nguyễn Thanh Tùng | Chủ hộ | Nam | 10/05/1952 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2338 | Võ Thị Hóa | Vợ | Nữ | 20/06/1951 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1178 | 2339 | Nguyễn Minh Thân | Chủ hộ | Nam | 04/10/1966 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2340 | Võ Thị Hay | Vợ | Nữ | 09/6/1972 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2341 | Nguyễn Minh Thiện | Con | Nam | 21/7/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1179 | 2342 | Nguyễn Thị Tờn | Chủ hộ | Nữ | 03/05/1960 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2343 | Bùi Thanh Trường | cháu | nam | 21/04/2004 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1180 | 2344 | Võ Ngọc Đức | Chủ hộ | Nam | 13/03/1952 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2345 | Trương Thị Lan | Vợ | Nữ | 03/06/1958 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1181 | 2346 | Nguyễn Khoa | Chủ hộ | Nam | 02/03/1971 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2347 | Nguyễn Thị Bốn | Vợ | nữ | 12/03/1973 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2348 | Nguyễn Văn Đa | Con | nam | 03/04/1993 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2349 | Trần Thị Cẩm | Con dâu | nữ | 11/02/1994 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1182 | 2350 | Dương Tấn Kin | Chủ hộ | Nam | 15/06/1971 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2351 | Nguyễn Thị Hải | Vợ | nữ | 08/03/1973 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2352 | Dương Thị Trải | Con | nữ | 14/08/1999 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2353 | Dương Tấn Tồn | Con | nam | 31/08/2002 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1183 | 2354 | Nguyễn Phê | Chủ hộ | Nam | 02/07/1964 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2355 | Nguyễn Thị Minh | vợ | nữ | 05/08/1968 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2356 | Nguyễn Thị Năm | Con | nữ | 05/08/1990 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1184 | 2357 | Nguyễn Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 05/01/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2358 | Nguyễn Văn Nhi | con | nam | 06/07/1990 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2359 | Lê Thị Kiều Nhi | Con Dâu | nữ | 15/05/1989 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1185 | 2360 | Đỗ Sơn | Chủ hộ | Nam | 03/03/1965 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2361 | Nguyễn Thị Lành | Vợ | nữ | 13/01/1964 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1186 | 2362 | Võ Văn Sơn | Chủ hộ | Nam | 10/05/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2363 | Võ Thị Loan | vợ | nữ | 23/08/1968 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2364 | Võ Thị Trinh | con | nữ | 16/05/1998 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2365 | Võ Nguyễn Như Ngọc | cháu | cháu | 21/09/2009 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1187 | 2366 | Phạm Thị Đào | Chủ hộ | Nữ | 02/07/1969 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 1188 | 2367 | Trương Thị Lựu | Chủ hộ | Nữ | 02/08/1970 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2368 | Trương Thành | Con | nam | 21/02/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2369 | Nguyễn Thị Yến | Dâu | nữ | 18/07/1995 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1189 | 2370 | Nguyễn Thị Tâm | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1970 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 1190 | 2371 | Phạm Tấn Hạnh | Chủ hộ | nam | 02/04/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2372 | Đỗ Thị Tô | Vợ | nữ | 06/04/1965 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2373 | Phạm Thành Nhân | con | nam | 12/11/1994 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2374 | Phạm Thị Như Qúi | con | nữ | 27/05/1998 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2375 | Phạm Thị Thanh Ngân | con | nữ | 10/07/2008 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1191 | 2376 | Tiêu Minh Phiên | Chủ hộ | Nam | 10/10/1968 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2377 | Phạm Thị Nhạn | vợ | nữ | 05/03/1969 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1192 | 2378 | Võ Văn Thạnh | Chủ hộ | nam | 10/10/1984 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2379 | Nguyễn Thị Hiền | VỢ | nữ | 19/01/1983 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2380 | Võ Văn Thơm | CON | nam | 07/02/2011 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2381 | Võ Văn Thuận | con | nam | 09/09/2015 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1193 | 2382 | Võ Thị Diệu | Chủ hộ | nữ | 23/12/1981 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2383 | Nguyễn Văn Duy | Con | nam | 10/05/2007 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1194 | 2384 | Đỗ Tưởng | Chủ hộ | Nam | 04/02/1985 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2385 | Nguyễn Thị Nương | Vợ | nữ | 19/07/1990 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2386 | Đỗ Thị Mỹ Nhi | con | nữ | 13/11/2013 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2387 | Đỗ Trọng Hiếu | con | nam | 16/09/2015 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2388 | Đỗ Nguyễn Loan Phương | con | nữ | 01/02/2018 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1195 | 2389 | Nguyễn Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 20/06/1977 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2390 | Võ Văn Ở | chồng | nam | 02/10/1981 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2391 | Nguyễn Thị Hạnh Trang | con | nữ | 15/08/2012 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2392 | Nguyễn Võ Hạnh Nguyên | con | nam | 04/02/2014 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2393 | Nguyễn Võ Hạnh Duyên | con | nữ | 05/10/2022 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1196 | 2394 | Bùi Văn Thân | Chủ hộ | nam | 10/06/1954 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2395 | Bùi Thị Mai | Vợ | nữ | 13/03/1964 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1197 | 2396 | Lê Văn Hoãn | Chủ hộ | nam | 10/10/1954 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2397 | Bùi Thị Đó | vợ | nữ | 05/08/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1198 | 2398 | Nguyễn Thị Liễu | Chủ hộ | Nữ | 01/08/1957 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 1199 | 2399 | Võ Nghĩa | Chủ hộ | Nam | 02/03/1988 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2400 | Bùi Thị Dung | Vợ | Nữ | 04/10/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2401 | Võ Duy Nguyên | Con | Nam | 29/05/2013 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2402 | Võ Hạ Trâm | Con | Nữ | 22/10/2019 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1200 | 2403 | Bùi Thi | Chủ hộ | nam | 07/05/1963 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2404 | Bùi Văn Thiên | con | nam | 10/02/1987 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2405 | Bùi Văn Trụ | con | nam | 15/03/1994 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2406 | Dương Thị Tiền | co dâu | Nữ | 20/6/1990 | kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1201 | 2407 | Nguyễn Thị Dung | Chủ hộ | Nữ | 05/5/1958 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 1202 | 2408 | Mai Thị Sự | Chủ hộ | Nữ | 12/06/1953 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2409 | Nguyễn Hữu Đảm | Con | Nam | 23/04/1992 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1203 | 2410 | Tiêu Viết Mân | Chủ hộ | Nam | 10/01/1965 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2411 | Nguyễn Thị Thủy | Vợ | Nữ | 02/8/1967 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1204 | 2412 | Nguyễn Minh Cẩm | Chủ hộ | Nam | 02/4/1955 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2413 | Phan Thị Hồng | Vợ | Nữ | 12/03/1959 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1205 | 2414 | Võ Thị Nhẫn | Chủ hộ | Nữ | 01/6/1964 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2415 | Nguyễn Thị Thương | Con | Nữ | 05/6/1997 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1206 | 2416 | Bùi Thị Nguyệt | Chủ hộ | Nữ | 04/05/1966 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 1207 | 2417 | Võ Thị Thu Hương | Chủ hộ | Nữ | 08/8/1958 | Kinh | Châu Thuận Tây |
| 2418 | Hoàng Văn Ry | Chồng | Nam | 09/02/1962 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 2419 | Hoàng Văn Hậu | con | Nam | 25/02/1997 | Kinh | Châu Thuận Tây | |
| 1208 | 2420 | Vũ Thế Đức | Chủ hộ | Nam | 10/04/1957 | Kinh | Châu Bình |
| 2421 | Phạm Thị Bông | vợ | Nữ | 05/10/1956 | Kinh | Châu Bình | |
| 1209 | 2422 | Võ Thị Xuân | Chủ hộ | Nữ | 03/02/1957 | Kinh | Châu Bình |
| 2423 | Bùi Đào | Chồng | Nam | 01/03/1962 | Kinh | Châu Bình | |
| 1210 | 2424 | Nguyễn Giao | Chủ hộ | Nam | 21/11/1964 | Kinh | Châu Bình |
| 2425 | Võ Thị Chức | vợ | Nữ | 20/05/1964 | Kinh | Châu Bình | |
| 1211 | 2426 | Phạm Thị Phước | Chủ hộ | Nữ | 04/04/1975 | Kinh | Châu Bình |
| 2427 | Phạm Tấn Nguyên | con | Nam | 18/12/1999 | Kinh | Châu Bình | |
| 2428 | Phạm Gia Bảo | cháu | nam | 27/8/2024 | Kinh | Châu Bình | |
| 1212 | 2429 | Đặng Sô | Chủ hộ | Nam | 12/01/1964 | Kinh | Châu Bình |
| 2430 | Huỳnh Thị Thịnh | Vợ | Nữ | 20/10/1962 | Kinh | Châu Bình | |
| 2431 | Đặng Độ | con | Nam | 25/01/1989 | Kinh | Châu Bình | |
| 2432 | Đặng Văn Vương | con | Nam | 04/6/1995 | Kinh | Châu Bình | |
| 1213 | 2433 | Võ Duy Qua | Chủ hộ | Nam | 05/04/1964 | Kinh | Châu Bình |
| 2434 | Nguyễn Thị Đại | Vợ | Nữ | 10/10/1965 | Kinh | Châu Bình | |
| 1214 | 2435 | Vũ Thế Đại | Chủ hộ | Nam | 15/02/1982 | Kinh | Châu Bình |
| 2436 | Huỳnh Thị Sữu | Vợ | Nữ | 02/06/1983 | Kinh | Châu Bình | |
| 2437 | Vũ Thị Loan Như | Con | Nữ | 16/04/2007 | Kinh | Châu Bình | |
| 2438 | Vũ Thị Yến Nhi | Con | Nữ | 14/12/2012 | Kinh | Châu Bình | |
| 2439 | Vũ Thị Thanh Nhàn | Con | Nữ | 17/09/2018 | Kinh | Châu Bình | |
| 1215 | 2440 | Nguyễn Văn Hướng | Chủ hộ | Nam | 10/10/1968 | Kinh | Châu Bình |
| 2441 | Nguyễn Thị Hiệp | Vợ | Nữ | 08/10/1970 | Kinh | Châu Bình | |
| 2442 | Nguyễn Thế Hùng | cháu | nam | 26/08/2016 | Kinh | Châu Bình | |
| 2443 | Nguyễn Văn Nam | Con | Nam | 02/08/1996 | Kinh | Châu Bình | |
| 1216 | 2444 | Võ Lâm | Chủ hộ | Nam | 02/06/1968 | Kinh | Châu Bình |
| 2445 | Phạm Thị Thu Danh | vợ | nữ | 06/08/1970 | Kinh | Châu Bình | |
| 2446 | Võ Kim Sanh | con | Nữ | 07/04/1992 | Kinh | Châu Bình | |
| 2447 | Phạm Thị Hận | con | Nữ | 09/05/1999 | Kinh | Châu Bình | |
| 1217 | 2448 | Nguyễn Thị Tiêm | Chủ hộ | Nam | 10/05/1966 | Kinh | Châu Bình |
| 1218 | 2449 | Phạm Thị Điện | Chủ hộ | Nam | 05/02/1958 | Kinh | Châu Bình |
| 2450 | Phạm Đức Minh | con | nữ | 02/05/1985 | Kinh | Châu Bình | |
| 1219 | 2451 | Lê Xuân | Chủ hộ | nam | 13/05/1963 | Kinh | Châu Bình |
| 2452 | Lê Lợi | vợ | Nữ | 12/08/1996 | Kinh | Châu Bình | |
| 2453 | Nguyễn Thị Tám | Con | Nữ | 01/01/1965 | Kinh | Châu Bình | |
| 1220 | 2454 | Nguyễn Thị Lũy | Chủ hộ | Nữ | 04/05/1978 | Kinh | Châu Bình |
| 2455 | Đậu Thị Minh | Con | nữ | 13/12/2002 | Kinh | Châu Bình | |
| 1221 | 2456 | Nguyễn Được | Chủ hộ | nam | 10/02/1969 | Kinh | Châu Bình |
| 2457 | Phạm Thị Liên | vợ | nữ | 10/10/1971 | Kinh | Châu Bình | |
| 2458 | Nguyễn Thị Diệu Aí | con | nữ | 21/10/1994 | Kinh | Châu Bình | |
| 2459 | Nguyễn Tấn Ninh | con | nam | 14/03/2000 | Kinh | Châu Bình | |
| 1222 | 2460 | Trương Quang Lâm | Chủ hộ | Nam | 10/08/1953 | Kinh | Châu Bình |
| 2461 | Võ Thị Tiên | vợ | nữ | 06/08/1962 | Kinh | Châu Bình | |
| 2462 | Trương Quang Tạo | con | nam | 11/06/1984 | Kinh | Châu Bình | |
| 1223 | 2463 | Phạm Qúy | Chủ hộ | nam | 10/02/1959 | Kinh | Châu Bình |
| 2464 | Nguyễn Thị Nga | vợ | nữ | 02/02/1962 | Kinh | Châu Bình | |
| 1224 | 2465 | Phạm Ngọc Pháp | Chủ hộ | nam | 05/09/1990 | Kinh | Châu Bình |
| 2466 | Lê Thị Liên | vợ | nữ | 24/03/1992 | Kinh | Châu Bình | |
| 2467 | Lê Thị Trà Mi | con | nữ | 02/02/2012 | Kinh | Châu Bình | |
| 2468 | Phạm Lê Ngọc | con | nam | 18/12/2023 | Kinh | Châu Bình | |
| 1225 | 2469 | Nguyễn Đức Tài | Chủ hộ | nam | 20/10/1993 | Kinh | Châu Bình |
| 2470 | Trương Thị Na | vợ | nữ | 04/10/1993 | Kinh | Châu Bình | |
| 2471 | Nguyễn Thị Kim Chi | con | nữ | 22/06/2013 | Kinh | Châu Bình | |
| 2472 | Nguyễn Thị Hoài Như | con | nữ | 26/10/2018 | Kinh | Châu Bình | |
| 2473 | Nguyễn Kim Hoa | con | nữ | 05/05/2021 | Kinh | Châu Bình | |
| 1226 | 2474 | Nguyễn Thị Nguyên | Chủ hộ | nữ | 07/08/1954 | Kinh | Châu Bình |
| 2475 | Lê Nu | chồng | nam | 08/10/1955 | Kinh | Châu Bình | |
| 2476 | Lê Văn Tâm | con | nam | 24/03/1995 | Kinh | Châu Bình | |
| 1227 | 2477 | Nguyễn Tấn Đạt | Chủ hộ | nam | 06/11/1983 | Kinh | Châu Bình |
| 2478 | Võ Thị Thanh Chung | Vợ | nữ | 01/11/1988 | Kinh | Châu Bình | |
| 2479 | Nguyễn Thị Hoa | con | nữ | 02/03/2010 | Kinh | Châu Bình | |
| 2480 | Nguyễn Thị Hồng Hậu | con | nữ | 14/03/2012 | Kinh | Châu Bình | |
| 2481 | Nguyễn Thị Hồng Hân | con | nữ | 11/10/2018 | Kinh | Châu Bình | |
| 1228 | 2482 | Võ Văn Cường | Chủ hộ | Nam | 15/10/1974 | Kinh | Châu Bình |
| 2483 | Nguyễn Thị Trang | vợ | nữ | 02/10/1974 | Kinh | Châu Bình | |
| 2484 | Võ Văn Thành | con | nam | 23/07/2008 | Kinh | Châu Bình | |
| 2485 | Võ Thị Tường Vi | Con | Nữ | 13/01/2000 | Kinh | Châu Bình | |
| 1229 | 2486 | Trần Thọ | Chủ hộ | nam | 03/02/1967 | Kinh | Châu Bình |
| 2487 | Phạm Thị Một | vợ | nữ | 22/06/1971 | Kinh | Châu Bình | |
| 2488 | Trần Hữu Quang | con | nam | 05/10/1992 | Kinh | Châu Bình | |
| 2489 | Trần Hữu Chúng | con | nam | 10/12/1997 | Kinh | Châu Bình | |
| 1230 | 2490 | Nguyễn Lê | Chủ hộ | nam | 10/02/1962 | Kinh | Châu Bình |
| 2491 | Phan Thị Thơm | vợ | nữ | 20/10/1967 | Kinh | Châu Bình | |
| 2492 | Nguyễn Duy Hoàng | con | nam | 03/02/1990 | Kinh | Châu Bình | |
| 2493 | Nguyễn Ngọc Khánh Băng | con | nữ | 07/06/2011 | Kinh | Châu Bình | |
| 2494 | Nguyễn Toàn | con | Nam | 11/11/2023 | kinh | Châu Bình | |
| 1231 | 2495 | Bùi Thị Liên | Chủ hộ | Nữ | 09/9/1967 | Kinh | Châu Bình |
| 2496 | Phan Văn Phước | con | nam | 24/4/1995 | Kinh | Châu Bình | |
| 2497 | Phan Thọ | chồng | nam | 27/09/1973 | Kinh | Châu Bình | |
| 2498 | Đỗ Thị Minh Tiền | con dâu | nữ | 14/10/1995 | Kinh | Châu Bình | |
| 2499 | Phan Đỗ Minh Phúc | cháu | nam | 27/07/2022 | Kinh | Châu Bình | |
| 1232 | 2500 | Lê Cam | Chủ hộ | nam | 19/04/1985 | Kinh | Châu Bình |
| 2501 | Phạm Thị Sang | vợ | nữ | 26/12/1986 | Kinh | Châu Bình | |
| 2502 | Lê Thành Đạt | con | nam | 11/03/2017 | Kinh | Châu Bình | |
| 2503 | Lê Phạm Trung Kiên | con | nam | 18/03/2021 | Kinh | Châu Bình | |
| 1233 | 2504 | Bùi Thị Phụng | Chủ hộ | nữ | 01/05/1972 | Kinh | Châu Bình |
| 2505 | Võ Tấn Trung | con | nam | 12/10/1999 | Kinh | Châu Bình | |
| 1234 | 2506 | Ngô Hồng Toại | Chủ hộ | Nam | 21/01/1960 | Kinh | Châu Bình |
| 2507 | Nguyễn Thị Huyên | vợ | nữ | 05/08/1962 | Kinh | Châu Bình | |
| 1235 | 2508 | Nguyễn Thị Nga | Chủ hộ | nữ | 11/09/1983 | Kinh | Châu Bình |
| 2509 | Nguyễn Ngọc Phố | chồng | nam | 20/08/2008 | Kinh | Châu Bình | |
| 2510 | Nguyễn Thị Thảo My | con | nam | 24/04/2013 | Kinh | Châu Bình | |
| 2511 | Nguyễn Duy Tài | con | nam | 23/06/2014 | Kinh | Châu Bình | |
| 1236 | 2512 | Nguyễn Thọ | Chủ hộ | Nan | 23/04/1969 | Kinh | Châu Bình |
| 2513 | Võ Thị Thanh | vợ | nữ | 04/05/1971 | Kinh | Châu Bình | |
| 2514 | Nguyễn Thị Thảo | con | nữ | 28/07/1997 | Kinh | Châu Bình | |
| 2515 | Nguyễn Thị Phương Nam | con | nữ | 05/12/2001 | Kinh | Châu Bình | |
| 2516 | Nguyễn Đức Thạnh | con | nam | 10/11/2005 | Kinh | Châu Bình | |
| 1237 | 2517 | Nguyễn Tấn Vũ | Chủ hộ | Nam | 05/04/1970 | Kinh | Châu Bình |
| 2518 | Võ Thị Niềm | vợ | nữ | 06/03/1971 | Kinh | Châu Bình | |
| 2519 | Nguyễn Duy Linh | con | nam | 29/03/1991 | Kinh | Châu Bình | |
| 2520 | Nguyễn Tấn Việt | con | nam | 23/01/1993 | Kinh | Châu Bình | |
| 2521 | Nguyên Thị thúy Trâm | con | nữ | 12/02/1999 | kinh | Châu Bình | |
| 1238 | 2522 | Võ Duy Ca | Chủ hộ | nam | 16/06/1989 | Kinh | Châu Bình |
| 2523 | Võ Hoàng Gia Bảo | con | nam | 19/05/2013 | Kinh | Châu Bình | |
| 2524 | Võ Hoàng Gia Khiêm | con | nam | 06/07/2017 | Kinh | Châu Bình | |
| 1239 | 2525 | Huỳnh Văn Phụng | Chủ hộ | nam | 07/03/1966 | Kinh | Châu Bình |
| 2526 | Phạm Thị Cường | vợ | nữ | 12/05/1968 | Kinh | Châu Bình | |
| 2527 | Huỳnh Phạm Thị Như Quỳnh | con | nữ | 04/03/2006 | Kinh | Châu Bình | |
| 1240 | 2528 | Võ Văn Hiệp | Chủ hộ | nam | 12/8/1966 | Kinh | Châu Bình |
| 2529 | Nguyễn THị Lưu | vợ | nữ | 11/03/1969 | Kinh | Châu Bình | |
| 1241 | 2530 | Nguyễn Văn Quang | Chủ hộ | nam | 10/02/1968 | Kinh | Châu Bình |
| 2531 | Trương Thị Năm | vợ | nữ | 12/10/1973 | Kinh | Châu Bình | |
| 2532 | Nguyễn Văn Minh | con | nam | 17/10/1990 | Kinh | Châu Bình | |
| 2533 | Thới Thị Liên | dâu | nữ | 14/10/1994 | Kinh | Châu Bình | |
| 2534 | Nguyễn Minh Khôi | cháu | nam | 11/04/2017 | Kinh | Châu Bình | |
| 2535 | Nguyễn Ngọc Minh Hà | cháu | nữ | 10/05/2023 | Kinh | Châu Bình | |
| 1242 | 2536 | Võ Kết | Chủ hộ | nam | 02/03/1973 | Kinh | Châu Bình |
| 2537 | Võ Thị Tánh | vợ | nữ | 20/04/1977 | Kinh | Châu Bình | |
| 2538 | Võ THị Hoàng | con | nữ | 05/09/2004 | Kinh | Châu Bình | |
| 2539 | Võ Văn Chí Thiện | con | nam | 05/05/2010 | Kinh | Châu Bình | |
| 1243 | 2540 | Nguyễn Hoàng | Chủ hộ | nam | 10/10/1983 | Kinh | Châu Bình |
| 2541 | Võ Thị Thanh Phương | vợ | nữ | 01/01/1988 | Kinh | Châu Bình | |
| 2542 | Nguyễn Hồng Phúc | con | nam | 05/07/2010 | Kinh | Châu Bình | |
| 2543 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | con | nữ | 02/10/2015 | Kinh | Châu Bình | |
| 1244 | 2544 | Nguyễn Kiệm | Chủ hộ | nam | 02/02/1945 | Kinh | Châu Bình |
| 2545 | Nguyễn Thị Mai | vợ | nữ | 02/10/1949 | Kinh | Châu Bình | |
| 2546 | Nguyễn Duy Trinh | con | nam | 30/04/1984 | Kinh | Châu Bình | |
| 1245 | 2547 | Phạm Hồng Cát | Chủ hộ | nam | 12/12/1952 | Kinh | Châu Bình |
| 2548 | Nguyễn Thị Chữ | vợ | nữ | 13/3/1959 | Kinh | Châu Bình | |
| 2549 | Phạm Hồng Dương | con | Nam | 16/10/1995 | kinh | Châu Bình | |
| 2550 | Trương Thị Kim Chung | con dâu | nữ | 26/9/1995 | kinh | Châu Bình | |
| 2551 | Phạm Hoàng Nhân | cháu | Nam | 24/4/2024 | kinh | Châu Bình | |
| 1246 | 2552 | Đặng Trai | Chủ hộ | nam | 02/09/1963 | Kinh | Châu Bình |
| 2553 | Nguyê thi Lang | vợ | Nữ | 10/4/1966 | kinh | Châu Bình | |
| 2554 | Đặng Quang Thiết | con | nam | 26/04/1989 | Kinh | Châu Bình | |
| 2555 | Nguyễn Thị Bé | con dâu | nữ | 29/03/1993 | Kinh | Châu Bình | |
| 2556 | Đặng Thị Kim Khoa | con | nữ | 09/06/2003 | Kinh | Châu Bình | |
| 2557 | Đặng Thị Kim Ngân | cháu | nữ | 02/11/2018 | Kinh | Châu Bình | |
| 2558 | Đặng Ngọc Anh Thư | cháu | nữ | 04/04/2022 | Kinh | Châu Bình | |
| 1247 | 2559 | Trần Tấn Tiến | Chủ hộ | nam | 14/10/1954 | Kinh | Châu Bình |
| 2560 | Trương Thị Khánh | vợ | nữ | 10/02/1957 | Kinh | Châu Bình | |
| 2561 | Trần Tấn Thống | con | nam | 10/02/1980 | Kinh | Châu Bình | |
| 2562 | Nguyễn Thị Hoa | con dâu | nữ | 22/05/1992 | Kinh | Châu Bình | |
| 2563 | Trần Tấn Vũ | cháu | nam | 18/02/2019 | Kinh | Châu Bình | |
| 2564 | Trần Tấn Vinh | cháu | nam' | 21/04/2021 | Kinh | Châu Bình | |
| 1248 | 2565 | Võ Thanh Nhung | Chủ hộ | nam | 06/02/1980 | Kinh | Châu Bình |
| 2566 | Lê Thị Hà | vợ | nữ | 03/04/1982 | Kinh | Châu Bình | |
| 2567 | Võ Thị Cẩm Linh | con | nữ | 16/10/2011 | Kinh | Châu Bình | |
| 2568 | Võ Thị Cẩm Ly | con | nữ | 16/10/2011 | Kinh | Châu Bình | |
| 2569 | Võ Thị Ly Na | con | nữ | 18/01/2017 | kinh | Châu Bình | |
| 1249 | 2570 | Trần Toại | Chủ hộ | nam | 10/10/1961 | Kinh | Châu Bình |
| 2571 | Trương Thị Lê | vợ | nữ | 13/03/1964 | Kinh | Châu Bình | |
| 2572 | Trần Quốc Việt | con | nam | 15/03/1990 | Kinh | Châu Bình | |
| 2573 | Trần Quốc Nhật | con | nam | 14/11/1994 | Kinh | Châu Bình | |
| 1250 | 2574 | Bùi Thị Vinh | Chủ hộ | Nữ | 26/06/1975 | Kinh | Châu Bình |
| 2575 | Nguyễn Thị Bân Linh | Con | Nữ | 06/06/2001 | Kinh | Châu Bình | |
| 2576 | Nguyễn Thị Bân Trinh | Con | Nữ | 04/5/2003 | Kinh | Châu Bình | |
| 1251 | 2577 | Võ Thị Liên | Chủ hộ | Nữ | 20/11/1945 | Kinh | Châu Bình |
| 2578 | Đậu Quốc Hùng | Cháu | Nam | 17/12/2006 | Kinh | Châu Bình | |
| 1252 | 2579 | Nguyễn Văn Tư | Chủ hộ | Nam | 30/6/1979 | Kinh | Châu Bình |
| 2580 | Phạm Thị Hiệp | Vợ | Nữ | 3/5/1985 | Kinh | Châu Bình | |
| 2581 | Nguyễn Thiện Sơn | Con | Nam | 10/10/2007 | Kinh | Châu Bình | |
| 2582 | Nguyễn Châu Khả Ý | Con | Nữ | 27/8/2010 | Kinh | Châu Bình | |
| 1253 | 2583 | Huỳnh Thị Lý | Chủ hộ | Nữ | 20/02/1966 | Kinh | Châu Bình |
| 2584 | Lê Văn Trung | Con | Nam | 25/03/1994 | Kinh | Châu Bình | |
| 1254 | 2585 | Nguyễn Văn Thời | Chủ hộ | Nam | 02/3/1963 | Kinh | Châu Bình |
| 2586 | Phạm Thị Đi | Vợ | Nữ | 02/4/1972 | Kinh | Châu Bình | |
| 1255 | 2587 | Đặng Thị Hiền | Chủ hộ | Nữ | 4/4/1972 | Kinh | Châu Bình |
| 1256 | 2588 | Đặng Xuân Nhẫn | Chủ hộ | Nam | 17/9/1966 | Kinh | Châu Bình |
| 2589 | Trần Thị Hoa | Vợ | Nữ | 12/12/1967 | Kinh | Châu Bình | |
| 1257 | 2590 | Lê Hùng | Chủ hộ | Nam | 8/10/1974 | Kinh | Châu Bình |
| 2591 | Nguyễn Thị Thúy | Vợ | Nữ | 28/7/1975 | Kinh | Châu Bình | |
| 2592 | Lê Thị Thu Trâm | Con | Nữ | 16/7/1997 | Kinh | Châu Bình | |
| 2593 | Hồ Ngọc Thiện | Rể | Nam | 2/2/1998 | Kinh | Châu Bình | |
| 2594 | Hồ Ngọc Lan Trinh | Cháu | Nữ | 18/3/2022 | Kinh | Châu Bình | |
| 1258 | 2595 | Lê Cứ | Chủ hộ | Nam | 3/5/1951 | Kinh | Châu Bình |
| 2596 | Phạm Thị cúc | Vợ | Nữ | 10/5/1954 | Kinh | Châu Bình | |
| 1259 | 2597 | Phạm Hồng Sơn | Chủ hộ | Nam | 24/10/1954 | Kinh | Châu Bình |
| 1260 | 2598 | Đặng Thị Tin | Chủ hộ | Nữ | 23/02/1961 | Kinh | Châu Bình |
| 2599 | Bùi Văn Điều | Con | Nam | 20/05/1991 | Kinh | Châu Bình | |
| 2600 | Đặng Thị Mỹ | dâu | Nữ | 10/06/1994 | Kinh | Châu Bình | |
| 2601 | Bùi Đặng Hoàng Vương | Cháu | Nam | 12/10/2016 | Kinh | Châu Bình | |
| 2602 | Bùi Đặng Hải Đăng | Cháu | Nam | 03/8/2019 | Kinh | Châu Bình | |
| 2603 | Bùi Đặng Hoàng An | Cháu | Nam | 09/9/2023 | Kinh | Châu Bình | |
| 1261 | 2604 | Trương Văn Hạnh | Chủ hộ | Nam | 01/1/1979 | Kinh | Châu Bình |
| 2605 | Võ Thị Nhạn | Vợ | Nữ | 20/08/1988 | Kinh | Châu Bình | |
| 2606 | Trương Văn Quyết | Con | Nam | 24/11/2014 | Kinh | Châu Bình | |
| 2607 | Trương Thị Như Ý | Con | Nam | 01/5/2020 | Kinh | Châu Bình | |
| 1262 | 2608 | Đặng Khoang | Chủ hộ | Nam | 10/05/1940 | Kinh | Châu Bình |
| 2609 | Võ Thị Nhỏ | Vợ | Nữ | 03/05/1942 | Kinh | Châu Bình | |
| 2610 | Đặng Văn Khánh | Con | Nam | 02/10/1985 | Kinh | Châu Bình | |
| 1263 | 2611 | Nguyễn út | Chủ hộ | Nam | 04/03/1968 | Kinh | Châu Bình |
| 2612 | Lê Thị Kim Hoa | Vợ | Nữ | 25/05/1973 | Kinh | Châu Bình | |
| 1264 | 2613 | Nguyễn Văn Thắng | Chủ hộ | Nam | 20/12/1990 | Kinh | Châu Bình |
| 2614 | Nguyễn Thị Kim Vân | Vợ | Nữ | 12/20/1992 | Kinh | Châu Bình | |
| 2615 | Phan Ngọc Quỳnh Anh | Con | Nữ | 9/20/2015 | Kinh | Châu Bình | |
| 2616 | Ngyuyễn Ngọc Bích | Con | Nữ | 2/10/2025 | Kinh | Châu Bình | |
| 1265 | 2617 | Nguyễn Hồng Phương | Chủ hộ | Nam | 01/01/1975 | Kinh | Châu Bình |
| 2618 | Nguyễn Thị Hiệp | Vợ | Nữ | 11/3/1980 | Kinh | Châu Bình | |
| 2619 | Phạm Thị Thu Hòa | Con | Nữ | 7/26/2000 | Kinh | Châu Bình | |
| 2620 | Phạm Thủy Tiên | Con | Nữ | 9/29/2002 | Kinh | Châu Bình | |
| 2621 | Phạm Nguyễn Ly Ly | Con | Nữ | 8/15/2004 | Kinh | Châu Bình | |
| 2622 | Phạm Nguyễn Yến Nhi | Con | Nữ | 2/26/2010 | Kinh | Châu Bình | |
| 2623 | Phạm Nguyễn Như Ý | Con | Nữ | 3/16/2016 | Kinh | Châu Bình | |
| 1266 | 2624 | Nguyễn Thanh Vũ | Chủ hộ | Nam | 10/6/1993 | Kinh | Châu Bình |
| 2625 | Nguyễn Phạm Anh Thư | Con | Nữ | 12/19/2015 | Kinh | Châu Bình | |
| 2626 | Nguyễn Thanh Việt | Con | Nam | 1/30/2018 | Kinh | Châu Bình | |
| 1267 | 2627 | Trương Phi | Chủ hộ | Nam | 2/13/1952 | Kinh | Châu Bình |
| 2628 | Võ Thị Búp | Vợ | Nữ | 2/10/1954 | Kinh | Châu Bình | |
| 1268 | 2629 | Phạm Thị Sơn | Chủ hộ | Nữ | 07/05/1955 | Kinh | Châu Bình |
| 2630 | Phạm Tấn Tịnh | Con | Nam | 7/10/1988 | Kinh | Châu Bình | |
| 2631 | Nguyễn Thị My | Dâu | Nữ | 12/10/1993 | Kinh | Châu Bình | |
| 2632 | Phạm Đan Quỳnh | Cháu | Nữ | 05/05/2015 | Kinh | Châu Bình | |
| 2633 | Phạm Tấn Phát | Cháu | Nam | 1/17/2021 | Kinh | Châu Bình | |
| 1269 | 2634 | Võ Thị Miên | Chủ hộ | Nữ | 4/20/1958 | Kinh | Châu Bình |
| 2635 | Nguyễn Thị Tưởng | Con | Nữ | 5/19/1997 | Kinh | Châu Bình | |
| 2636 | Nguyễn Khánh Sơn | Cháu | Nam | 3/14/2010 | Kinh | Châu Bình | |
| 2637 | Đỗ Minh Triết | Cháu | Nam | 1/24/2019 | Kinh | Châu Bình | |
| 2638 | Đỗ Ngọc Tuệ Nhi | Cháu | Nữ | 5/26/2023 | Kinh | Châu Bình | |
| 2639 | Đỗ Tấn Thường | Rễ | Nam | 01/11/1993 | Kinh | Châu Bình | |
| 1270 | 2640 | Phạm Báu | Chủ hộ | Nam | 02/09/1968 | Kinh | Châu Bình |
| 2641 | Trần Thị Thoa | Vợ | Nữ | 02/03/1971 | Kinh | Châu Bình | |
| 2642 | Phạm Bảo | Con | Nam | 08/08/1993 | Kinh | Châu Bình | |
| 2643 | Phạm Lộc | Con | Nam | 5/14/1995 | Kinh | Châu Bình | |
| 2644 | Phạm Huỳnh | Con | Nam | 01/01/1998 | Kinh | Châu Bình | |
| 1271 | 2645 | Lâm Tấn Ba | Chủ hộ | Nam | 21/05/1963 | kinh | Châu Bình |
| 2646 | Đỗ Thị Chuyện | vợ | nữ | 15/02/1963 | kinh | Châu Bình | |
| 1272 | 2647 | Phạm Bá Nguyên | Chủ hộ | Nam | 04/04/1966 | Kinh | Châu Bình |
| 2648 | Phạm Bá Thắng | con | Nam | 25/02/1991 | Kinh | Châu Bình | |
| 2649 | Trần Thị Thông | con | nữ | 07/02/1998 | Kinh | Châu Bình | |
| 1273 | 2650 | Nguyễn Hồng Hoanh | Chủ hộ | Nam | 05/7/1964 | Kinh | Châu Bình |
| 2651 | Võ Thị Tình | vợ | nữ | 07/01/1963 | Kinh | Châu Bình | |
| 1274 | 2652 | Bùi Thị Tường Vi | Chủ hộ | Nữ | 26/10/1992 | Kinh | Châu Bình |
| 2653 | Nguyễn Huỳnh | Chồng | Nam | 21/9/1990 | Kinh | Châu Bình | |
| 2654 | Nguyễn Quốc Cường | con | Nam | 27/3/2016 | Kinh | Châu Bình | |
| 2655 | Nguyễn Quốc Đại | con | Nam | 26/6/2021 | Kinh | Châu Bình | |
| 1275 | 2656 | Trần Thị Hương | Chủ hộ | Nữ | 07/4/1952 | kinh | Châu Bình |
| 1276 | 2657 | Nguyễn Thị Diễm | Chủ hộ | Nữ | 15/5/1970 | Kinh | Châu Bình |
| 2658 | Nguyễn Hoài Vương | con | Nam | 10/10/1995 | Kinh | Châu Bình | |
| 1277 | 2659 | Phạm Thị Nguyên | Chủ hộ | Nữ | 4/10/1962 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1278 | 2660 | Nguyễn Thị Lực | Chủ hộ | Nữ | 4/20/1958 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2661 | Phạm Đình Tâm | con | Nam | 2/1/1992 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1279 | 2662 | Đinh Tấn Ly | Chủ hộ | Nam | 11/25/1963 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1280 | 2663 | Đoàn Thị Tài | Chủ hộ | Nữ | 6/20/1952 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2664 | Phạm Thị Tuyết Nhung | vợ | Nữ | 7/12/1952 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1281 | 2665 | Bùi Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 7/16/1962 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1282 | 2666 | Phạm Văn Hà | Chủ hộ | Nam | 4/10/1984 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2667 | Nguyễn Thị Mai | Con dâu | Nữ | 7/18/1983 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1283 | 2668 | Nguyễn Thanh Vi | Chủ hộ | Nam | 5/24/1984 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2669 | Lê Thị Thúy | vợ | Nữ | 5/4/1978 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2670 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | con | Nữ | 11/4/2017 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1284 | 2671 | Phạm Thị Lang | Chủ hộ | Nữ | 8/4/1968 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1285 | 2672 | Lê Thị Dân | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1964 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1286 | 2673 | Phạm Thị Định | Chủ hộ | Nữ | 10/2/1970 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2674 | Phạm Bi | chồng | Nam | 3/12/1970 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1287 | 2675 | Nguyễn Đức Dũng | Chủ hộ | Nam | 12/10/1960 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2676 | Nguyễn Tấn Phát | con | Nam | 6/24/1995 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1288 | 2677 | Phạm Thị Em | Chủ hộ | Nữ | 12/01/1936 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2678 | Nguyễn Thị Tâm | con | Nữ | 7/13/1965 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1289 | 2679 | Đinh Thị Tâm | Chủ hộ | Nữ | 10/12/1951 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1290 | 2680 | Nguyễn Thị Tiểu | Chủ hộ | Nữ | 2/20/1952 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1291 | 2681 | Nguyễn Thị Ký | Chủ hộ | Nữ | 7/21/1953 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1292 | 2682 | Huỳnh Thị Tho | Chủ hộ | Nữ | 10/26/1964 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2683 | Huỳnh Thị Kiều Thư | con | Nữ | 11/9/2004 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1293 | 2684 | Nguyễn Hy | Chủ hộ | Nam | 9/26/1957 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2685 | Đỗ Thị Lu | vợ | Nữ | 7/10/1960 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1294 | 2686 | Đinh Tấn Giảng | Chủ hộ | Nam | 4/2/1949 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2687 | Võ Thị Mùi | vợ | Nữ | 25/07/1954 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1295 | 2688 | Phạm Đình Út | Chủ hộ | Nam | 9/16/1969 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2689 | Phạm Thị Vân | vợ | Nữ | 6/20/1969 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1296 | 2690 | Phạm Thị Đông | Chủ hộ | Nữ | 10/9/1962 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1297 | 2691 | Đinh Tấn Sáu | Chủ hộ | Nam | 2/4/1973 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2692 | Phạm Thị Siêng | vợ | nữ | 3/5/1972 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1298 | 2693 | Đinh Tấn Trường | Chủ hộ | Nam | 6/20/1975 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2694 | Lê Thị Tân | vợ | Nữ | 10/8/1982 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2695 | Đinh Tấn Chinh | con | Nam | 11/8/2001 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1299 | 2696 | Đoàn Minh Thu | Chủ hộ | Nam | 3/5/1960 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2697 | Đặng Thị Giữ | vợ | Nữ | 12/8/1957 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1300 | 2698 | Đỗ Thị Cam | Chủ hộ | Nữ | 6/8/1954 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1301 | 2699 | Bùi Thị Luận | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1963 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2700 | Ngô Thị Lin | con | Nữ | 7/14/1990 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2701 | Ngô Ô Min | con | Nam | 6/2/1994 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1302 | 2702 | Phùng Thị Tăng | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1956 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1303 | 2703 | Võ Thị Kiệp | Chủ hộ | Nữ | 12/13/1956 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1304 | 2704 | Đinh Thị Kim Oanh | Chủ hộ | Nữ | 7/14/1962 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1305 | 2705 | Đỗ Thị Huệ | Chủ hộ | Nữ | 2/20/1961 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1306 | 2706 | Nguyễn Thị Vân | Chủ hộ | Nữ | 8/18/1978 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2707 | Đặng Thị Kim Anh | Con | Nữ | 5/13/2005 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2708 | Nguyễn Quốc Mỹ | con | Nam | 8/28/2013 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1307 | 2709 | Nguyễn Văn Sinh | Chủ hộ | Nam | 5/2/1977 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2710 | Phạm Thị Thanh Trung | vợ | Nữ | 6/8/1979 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2711 | Nguyễn Thị Thu Hòa | Con | Nữ | 11/6/2005 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2712 | Nguyễn Thị Thúy Lan | con | Nữ | 12/5/2007 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2713 | Nguyễn Khang | con | Nam | 12/2/2016 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1308 | 2714 | Phan Thị Hoanh (Oanh) | Chủ hộ | Nữ | 10/12/1959 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1309 | 2715 | Trần Thị Giao | Chủ hộ | Nữ | 4/20/1954 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 1310 | 2716 | Nguyễn Văn Luyện | Chủ hộ | Nam | 10/15/1965 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2717 | Phạm Thị Trọng | vợ | Nữ | 10/2/1970 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1311 | 2718 | Đinh Tấn Quang | Chủ hộ | Nam | 1/30/1970 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2719 | Đỗ Thị Triêm | vợ | Nữ | 3/15/1970 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1312 | 2720 | Lê Thế | Chủ hộ | Nam | 10/24/1967 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2721 | Phạm Thị Mai | vợ | Nữ | 10/24/1967 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1313 | 2722 | Nguyễn Lành | Chủ hộ | Nam | 2/6/1976 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2723 | Phạm Thị Hồng | Vợ | Nữ | 10/1/1980 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2724 | Nguyễn Thanh Thảo | con | Nữ | 6/26/2009 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1314 | 2725 | Ngô Tín | Chủ hộ | Nam | 7/6/1969 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2726 | Nguyễn Thị Nhi | Vợ | Nữ | 8/12/1970 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1315 | 2727 | Phạm Tàu | Chủ hộ | Nam | 10/21/1974 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2728 | Ngô Thị Mai | Vợ | Nữ | 8/8/1984 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2729 | Phạm Thị Mỹ Lẹ | Con | Nữ | 2/1/2017 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2730 | Phạm Thị Kim Ngân | Con | Nữ | 11/18/2022 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1316 | 2731 | Từ Lai | Chủ hộ | Nam | 8/28/1974 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2732 | Nguyễn Thị Nhi | Vợ | Nữ | 1/19/1976 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2733 | Từ Hoàng Thanh Lam | Con | Nam | 5/14/2002 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 2734 | Từ Thị Thúy Nguyên | Con | Nữ | 11/17/2004 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1317 | 2735 | Nguyễn Châu | Chủ hộ | Nam | 1/26/1971 | Kinh | thôn Diêm Điền |
| 2736 | Trương Thị Phương | Vợ | Nữ | 1/1/1976 | thôn Diêm Điền | ||
| 2737 | Nguyễn Thị Hiền | Con | Nam | 11/12/2004 | Kinh | thôn Diêm Điền | |
| 1318 | 2738 | Phạm Thị Đây | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1952 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1319 | 2739 | Lê Thị Phước | Chủ hộ | Nữ | 2/20/1955 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1320 | 2740 | Phạm Đốc | Chủ hộ | Nam | 10/15/1946 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2741 | Đỗ Thị Chỉ | Vợ | Nữ | 1/20/1957 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1321 | 2742 | Hồ Thị Thảo | Chủ hộ | Nữ | 3/10/1964 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1322 | 2743 | Nguyễn Văn Nghiêm | Chủ hộ | Nam | 12/20/1957 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2744 | Nguyễn Thị Phượng | Vợ | Nữ | 3/20/1955 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1323 | 2745 | Trịnh Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 6/2/1959 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2746 | Lê Minh Kha | con | Nam | 8/26/1985 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1324 | 2747 | Nguyễn Chơn | Chủ hộ | Nam | 3/3/1953 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2748 | Phạm Thị Thảo | Vợ | nữ | 12/12/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1325 | 2749 | Lê Thị Hà | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1974 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2750 | Võ Tấn Hùng | Con | Nam | 2/19/2007 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1326 | 2751 | Võ Duy Ênh | Chủ hộ | Nam | 12/18/1963 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2752 | Đinh Thị Chung | vợ | Nữ | 2/7/1967 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1327 | 2753 | Phạm Xuân Lũy | Chủ hộ | Nam | 10/20/1958 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2754 | Nguyễn Thị Sành | vợ | Nữ | 6/4/1964 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1328 | 2755 | Phạm Nhạn | Chủ hộ | Nam | 10/20/1953 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2756 | Nguyễn Thị Hiển | vợ | Nữ | 3/13/1955 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1329 | 2757 | Nguyễn Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 8/2/1972 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2758 | Trần Hoàng Nguyên | chồng | Nam | 10/2/1971 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2759 | Trần Thị Hoàng Oanh | Con | Nữ | 6/15/2000 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2760 | Trần Thị Hồng Hạnh | Con | Nữ | 7/30/2003 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2761 | Trần Thị Mỹ Duyên | Con | Nữ | 5/19/2009 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2762 | Trần Nguyễn Hoàng Văn | con | Nam | 4/7/2015 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1330 | 2763 | Nguyễn Chung | Chủ hộ | Nam | 5/8/1970 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2764 | Phạm Thị Hiền | Vợ | Nữ | 1/1/1971 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1331 | 2765 | Nguyễn Thái Bình | Chủ hộ | Nam | 1/20/1952 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2766 | Bùi Thị Sương | vợ | Nữ | 6/10/1955 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1332 | 2767 | Nguyễn Thị Trực | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1955 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1333 | 2768 | Bùi Thị Trừu | Chủ hộ | Nữ | 5/10/1956 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1334 | 2769 | Đỗ Thị Huệ | Chủ hộ | Nữ | 7/5/1967 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1335 | 2770 | Phạm Văn Tình | Chủ hộ | Nam | 12/17/1961 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2771 | Đinh Thị Thanh Hồng | vợ | Nữ | 3/20/1966 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1336 | 2772 | Nguyễn Công | Chủ hộ | Nam | 6/2/1949 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2773 | Phạm Thị Két | vợ | Nữ | 10/10/1953 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1337 | 2774 | Nguyễn Đức Thùy | Chủ hộ | Nam | 12/20/1960 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2775 | Võ Thị Vũ | Vợ | Nữ | 3/2/1961 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1338 | 2776 | Trần Thị Kim Khoa | Chủ hộ | Nữ | 10/9/1957 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2777 | Võ Tấn Thạo | chồng | Nam | 1/31/1948 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1339 | 2778 | Phạm Nhi | Chủ hộ | 10/10/1953 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2779 | Phùng Thị Vân | Vợ | Nữ | 5/1/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1340 | 2780 | Nguyễn Đỏ | Chủ hộ | 8/2/1950 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2781 | Võ Thị Trạch | Vợ | Nữ | 7/20/1953 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1341 | 2782 | Nguyễn Thị Trinh | Chủ hộ | Nữ | 3/10/1944 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2783 | Phạm Mân | con | Nam | 2/2/1973 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2784 | Hồ Thị Bê | dâu | Nữ | 3/1/1976 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2785 | Phạm Hữu Hừng | cháu | Nam | 4/8/2000 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1342 | 2786 | Đặng Ngọc Nghĩa | Chủ hộ | Nam | 10/10/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2787 | Huỳnh Thị Long | Vợ | Nữ | 6/20/1956 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2788 | Đặng Ngọc Trương | con | Nam | 6/16/1990 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1343 | 2789 | Bùi Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1344 | 2790 | Bùi Thị Thuận | Chủ hộ | Nữ | 3/10/1951 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2791 | Bùi Thị Kim Trang | cháu | Nữ | 8/29/2001 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2792 | Nguyễn Bùi Trọng Trí | cháu | Nam | 12/4/2005 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1345 | 2793 | Nguyễn Thị Tài | Chủ hộ | Nữ | 2/5/1952 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1346 | 2794 | Nguyễn Nhanh | Chủ hộ | Nam | 8/8/1952 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2795 | Võ Thị Hân | vợ | Nữ | 08/06/1955 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2796 | Nguyễn Minh Nhất | con | Nam | 6/22/1980 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2797 | Đặng Thị Hồng Ân | dâu | Nữ | 28/12/1980 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2798 | Nguyễn Đặng Kiều My | cháu | nữ | 12/30/2012 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2799 | Nguyễn Đặng Kiều Mơ | cháu | nữ | 28/09/2015 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1347 | 2800 | Nguyễn Sơn | Chủ hộ | Nam | 20/10/1969 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2801 | Trương Thị Hai | vợ | Nữ | 2/3/1969 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1348 | 2802 | Nguyễn Thị Lê | Chủ hộ | Nữ | 12/6/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2803 | Trần Thị Y Bình | cháu | Nữ | 12/2/2004 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1349 | 2804 | Đỗ Ngọc Chung | Chủ hộ | Nam | 10/20/1973 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2805 | Phạm Thị Thủy | vợ | Nữ | 2/4/1974 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2806 | Đỗ Ngọc Huyền | con | Nữ | 8/30/2012 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1350 | 2807 | Nguyễn Thị Lộc | Chủ hộ | nữ | 4/16/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1351 | 2808 | Đỗ Hùng | Chủ hộ | Nam | 2/24/1972 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2809 | Lê Thị Mẫn | Vợ | Nữ | 10/10/1970 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2810 | Đỗ Lê Công Hậu | con | Nam | 9/23/2005 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1352 | 2811 | Nguyễn An | Chủ hộ | Nam | 12/10/1972 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2812 | Nguyễn Thị Thùy Hoa | vợ | Nữ | 4/4/1974 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2813 | Nguyễn Thanh Bình | con | Nam | 12/13/2003 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2814 | Nguyễn Thùy Duyên | con | Nữ | 12/23/2012 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1353 | 2815 | Nguyễn Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1970 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2816 | Nguyễn Thị Thúy Diệu | con | Nữ | 4/29/2000 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2817 | Nguyễn Thị Diệu Châu | con | Nữ | 5/5/2007 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2818 | Nguyễn Thị Thúy Diễm | con | Nữ | 4/10/1994 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1354 | 2819 | Bùi Quang Sơn | Chủ hộ | nam | 2/14/1959 | kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2820 | Hồ Thị Định | vợ | Nữ | 4/4/1962 | kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1355 | 2821 | Trần Thị Muộn | Chủ hộ | Nữ | 8/25/1945 | kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2822 | Phạm Thị Lộc | con | Nữ | 1/1/1971 | kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 2823 | Phùng Văn Danh | cháu | Nam | 10/22/2003 | kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1356 | 2824 | Võ Thị lại | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1954 | kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1357 | 2825 | Nguyễn Đức Mạnh | Chủ hộ | Nam | 5/10/1955 | kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2826 | Phạm Thị Mỹ | vợ | Nữ | 9/10/1954 | kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1358 | 2827 | Đinh Thị Huê | Chủ hộ | Nữ | 10/8/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2828 | Phạm Huỳnh Bích Thảo | Cháu | Nữ | 3/6/2004 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1359 | 2829 | Bùi Thị Khéo | Chủ hộ | Nữ | 10/19/1931 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 2830 | Nguyễn Thị Liền | Con | Nữ | 3/10/1958 | Kinh | Thôn Quang Mỹ | |
| 1360 | 2831 | Nguyễn Thị Đậm | Chủ hộ | Nữ | 4/4/1962 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1361 | 2832 | Nguyễn Thị Ni | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1961 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1362 | 2833 | Lê Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1954 | Kinh | Thôn Quang Mỹ |
| 1363 | 2834 | Phạm Thị Nỡ | Chủ hộ | Nữ | 2/6/1962 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 1364 | 2835 | Phạm Thị Bồi | Chủ hộ | Nữ | 7/10/1958 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2836 | Võ Phú | chồng | nam | 02/04/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1365 | 2837 | Nguyễn Thị Thắng | Chủ hộ | nữ | 11/10/1959 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 1366 | 2838 | Dương Lê | Chủ hộ | nam | 2/1/1938 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2839 | Nguyễn Thị Đào | Vợ | Nữ | 10/06/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1367 | 2840 | Phạm Văn Dưỡng | Chủ hộ | Nam | 6/6/1955 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2841 | Phạm Thị Nhân | Vợ | Nữ | 12/19/1956 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1368 | 2842 | Trương Thị Trưng | Chủ hộ | Nữ | 5/2/1961 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 1369 | 2843 | Phan Thị Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 1/17/1960 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 1370 | 2844 | Phan Thị Nga | Chủ hộ | Nữ | 11/20/1961 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 1371 | 2845 | Dương Luận | Chủ hộ | Nam | 4/14/1947 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2846 | Nguyễn Thị Sỹ | vợ | Nữ | 8/12/1949 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1372 | 2847 | Đỗ Khanh | Chủ hộ | Nam | 3/3/1951 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2848 | Võ Thị Ba | vợ | nữ | 6/6/1953 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1373 | 2849 | Bùi Công | Chủ hộ | Nam | 3/7/1964 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2850 | Trương Thị Hồng | Vợ | nữ | 6/5/1964 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 2851 | Bùi Thị Mỹ Chi | con | nữ | 2/14/1998 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1374 | 2852 | Trương Lên | Chủ hộ | Nam | 10/20/1964 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2853 | Phạm Thị Hành | Vợ | Nữ | 12/11/1961 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1375 | 2854 | Nguyễn Thị Tưởng | Chủ hộ | Nữ | 4/26/1962 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2855 | Nguyễn Thị Kim Trâm | em | Nữ | 6/3/1969 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1376 | 2856 | Phạm Sơn | Chủ hộ | Nam | 4/13/1967 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2857 | Phan Thị Diện | vợ | Nữ | 10/12/1971 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1377 | 2858 | Phan Thư | Chủ hộ | nam | 8/17/1960 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2859 | Nguyễn Thị Mốt | Vợ | Nữ | 8/4/1956 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1378 | 2860 | Võ Thị Nga | Chủ hộ | Nữ | 2/2/1960 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2861 | Phan Hồng Thống | chồng | Nam | 4/18/1956 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1379 | 2862 | Phạm Chưu | Chủ hộ | Nam | 10/20/1952 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2863 | Nguyễn Thị Tâm | Vợ | Nữ | 23/07/1957 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1380 | 2864 | Nguyễn Duy Quý | Chủ hộ | Nam | 4/10/1950 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2865 | Phạm Thị Oi | vợ | Nữ | 10/1/1958 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1381 | 2866 | Nguyễn Bích | Chủ hộ | Nam | 5/17/1952 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2867 | Võ Thị Bông | vợ | nữ | 3/20/1953 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1382 | 2868 | Võ Diện | Chủ hộ | nam | 4/3/1952 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2869 | Phạm Thị Bên | Vợ | Nữ | 1/16/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1383 | 2870 | Đàm Minh Châu | Chủ hộ | Nam | 8/21/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2871 | Nguyễn Thị Thanh | Vợ | Nữ | 8/20/1957 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1384 | 2872 | Đinh Tấn Tư | Chủ hộ | Nam | 11/12/1952 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2873 | Nguyễn Thị Cúc | vợ | Nữ | 7/6/1953 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1385 | 2874 | Đinh Sinh Đức | Chủ hộ | Nam | 4/20/1965 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2875 | Đinh Tấn Lợi | con | Nữ | 7/27/2003 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 2876 | Đặng Thị Thu | vợ | Nữ | 5/15/1964 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1386 | 2877 | Nguyễn Đức Công | Chủ hộ | Nam | 10/10/1953 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2878 | Phan Thị Mùi | vợ | Nữ | 6/6/1954 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1387 | 2879 | Nguyễn Ngọc Minh | Chủ hộ | Nam | 10/15/1952 | Nam | Thôn Trung Vĩnh |
| 2880 | Phạm Thị Nguyệt | vợ | Nữ | 8/30/1961 | Nữ | Thôn Trung Vĩnh | |
| 2881 | Nguyễn Ngọc Vương | con | nam | 5/30/1980 | nam | Thôn Trung Vĩnh | |
| 2882 | Nguyễn Công Viên | con | nam | 8/3/1986 | Nam | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1388 | 2883 | Trương Văn Cư | Chủ hộ | Nam | 6/20/1962 | Nam | Thôn Trung Vĩnh |
| 2884 | Nguyễn Thị Thức | vợ | Nữ | 1/14/1961 | Nữ | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1389 | 2885 | Đỗ Thị Thanh | Chủ hộ | Nữ | 8/18/1965 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2886 | Phạm Thạch Hồng | chồng | Nam | 10/20/1962 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1390 | 2887 | Dương Tiên | Chủ hộ | Nam | 8/31/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2888 | Võ Thị Lý | vợ | Nữ | 12/03/1955 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1391 | 2889 | Trương Quang Thảo | Chủ hộ | nam | 2/20/1955 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2890 | Phạm Thị Hồng | vợ | Nữ | 10/1/1959 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 2891 | Trương Thị Nhạc | con | Nữ | 12/30/1989 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 2892 | Nguyễn Lan Anh | cháu | Nữ | 8/30/2010 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 2893 | Nguyễn Phương Nam | cháu | Nam | 1/15/2012 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 2894 | Nguyễn Gia Thiên | cháu | Nam | 4/30/2016 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1392 | 2895 | Nguyễn Văn Dũng | Chủ hộ | Nam | 12/10/1953 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2896 | Ngô Thị Ẩm | vợ | Nữ | 7/7/1953 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1393 | 2897 | Phạm Thị Thọ | Chủ hộ | Nữ | 5/10/1959 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2898 | Phạm Thị Hoa | em | nữ | 3/2/1981 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1394 | 2899 | Nguyễn Thị Lân | Chủ hộ | Nữ | 5/10/1955 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 1395 | 2900 | Nguyễn Thị Hừng | Chủ hộ | Nữ | 8/13/1963 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2901 | Hồ Văn Sỹ | Chồng | Nam | 8/2/1962 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1396 | 2902 | Phạm Thị Em | Chủ hộ | Nữ | 3/8/1966 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2903 | Phạm Văn Tuân | con | nam | 1/8/2001 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1397 | 2904 | Nguyễn Hoàng | Chủ hộ | Nam | 10/10/1956 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2905 | Nguyễn Thị Nga | Vợ | Nữ | 2/1/1962 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1398 | 2906 | Phạm Văn Đông | Chủ hộ | nam | 3/5/1960 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2907 | Phan Thị Niên | vợ | Nữ | 10/12/1960 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1399 | 2908 | Nguyễn Đương | Chủ hộ | Nam | 5/5/1956 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2909 | Lê Thị Thuận | vợ | Nữ | 5/10/1956 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1400 | 2910 | Phạm Lịch | Chủ hộ | Nam | 10/25/1958 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 1401 | 2911 | Lê Văn Sinh | Chủ hộ | Nam | 10/1/1956 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2912 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | Vợ | Nữ | 3/12/1954 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1402 | 2913 | Võ Tấn Lực | Chủ hộ | Nam | 9/19/1973 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh |
| 2914 | Nguyễn Thị Thiêu | vợ | Nữ | 4/15/1975 | Kinh | Thôn Trung Vĩnh | |
| 1403 | 2915 | Trương Thị Ngọc | Chủ hộ | Nữ | 3/6/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2916 | Nguyễn Văn Bảo | con | Nam | 4/30/1999 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1404 | 2917 | Nguyễn Tiết | Chủ hộ | Nam | 8/9/1963 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2918 | Phạm Thị Em | Vợ | Nữ | 10/1/1963 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 2919 | Nguyễn Ngọc Huệ | con | Nam | 4/8/1994 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 2920 | Nguyễn Thị Nhị | chị | Nữ | 6/12/1965 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1405 | 2921 | Trần Lộc | Chủ hộ | Nam | 8/10/1972 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2922 | Phạm Thị Lài | Vợ | Nữ | 9/5/1976 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1406 | 2923 | Trương Bình | Chủ hộ | Nam | 2/8/1962 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2924 | Nguyễn Thị Thành | Vợ | nữ | 10/1/1962 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1407 | 2925 | Nguyễn Thanh Long | Chủ hộ | nam | 3/8/1964 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2926 | Trương Thị Thuận | Vợ | Nữ | 10/8/1961 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 2927 | Nguyễn Quốc Luận | con | Nam | 5/12/1995 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 2928 | Nguyễn Quốc Lưu | con | Nam | 11/26/2003 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1408 | 2929 | Nguyễn Thiêm | Chủ hộ | Nam | 10/18/1952 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2930 | Phạm Thị Bềnh | Vợ | Nữ | 2/10/1955 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1409 | 2931 | Bùi Văn Công | Chủ hộ | Nam | 4/14/1956 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2932 | Nguyễn Thị Hòe | Vợ | Nữ | 3/2/1959 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1410 | 2933 | Trương Thị Quý | Chủ hộ | nữ | 9/9/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2934 | Nguyễn Thành An | chồng | Nam | 10/9/1951 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1411 | 2935 | Nguyễn Thị Huệ | Chủ hộ | Nữ | 3/23/1952 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2936 | Nguyễn Văn Minh | chồng | Nam | 5/5/1953 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1412 | 2937 | Nguyễn Ngọc Sanh | Chủ hộ | Nam | 2/10/1963 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2938 | Phạm Thị Thảo | Vợ | Nữ | 10/6/1956 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1413 | 2939 | Lâm Hùng | Chủ hộ | Nam | 4/10/1953 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2940 | Phạm Thị Tồn | Vợ | Nữ | 10/20/1956 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1414 | 2941 | Trương Thị Bạch | Chủ hộ | Nữ | 4/5/1963 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2942 | Từ Thanh Hồng | Chồng | Nam | 3/7/1963 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1415 | 2943 | Nguyễn Dục | Chủ hộ | Nam | 10/5/1966 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2944 | Nguyễn Thị Lại | Vợ | Nữ | 3/6/1964 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1416 | 2945 | Trương Hà | Chủ hộ | Nam | 1/1/1964 | Kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2946 | Trương Thị Thân | Vợ | Nữ | 8/7/1964 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1417 | 2947 | Nguyễn Thanh Ra | Chủ hộ | Nam | 9/25/1953 | kinh | thôn Trung Vĩnh |
| 2948 | Trương Thị Thường | Vợ | Nữ | 7/17/1954 | Kinh | thôn Trung Vĩnh | |
| 1418 | 2949 | Trần Như Thi | Chủ hộ | Nam | 9/19/1973 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2950 | Nguyễn Thị Bảo | vợ | Nữ | 10/10/1973 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2951 | Trần Anh Quyết | Con | Nam | 8/13/2008 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2952 | Trần Ngọc Trâm | Con | Nữ | 10/10/2014 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1419 | 2953 | Nguyễn Thị Xuân Mỹ | Chủ hộ | Nữ | 8/20/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2954 | Đỗ Quốc Ninh | con | Nam | 4/1/1987 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1420 | 2955 | Nguyễn Danh | Chủ hộ | Nam | 5/5/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2956 | Phạm Thị Liệu | vợ | Nữ | 2/20/1957 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1421 | 2957 | Võ Văn Hải | Chủ hộ | Nam | 4/6/1956 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2958 | Trương Thị Hồng | Vợ | Nữ | 6/8/1958 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1422 | 2959 | Trần Thị Hai | Chủ hộ | Nữ | 5/10/1951 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1423 | 2960 | Phan Đông | Chủ hộ | Nam | 7/29/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2961 | Phạm Thị Thoa | vợ | Nữ | 10/10/1960 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1424 | 2962 | Trần Nín | Chủ hộ | Nam | 3/24/1957 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2963 | Phạm Thị Yên | Vợ | Nữ | 10/12/1960 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1425 | 2964 | Đỗ Đình Thanh | Chủ hộ | Nam | 10/16/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2965 | Phạm Thị Nguyên | vợ | Nữ | 7/6/1958 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1426 | 2966 | Trương Quang Cảnh | Chủ hộ | Nam | 5/3/1965 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2967 | Phạm Thị Mỹ Hoa | vợ | Nữ | 7/17/1963 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2968 | Trương Quang Huy | Con | Nam | 11/14/1987 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1427 | 2969 | Phạm Văn Đình Vĩnh | Chủ hộ | Nam | 6/5/1968 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2970 | Trương Thị Lắm | vợ | Nữ | 8/28/1977 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2971 | Phạm Tường Phát | Con | Nam | 6/25/2012 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2972 | Phạm Vĩnh Khang | Con | Nam | 1/1/2014 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1428 | 2973 | Phạm Minh Mẫn | Chủ hộ | Nam | 1/2/1961 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2974 | Nguyễn Thị Thanh Tịnh | Vợ | Nữ | 10/10/1960 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1429 | 2975 | Phạm Thị Lai | Chủ hộ | Nữ | 6/10/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1430 | 2976 | Nguyễn Văn Tưởng | Chủ hộ | Nam | 10/15/1957 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2977 | Lê Thị Nhơn | vợ | Nữ | 12/3/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1431 | 2978 | Phạm Thị Chanh | Chủ hộ | Nữ | 1/30/1973 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2979 | Phạm Văn Lạc | Con | Nam | 6/20/2000 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1432 | 2980 | Trần Tâm | Chủ hộ | Nam | 4/14/1951 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2981 | Võ Thị Chuyên | Vợ | Nữ | 2/6/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1433 | 2982 | Đặng Tường Công | Chủ hộ | Nam | 10/16/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2983 | Đỗ Thị Hồ | Vợ | Nữ | 10/8/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2984 | Đặng Quốc Bên | Con | Nam | 5/9/1990 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1434 | 2985 | Vương Tấn Thành | Chủ hộ | Nam | 5/21/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2986 | Lê Thị Châu | Vợ | Nữ | 9/24/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2987 | Vương Thị Như Ý | Con | Nữ | 7/23/1999 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1435 | 2988 | Lê Thị Đã | Chủ hộ | Nữ | 8/25/1968 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2989 | Phạm Thị Kim Chi | con | Nữ | 1/26/1997 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2990 | Phạm Thị Kiều Nhi | con | Nữ | 12/18/1994 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2991 | Phạm Thị Thanh Ngân | con | Nữ | 12/3/2004 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 2992 | Phạm Thị Thu Giang | con | Nữ | 12/3/2004 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1436 | 2993 | Nguyễn Thị Cúc | Chủ hộ | Nữ | 2/8/1966 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2994 | Huỳnh Ngọc Dũng | Con | Nam | 5/24/2000 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1437 | 2995 | Vương Thanh Mai | Chủ hộ | nam | 12/14/1968 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2996 | Nguyễn Thị Năm | vợ | Nữ | 3/8/1971 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1438 | 2997 | Nguyễn Thanh Vinh | Chủ hộ | Nam | 10/20/1968 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 2998 | Nguyễn Thị Điệu | vợ | Nữ | 3/8/1969 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1439 | 2999 | Dương Đức | Chủ hộ | Nam | 10/2/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3000 | Nguyễn Thị Loan | vợ | Nữ | 10/10/1970 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3001 | Dương Thành Ẩn | Con | Nam | 5/30/1997 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3002 | Nguyễn Nhị Lan | Dâu | Nữ | 6/30/2001 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3003 | Dương Thành Văn | Cháu | Nam | 12/25/2021 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1440 | 3004 | Phạm Thị Dùng | Chủ hộ | Nữ | 4/8/1957 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1441 | 3005 | Phùng Thanh Tiên | Chủ hộ | Nam | 3/10/1958 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3006 | Phùng Thanh Tiến | Con | Nam | 5/16/1991 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1442 | 3007 | Bùi Văn Hải | Chủ hộ | Nam | 4/2/1951 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3008 | Phùng Thị Phượng | vợ | Nữ | 3/4/1954 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1443 | 3009 | Ao Thiên Dậu | Chủ hộ | Nam | 4/10/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3010 | Phùng Thị Sương | vợ | Nữ | 2/10/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1444 | 3011 | Trần Văn Ơn | Chủ hộ | Nam | 8/25/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3012 | Nguyễn Thị Phượng | vợ | Nữ | 8/30/1959 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1445 | 3013 | Vương Tấn Thọ | Chủ hộ | Nam | 8/10/1953 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3014 | Nguyễn Thị Lặt | vợ | Nữ | 6/12/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3015 | Vương Tấn Ri Bô | Con | nam | 8/20/1995 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1446 | 3016 | Trần Tư | Chủ hộ | Nam | 3/16/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3017 | Nguyễn Thị Phi | vợ | Nữ | 8/10/1963 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3018 | Trần Tuấn Em | Con | Nam | 3/20/1993 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1447 | 3019 | Nguyễn Châu | Chủ hộ | Nam | 3/15/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3020 | Nguyễn Thị Rý | vợ | Nữ | 8/15/1960 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1448 | 3021 | Dương Thị Ngọc | Chủ hộ | Nữ | 11/15/1953 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1449 | 3022 | Vương Văn Lựu | Chủ hộ | Nam | 12/10/1973 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3023 | Võ Thị Giàu | Vợ | Nữ | 3/25/1984 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3024 | Vương Quang Minh | Con | Nam | 12/20/2010 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3025 | Vương Thanh Cảnh | Con | Nam | 12/30/2018 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1450 | 3026 | Nguyễn Minh Tăng | Chủ hộ | Nam | 9/9/1965 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3027 | Lê Thị Cơ | Vợ | Nữ | 10/14/1967 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1451 | 3028 | Nguyễn Xuân Hòa | Chủ hộ | Nam | 1/1/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3029 | Trần Thị Cường | vợ | Nữ | 1/1/1958 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3030 | Nguyễn Xuân Khoa | Con | Nữ | 1/25/1994 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1452 | 3031 | Bùi Thị Đổi | Chủ hộ | Nữ | 4/12/1954 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3032 | Vương Cọng | Chồng | Nam | 11/10/1951 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1453 | 3033 | Nguyễn Thị Lượm | Chủ hộ | Nữ | 3/13/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1454 | 3034 | Bùi Thanh Long | Chủ hộ | Nam | 3/22/1954 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3035 | Nguyễn Thị Bé | vợ | Nữ | 1/1/1953 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3036 | Bùi Anh Khoa | Cháu | Nam | 6/25/2004 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1455 | 3037 | Huỳnh Văn Trường | Chủ hộ | Nam | 3/2/1950 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3038 | Nguyễn Thị Hiến | vợ | Nữ | 3/30/1953 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3039 | Huỳnh Văn Anh | Con | Nam | 6/20/1993 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3040 | Phạm Thị Hương | Dâu | Nữ | 2/16/1994 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1456 | 3041 | Trần Cao Vân | Chủ hộ | Nam | 11/1/1963 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3042 | Nguyễn Thị Xuân | vợ | Nữ | 3/8/1963 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1457 | 3043 | Bùi Thanh Ca | Chủ hộ | Nam | 11/11/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3044 | Nguyễn Thị Ơi | con | Nữ | 2/12/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3045 | Nguyễn Thanh Cơ | con | Nữ | 2/28/1999 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1458 | 3046 | Nguyễn Phúc Đường | Chủ hộ | Nam | 10/10/1960 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3047 | Phan Thị Nga | vợ | Nữ | 10/20/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3048 | Nguyễn Phúc Vương | Con | nam | 8/12/1987 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1459 | 3049 | Trần Văn Sỹ | Chủ hộ | Nam | 1/1/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3050 | Lê Thị Kỉnh | vợ | Nữ | 1/1/1960 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3051 | Trần Minh Vương | Con | Nam | 8/1/1987 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3052 | Trần Văn Thơm | Con | Nam | 8/1/1996 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1460 | 3053 | Mai Thị Ninh | Chủ hộ | Nữ | 6/5/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1461 | 3054 | Phạm Thị Đương | Chủ hộ | Nữ | 10/15/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3055 | Nguyễn Văn Dần | Chồng | Nam | 10/20/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3056 | Nguyễn Thị Nhiều | Con | Nữ | 3/6/1995 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1462 | 3057 | Phan Thành Được | Chủ hộ | nam | 6/9/1964 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3058 | Đồng Thị Nỡ | vợ | Nữ | 10/5/1970 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3059 | Phan Thành Vỹ | con | Nam | 10/20/1991 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1463 | 3060 | Phạm Trung Trị | Chủ hộ | Nam | 6/26/1950 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3061 | Đỗ Thị Hiền | vợ | nữ | 2/10/1955 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1464 | 3062 | Võ Văn Minh | Chủ hộ | nam | 7/20/1945 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3063 | Trần Thị Hồng | vợ | Nữ | 4/14/1951 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3064 | Võ Ngọc Anh | Con | Nam | 11/6/1989 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3065 | Võ Ngọc Bảo Ngân | Cháu | Nữ | 6/2/2010 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1465 | 3066 | Đoàn Thanh Tuấn | Chủ hộ | Nam | 1/1/1975 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3067 | Bùi Thị Xuân | vợ | Nữ | 2/17/1977 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3068 | Đoàn Thị Như Quỳnh | Con | Nữ | 9/29/2010 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3069 | Đoàn Thị Hồng Nga | Con | Nữ | 2/28/2013 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3070 | Đoàn Thanh Anh Phát | Con | Nam | 12/23/2014 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1466 | 3071 | Phạm Nhi | Chủ hộ | Nam | 10/10/1968 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3072 | Lê Thị Kim Chung | vợ | Nữ | 1/6/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1467 | 3073 | Phạm Hiệp | Chủ hộ | Nam | 10/20/1967 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3074 | Phạm Thị Nhung | vợ | Nữ | 10/10/1973 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1468 | 3075 | Võ Văn Tân | Chủ hộ | Nam | 8/8/1952 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3076 | Võ Thị Công | Vợ | Nữ | 9/6/1953 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1469 | 3077 | Nguyễn Thị Xi | Chủ hộ | Nữ | 8/11/1971 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3078 | Phạm Thị Bé Thu | con | Nữ | 4/20/1993 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3079 | Phạm Văn Hơn | Con | Nam | 4/20/1995 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1470 | 3080 | Phạm Hương | Chủ hộ | Nam | 2/10/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3081 | Phùng Thị Tài | vợ | Nữ | 4/20/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1471 | 3082 | Lâm Tánh | Chủ hộ | nam | 2/10/1972 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3083 | Lâm Tâm | a. ruột | Nam | 2/16/1970 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3084 | Nguyễn Thị Phúc | vợ | Nữ | 6/2/1975 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3085 | Lâm Thị Ly Na | Con | Nữ | 4/29/2004 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3086 | Lâm Gia Vỹ | Con | Nam | 3/1/2011 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1472 | 3087 | Nguyễn Vinh | Chủ hộ | Nam | 10/10/1969 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3088 | Trương Thị Cho | Vợ | Nữ | 2/12/1967 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3089 | Nguyễn Viễn Chinh | Con | Nam | 2/18/2000 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3090 | Nguyễn Duy Linh | Con | Nam | 10/10/2004 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1473 | 3091 | Phùng Thị Nhâm | Chủ hộ | Nữ | 5/15/1966 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1474 | 3092 | Phạm Thị Mẫn | chủ hộ | Nữ | 10/8/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3093 | Nguyễn Cao Cường | con | Nam | 9/24/1983 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1475 | 3094 | Phạm Bông | Chủ hộ | Nam | 4/8/1953 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3095 | Nguyễn Thị An | vợ | Nữ | 2/12/1961 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1476 | 3096 | Phạm Tấn Đê | Chủ hộ | Nam | 6/25/1968 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3097 | Phạm Thị Vân | vợ | Nữ | 10/20/1970 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1477 | 3098 | Bùi Văn Hóa | Chủ hộ | Nam | 2/4/1963 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3099 | Nguyễn Thị Chi | vợ | Nữ | 4/5/1967 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3100 | Bùi Quốc Khánh | Con | Nam | 9/2/1993 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1478 | 3101 | Từ Văn Tư | Chủ hộ | Nam | 6/10/1966 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3102 | Võ Thị Trúc | vợ | Nữ | 11/10/1967 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3103 | Từ Văn Nam | Con | Nam | 4/20/1998 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1479 | 3104 | Phạm Hồng Nhạn | Chủ hộ | Nam | 6/12/1953 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3105 | Nguyễn Thị Hinh | vợ | Nữ | 8/6/1955 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3106 | Phạm Thị Yến Hoanh | Con | Nữ | 4/4/1990 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3107 | Lương Định Thiên | Cháu | Nam | 6/8/2011 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1480 | 3108 | Phạm Văn Đồng | Chủ hộ | Nam | 6/12/1956 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3109 | Bùi Thị Tạo | vợ | Nữ | 7/12/1957 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1481 | 3110 | Hồ Xuân Thọ | Chủ hộ | Nam | 1/1/1961 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3111 | Trần Thị Đào | vợ | Nữ | 3/5/1965 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1482 | 3112 | Nguyễn Trung Đạt | Chủ hộ | Nam | 10/10/1966 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3113 | Võ Thị Nguyên | vợ | Nữ | 4/4/1966 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3114 | Nguyễn Thị Kim Lý | con | Nữ | 11/11/1995 | Thôn Hòa Thuận | ||
| 1483 | 3115 | Nguyễn Thị Xuyên | Chủ hộ | Nữ | 5/19/1953 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3116 | Phạm Văn Trung | Con | Nam | 12/19/1975 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3117 | Võ Thị Trắng | Dâu | Nữ | 1/12/1979 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3118 | Phạm Văn Thu | Cháu | Nam | 6/7/1999 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3119 | Phạm Thị Thùy Trang | Cháu | Nữ | 12/23/2004 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3120 | Phạm Thùy Trâm | Cháu | Nữ | 8/10/2008 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1484 | 3121 | Nguyễn Minh Nhựt (Lô) | Chủ hộ | Nam | 4/10/1954 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3122 | Nguyễn Thị Truyện | vợ | Nữ | 2/6/1960 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1485 | 3123 | Nguyễn Đình Xí | Chủ hộ | Nam | 12/10/1952 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3124 | Lâm Thị Thuân | vợ | Nữ | 8/10/1954 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3125 | Nguyễn Văn Ân | Con | Nam | 5/6/1993 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1486 | 3126 | Hồ Thị Xuân | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1952 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3127 | Nguyễn Thanh Lâm | Con | Nam | 7/4/1989 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1487 | 3128 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Chủ hộ | Nữ | 2/20/1982 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3129 | Lương Nguyễn Ngọc Kim | Con | 4/8/2010 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | ||
| 3130 | Lương Nguyễn Ngọc Thạch | Con | 12/13/2012 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | ||
| 1488 | 3131 | Hồ Văn Lộc | Chủ hộ | nam | 3/26/1963 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3132 | Phạm Thị Tuyết | Vợ | Nữ | 10/15/1967 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1489 | 3133 | Phạm Tú Nhi | Chủ hộ | nam | 6/10/1951 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3134 | Phạm Thị Lang | Vợ | Nữ | 6/7/1954 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1490 | 3135 | Nguyễn Thị Lý | Vợ | Nữ | 1/1/1964 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3136 | Bùi Văn Trọng | Con | Nam | 2/8/2002 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3137 | Bùi Văn Phúc | Con | Nam | 1/15/2004 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1491 | 3138 | Võ Thị Lan | Chủ hộ | Nữ | 8/4/1960 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1492 | 3139 | Phạm Đạt | Chủ hộ | Nam | 6/9/1969 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3140 | Nguyễn Thị Tý | vợ | Nữ | 10/23/1976 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3141 | Phạm Nguyễn Tuấn Đại | con | nam | 12/23/1997 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3142 | Phạm Nguyễn Tuấn Phước | con | Nam | 7/15/2005 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1493 | 3143 | Dương Công Diệt | Chủ hộ | Nam | 6/20/1965 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3144 | Trần Thị Côi | Vợ | Nữ | 6/20/1966 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3145 | Dương Thị Bường | Con | Nam | 2/18/2000 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1494 | 3146 | Phạm Thị Tri | Chủ hộ | Nữ | 10/1/1944 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3147 | Đặng Thị Phượng | con | Nữ | 10/6/1974 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3148 | Nguyễn Thế Hùng | cháu | Nam | 12/25/1999 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3149 | Nguyễn Thị Tường Vy | cháu | Nữ | 3/25/2006 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1495 | 3150 | Phạm Hữu Thẩn | Chủ hộ | Nam | 12/4/1960 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3151 | Phạm Thị Xứng | Con | Nữ | 4/2/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3152 | Phạm Hữu Trưng | Con | Nam | 4/24/1982 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1496 | 3153 | Nguyễn Thị Thơm | Chủ hộ | Nữ | 10/1/1968 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3154 | Nguyễn Trọng Nhân | Con | Nam | 2/15/1993 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3155 | Nguyễn Xuân Diệu | Con | Nam | 3/24/1999 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3156 | Nguyễn Mạnh Thương | Con | Nam | 4/6/2002 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1497 | 3157 | Lâm Tấn Lang | Chủ hộ | Nam | 6/10/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3158 | Phạm Thị Bằng | Vợ | Nữ | 6/12/1960 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3159 | Lâm Tấn Nam | Con ruột | Nam | 5/21/1990 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3160 | Phạm Thị Thanh Phúc | Con dâu | Nữ | 4/24/1995 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3161 | Lâm Phạm Nhã Hân | Cháu nội | Nữ | 10/28/2017 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3162 | Lâm Tấn Khang | Cháu nội | Nam | 8/12/2018 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1498 | 3163 | Nguyễn Văn Thưa | Chủ hộ | Nam | 2/10/1946 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3164 | Nguyễn Thị Cúc | Vợ | Nữ | 6/16/1954 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1499 | 3165 | Phạm Thị Hạnh | Chủ hộ | Nữ | 10/16/1970 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3166 | Phạm Huyền Trang | Con | Nữ | 7/11/2008 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1500 | 3167 | Trần Rân | Chủ hộ | Nam | 10/10/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3168 | Trần Thị Hòa | vợ | Nữ | 2/10/1968 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3169 | Trần Thị Thu Thảo | Con | Nữ | 7/9/2004 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3170 | Trần Tấn Tọa | con | Nam | 10/24/2007 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1501 | 3171 | Đoàn Văn Tâm | Chủ hộ | Nam | 1/1/1977 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3172 | Trần Thị Kim Lộc | Vợ | Nữ | 2/22/1981 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3173 | Đoàn Thị Trà My | Con | Nữ | 1/24/2008 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3174 | Đoàn Trần Duy Phùng | Con | Nam | 2/1/2018 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3175 | Đoàn Trần Ngọc Thịnh | Con | Nam | 6/10/2019 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1502 | 3176 | Phùng Thanh Việt | Chủ hộ | Nam | 7/12/1962 | Kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3177 | Bùi Thị Bổ | vợ | Nữ | 1/16/1963 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3178 | Phùng Khắc Hào | Con | Nam | 2/10/1993 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1503 | 3179 | Nguyễn Vinh | Chủ hộ | Nam | 5/4/1976 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3180 | Vương Thị Bích | vợ | Nữ | 5/4/1974 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3181 | Nguyễn Thanh Vọng | Con | Nam | 10/18/2001 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3182 | Nguyễn Vương Vang | Con | Nam | 4/21/2006 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1504 | 3183 | Hàng Thị Sáu | Chủ hộ | Nữ | 4/12/1964 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3184 | Bùi Văn Cảnh | Con | Nam | 10/25/1989 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1505 | 3185 | Nguyễn Ảnh | Chủ hộ | Nữ | 3/16/1956 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3186 | Đỗ Thị Lan | Vợ | Nữ | 12/15/1962 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3187 | Nguyễn Hữu Nhàn | Con | Nam | 6/2/1985 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1506 | 3188 | Nguyễn Thị Biên | Chủ hộ | Nữ | 3/10/1979 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3189 | Nguyễn Ngọc Trường | Con | Nam | 9/28/2002 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3190 | Nguyễn Ngọc Trực | Con | Nam | 12/12/2004 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3191 | Nguyễn Ngọc Triệu | Con | Nam | 5/24/2007 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 3192 | Phạm Thị Xí | Mẹ | Nữ | 11/10/1946 | Kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1507 | 3193 | Phạm Phú | Chủ hộ | Nam | 2/20/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3194 | Phạm Thị Đê | Vợ | Nữ | 10/12/1956 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1508 | 3195 | Phan Thị Đào | Chủ hộ | Nữ | 10/26/1952 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1509 | 3196 | Lâm Thị Diệu Sương | Chủ hộ | Nữ | 11/20/1953 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 1510 | 3197 | Nguyễn Thanh Sơn | Chủ hộ | Nam | 11/11/1955 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3198 | Nguyễn Thị Hiển | vợ | Nữ | 1/1/1958 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1511 | 3199 | Phạm Thị Thanh | CH | Nữ | 1/1/1975 | kinh | Thôn Hòa Thuận |
| 3200 | Võ Phạm Thanh Trung | Con | Nam | 6/4/2014 | kinh | Thôn Hòa Thuận | |
| 1512 | 3201 | Nguyễn Thị Thủy | Chủ hộ | Nữ | 4/20/1955 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 1513 | 3202 | Đỗ Thị Tý | Chủ hộ | Nữ | 6/8/1959 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3203 | Hồ Thị Thúy | con | Nữ | 8/8/1995 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1514 | 3204 | Bùi Thị Hợi | Chủ hộ | Nữ | 2/2/1962 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 1515 | 3205 | Nguyễn Thị Yến | Chủ hộ | Nữ | 12/25/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3206 | Đỗ Quốc Trinh | chồng | Nam | 3/20/1957 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3207 | Đỗ Chí Trịnh | con | Nam | 8/22/2002 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1516 | 3208 | Lưu Văn Lang | Chủ hộ | Nam | 4/20/1946 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3209 | Phạm Thị Ca | Vợ | Nữ | 4/20/1954 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1517 | 3210 | Nguyễn Kế | Chủ hộ | nam | 2/20/1964 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3211 | Phạm Thị Dũng | vợ | Nữ | 4/6/1967 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3212 | Nguyễn Văn Nhi | con | Nam | 12/20/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3213 | Nguyễn Văn Công | con | Nam | 1/20/1995 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3214 | Nguyễn Đặng Nhã Uyên | cháu | Nữ | 11/26/2014 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1518 | 3215 | Nguyễn Phụng | Chủ hộ | Nam | 1/1/1969 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3216 | Phạm Thị Bé | vợ | Nữ | 2/3/1974 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3217 | Nguyễn Thị Ái | con | Nữ | 2/10/1995 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3218 | Nguyễn Nhân | con | Nam | 3/10/1998 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1519 | 3219 | Phạm Thị Yến | Chủ hộ | Nữ | 12/10/1956 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 1520 | 3220 | Nguyễn Lẹ | Chủ hộ | Nam | 2/16/1955 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3221 | Phạm Thị Ảnh | vợ | Nữ | 09/09/1958 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3222 | Nguyễn Thị Vân | con | Nữ | 07/03/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3223 | Nguyễn Kim Trinh | cháu | Nữ | 23/01/2014 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3224 | Nguyễn Kim Phượng | cháu | Nữ | 29/6/2015 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1521 | 3225 | Nguyễn Thị Cam | Chủ hộ | Nữ | 8/18/1956 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3226 | Nguyễn Ngọc Huy | chồng | Nam | 20/10/1946 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3227 | Nguyễn Điền | con | Nam | 01/01/1982 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3228 | Nguyễn Nhẫn | con | Nam | 12/01/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1522 | 3229 | Nguyễn Văn Tuấn | Chủ hộ | Nam | 02/03/1953 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3230 | Võ Thị Huệ | vợ | Nữ | 04/07/1952 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3231 | Nguyễn Ngọc Hoang | con | Nam | 15/10/1989 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3232 | Nguyễn Thị Thảo | dâu | Nữ | 20/01/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3233 | Nguyễn Thị Diễm My | cháu | Nữ | 17/12/2015 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1523 | 3234 | Nguyễn Đình Hải | Chủ hộ | Nam | 6/30/1983 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3235 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | vợ | Nữ | 3/20/1983 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3236 | Nguyễn Ngọc Anh Vũ | con | Nam | 4/24/2012 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3237 | Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh | con | Nữ | 6/12/2014 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3238 | Nguyễn Đình Nam | con | Nam | 8/2/2021 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1524 | 3239 | Võ Hoàng Cơ | Chủ hộ | Nam | 5/3/1957 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3240 | Huỳnh Thị Lẹ | vợ | Nữ | 6/5/1963 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3241 | Võ Tấn Tỏa | con | Nam | 10/20/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3242 | Lê Thị Thi | dâu | Nữ | 8/2/1995 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3243 | Võ Hoàng Chi | cháu | nữ | 08/4/2016 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3244 | Võ Hoàng Cường | cháu | Nam | 6/29/2021 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1525 | 3245 | Trần Xuất | Chủ hộ | Nam | 4/5/1936 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3246 | Nguyễn Thị Đinh | vợ | Nữ | 07/02/1946 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1526 | 3247 | Nguyễn Văn Dương | Chủ hộ | Nam | 1/1/1959 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3248 | Trần Thị Nở | vợ | Nữ | 5/10/1960 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3249 | Nguyễn Văn Dũng | con | nam | 12/24/1988 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3250 | Nguyễn Thị Xuân Mai | con | Nữ | 2/9/1992 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3251 | Nguyễn Anh Trúc | con | Nam | 7/27/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1527 | 3252 | Nguyễn Phận | Chủ hộ | 12/20/1966 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3253 | Võ Thị Thu Thảo | vợ | Nữ | 4/6/1968 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1528 | 3254 | Trần Văn Thê | Chủ hộ | Nam | 5/18/1965 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3255 | Bùi Thị Lắm | vợ | Nữ | 1/1/1965 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3256 | Trần Ngọc Thảnh | con | Nam | 6/20/1987 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3257 | Trần Thị Giang My | con | Nữ | 5/3/2005 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1529 | 3258 | Nguyễn Ngự | Chủ hộ | Nam | 2/20/1940 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3259 | Phan Thị Chính | vợ | Nữ | 6/2/1950 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3260 | Nguyễn Hoài Sa | con | 6/20/1987 | Kinh | Thôn Xuân An | ||
| 1530 | 3261 | Nguyễn Chức | Chủ hộ | Nam | 9/11/1951 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3262 | Nguyễn Thị Khế | vợ | Nữ | 10/6/1960 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3263 | Nguyễn Hà | con | Nam | 10/15/2000 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3264 | Trịnh Nguyễn Kim Ngân | cháu | Nữ | 10/27/2012 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1531 | 3265 | Nguyễn Thị Lục | Chủ hộ | Nữ | 11/14/1968 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3266 | Bùi Thi | chồng | Nam | 12/20/1965 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3267 | Bùi Ngọc Mi | con | Nữ | 1/3/1999 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3268 | Bùi Thị Như Ý | cháu | Nữ | 3/25/2015 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1532 | 3269 | Võ Văn Vĩnh | Chủ hộ | Nam | 5/15/1978 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3270 | Nguyễn Thị Bé Hoa | vợ | Nữ | 10/20/1981 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3271 | Võ Tấn Dũng | con | nam | 7/14/2006 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3272 | Võ Tấn Long | con | Nam | 6/12/2012 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1533 | 3273 | Trần Tấn Tài | Chủ hộ | Nam | 7/15/1981 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3274 | Nguyễn Thị Thanh Nhi | vợ | Nam | 6/11/1982 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3275 | Trần Nguyễn Gia Bảo | con | Nam | 10/28/2007 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3276 | Trần Nguyễn Phương Thảo | con | Nữ | 4/16/2014 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1534 | 3277 | Nguyễn Phước | Chủ hộ | Nam | 2/1/1964 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3278 | Lê Thị Thu | vợ | Nữ | 9/2/1964 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3279 | Nguyễn Thị Thanh Nữ | con | Nữ | 11/5/1999 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1535 | 3280 | Nguyễn Càng | Chủ hộ | Nam | 6/26/1957 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3281 | Phạm Thị Cúc | vợ | Nữ | 6/19/1959 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1536 | 3282 | Phạm Thức | Chủ hộ | Nam | 8/10/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3283 | Nguyễn Thị Bích | vợ | Nữ | 12/10/1978 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3284 | Phạm Thanh Tra | con | Nam | 6/19/1998 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3285 | Phạm Thị Ngọc Ngà | con | Nữ | 8/12/2000 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3286 | Phạm Thị Minh Vương | con | Nam | 4/22/2007 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3287 | Phạm Bé | Cha | Nam | 7/15/1930 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1537 | 3288 | Nguyễn Đức | Chủ hộ | Nam | 10/4/1968 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 1538 | 3289 | Nguyễn Đức Đông | Chủ hộ | Nam | 1/1/1975 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3290 | Nguyễn Thị Tập | vợ | Nữ | 11/12/1974 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3291 | Nguyễn Thị Thúy Kiều | con | Nữ | 2/10/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3292 | Nguyễn Đức Linh | con | Nam | 7/18/1999 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3293 | Nguyễn Đan Trường | con | Nam | 10/3/2003 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1539 | 3294 | Đinh Thị Minh | Chủ hộ | Nữ | 3/3/1952 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3295 | Bùi Thị Hải | con | Nữ | 3/29/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3296 | Bùi Hồng Quân | con | Nam | 20/11/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3297 | Nguyễn Bảo Duy | cháu | Nam | 12/11/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1540 | 3298 | Phạm Thị Cất | Chủ hộ | Nữ | 3/20/1963 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3299 | Nguyễn Tín Nghĩa | cháu | Nam | 4/4/2007 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1541 | 3300 | Phạm Xí | Chủ hộ | Nam | 2/1/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3301 | Phạm Thị Hồng | vợ | Nữ | 11/10/1971 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3302 | Phạm Thị Bích Ngân | con | Nữ | 11/7/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1542 | 3303 | Hồ Vàng | Chủ hộ | nam | 2/2/1963 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3304 | Phạm Thị Công | vợ | Nữ | 4/3/1968 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3305 | Hồ Được | con | Nam | 3/20/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1543 | 3306 | Nguyễn Hương | Chủ hộ | Nam | 5/25/1962 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3307 | Nguyễn Thị Huệ | vợ | Nữ | 1/20/1958 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3308 | Nguyễn Văn Nhân | con | Nam | 10/6/1998 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1544 | 3309 | Trần Tấn Hoa | Chủ hộ | Nam | 8/10/1956 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3310 | Phạm Thị Búp | vợ | Nữ | 5/19/1961 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1545 | 3311 | Nguyễn Văn Nhẫn | Chủ hộ | Nam | 10/22/1950 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3312 | Phạm Thị Mừng | vợ | Nữ | 8/21/1960 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3313 | Nguyễn Văn Công | con | Nam | 2/15/1986 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1546 | 3314 | Trần Thị Hát | Chủ hộ | Nữ | 6/10/1957 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3315 | Phạm Trò | chồng | Nam | 5/11/1956 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3316 | Phạm Thế Ngân | con | Nam | 1/15/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1547 | 3317 | Nguyễn Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1964 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3318 | Nguyễn Thành Phương | con | Nam | 19/10/2001 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3319 | Nguyễn Thành Vương | con | Nam | 10/05/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3320 | Lồng Mành Kiệt | Cháu | nam | 9/18/2009 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1548 | 3321 | Nguyễn Thị Màu | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1966 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3322 | Nguyễn Minh Tuấn | con | Nam | 5/29/1990 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3323 | Nguyễn Minh Tú | cháu | Nam | 5/27/2013 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1549 | 3324 | Nguyễn Thị Hương | Chủ hộ | Nữ | 12/30/1942 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3325 | Nguyễn Văn Thiên | con | Nam | 9/19/1979 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3326 | Phạm Thị Thạnh | dâu | Nư | 8/7/1982 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3327 | Nguyễn Hồng Ấn | cháu | Nam | 9/29/2002 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3328 | Nguyễn Thị Trà My | cháu | Nữ | 4/6/2005 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3329 | Nguyễn Thị Vi Na | cháu | Nữ | 4/16/2013 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1550 | 3330 | Nguyễn Tùng | Chủ hộ | Nam | 26/10/1964 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3331 | Phạm Thị Mận | vợ | Nữ | 9/5/1967 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3332 | Nguyễn Đông Hy | con | Nam | 12/20/1987 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1551 | 3333 | Phạm Phép | Chủ hộ | Nam | 02/04/1964 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3334 | Nguyễn Thị Trường | vợ | Nữ | 2/2/1963 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3335 | Phạm Minh Thanh | con | Nam | 3/26/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3336 | Võ Thị Thu Ba | dâu | Nữ | 8/15/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1552 | 3337 | Bùi Văn Khánh | Chủ hộ | Nam | 4/30/1974 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3338 | Lưu Thị Thái | Vợ | Nữ | 10/07/1975 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3339 | Bùi Thị Hiền | Con | Nữ | 9/11/1998 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3340 | Bùi Thị Thu Trang | Con | Nữ | 8/9/2001 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3341 | Bùi Thị Hương | Con | Nữ | 19/08/2005 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1553 | 3342 | Nguyễn Hữu Phú | Chủ hộ | Nam | 8/12/1980 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3343 | Nguyễn Thị Qua | vợ | Nữ | 2/20/1978 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3344 | Nguyễn Thị Thu Sương | con | Nữ | 6/26/2001 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3345 | Nguyễn Thị Thu Mai | con | Nữ | 21/11/2006 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3346 | Nguyễn Anh Tuấn | con | Nam | 9/19/2010 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1554 | 3347 | Nguyễn Thế Vinh | Chủ hộ | Nam | 11/9/1978 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3348 | Nguyễn Thị Mỹ Đệ | vợ | Nữ | 1/1/1980 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3349 | Nguyễn Thế Quang | con | Nam | 7/4/2003 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3350 | Nguyễn Thị Mỹ Minh | con | Nữ | 1/24/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3351 | Nguyễn Thị Thùy Dương | con | Nữ | 3/24/2014 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1555 | 3352 | Nguyễn Bàng | Chủ hộ | Nam | 11/10/1964 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3353 | Trần Thị Đủ | vợ | Nữ | 10/15/1968 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3354 | Nguyễn Năm | con | Nam | 18/03/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1556 | 3355 | Huỳnh Thị Thúy | Chủ hộ | Nữ | 01/01/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3356 | Nguyễn Đức Thiện | con | Nam | 10/10/2004 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1557 | 3357 | Bùi Xuân Mến | Chủ hộ | Nam | 9/6/1971 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3358 | Phạm Thị Lời | vợ | Nữ | 2/15/1973 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3359 | Bùi Thị Thúy Hằng | Con | Nữ | 7/25/2001 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3360 | Bùi Ngọc Minh Quân | Con | Nam | 10/2/2006 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1558 | 3361 | Phạm Thị Chanh | Chủ hộ | Nữ | 2/2/1936 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3362 | Huỳnh Đức Công | con | Nam | 8/15/1978 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3363 | Nguyễn Thị Trạch | dâu | Nữ | 6/1/1982 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3364 | Huỳnh Hữu Hiệu | cháu | Nam | 11/20/2001 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3365 | Huỳnh Thị Kim Vy | cháu | Nữ | 11/30/2004 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3366 | Huỳnh Hữu Tính | cháu | Nam | 3/3/2011 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1559 | 3367 | Võ Thị Tuyết | Chủ hộ | Nữ | 8/16/1954 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3368 | Nguyễn Phước | con | Nam | 8/15/1996 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1560 | 3369 | Trần Thị Luận | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1967 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3370 | Bùi Hân | con | Nam | 6/10/1997 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1561 | 3371 | Nguyễn Văn Cường | Chủ hộ | Nam | 8/20/1972 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3372 | Phạm Thị Sĩ | vợ | Nữ | 2/2/1978 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3373 | Nguyễn Thị Bích Diễm | con | Nữ | 6/9/2000 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3374 | Nguyễn Tấn Ninh | con | Nam | 7/16/2004 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1562 | 3375 | Nguyễn Minh | Chủ hộ | Nam | 10/10/1944 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3376 | Huỳnh Thị Lan | vợ | Nữ | 6/3/1968 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1563 | 3377 | Nguyễn Nhị | Chủ hộ | Nam | 1/12/1962 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3378 | Phan Thị Liên | vợ | Nữ | 4/6/1960 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3379 | Nguyễn Trãi | con | Nam | 7/26/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3380 | Nguyễn Hồng Hải | con | Nam | 2/16/1983 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1564 | 3381 | Phạm Tuân | Chủ hộ | Nam | 11/10/1963 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3382 | Phạm Thị Nghị | vợ | Nữ | 10/12/1964 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3383 | Phạm Ngang | con | Nam | 12/10/1989 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3384 | Phạm Nga | con | Nam | 12/29/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1565 | 3385 | Nguyễn Xí | Chủ hộ | Nam | 11/3/1953 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3386 | Bùi Thị Đông | vợ | Nữ | 7/12/1958 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3387 | Nguyễn Thị Mân | con | Nữ | 11/11/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1566 | 3388 | Phạm Tuông | Chủ hộ | Nam | 10/10/1958 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3389 | Nguyễn Thị Chi | vợ | Nữ | 2/2/1964 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3390 | Phạm Thị Ly | con | Nữ | 10/8/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3391 | Phạm Ngọc Bình | con | Nam | 8/20/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3392 | Phạm Ngọc Thuận | con | Nam | 3/2/1999 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1567 | 3393 | Phạm Dược | Chủ hộ | Nam | 1/22/1948 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3394 | Trần Thị Ngoa | vợ | Nữ | 10/10/1952 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3395 | Phạm Thị Văn | con | Nữ | 7/7/1984 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1568 | 3396 | Nguyễn Tuân | Chủ hộ | Nam | 2/1/1952 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3397 | Lê Thị Quảng | vợ | Nữ | 12/1/1956 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3398 | Nguyễn Đức | con | Nam | 10/20/1981 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3399 | Nguyễn Văn Tú | con | Nam | 12/18/1983 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1569 | 3400 | Nguyễn Thị Nghệ | Chủ hộ | Nữ | 5/12/1961 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3401 | Lưu Quang Thận | con | Nam | 3/26/1990 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1570 | 3402 | Võ Thị Nở | Chủ hộ | Nữ | 6/12/1966 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3403 | Võ Thị Trúc Đào | con | Nữ | 1/27/2000 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1571 | 3404 | Phạm Thị Nhựt | Chủ hộ | Nữ | 4/14/1969 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3405 | Phạm Văn Lai | em | Nam | 10/3/1971 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3406 | Phạm Hữu Tài | cháu | Nam | 9/20/1995 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3407 | Phạm Thị Thu Hữu | cháu | Nữ | 4/24/1997 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1572 | 3408 | Nguyễn Văn Thanh | Chủ hộ | Nam | 2/10/1967 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3409 | Nguyễn Thị Ngô | vợ | Nữ | 4/20/1966 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3410 | Nguyễn Thị Mỹ Nga | con | Nữ | 5/11/2002 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3411 | Nguyễn Tấn Thạch | con | Nam | 10/20/2004 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1573 | 3412 | Nguyễn Hiền | Chủ hộ | Nam | 6/5/1959 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3413 | Bùi Thị Thực | Vợ | Nữ | 7/1/1963 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3414 | Nguyễn Thị Tình | Con | Nữ | 2/22/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3415 | Nguyễn Hữu Tuấn Kiệt | Con | Nam | 7/28/2015 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1574 | 3416 | Bùi Văn Tý | Chủ hộ | Nam | 5/28/1975 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3417 | Nguyễn Thị Thơm | vợ | Nữ | 12/27/1974 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3418 | Bùi Thị Anh | con | Nữ | 3/20/1999 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3419 | Bùi Văn Tuấn | con | Nam | 11/3/2004 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1575 | 3420 | Nguyễn Văn Nhàng | Chủ hộ | Nam | 7/27/1962 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3421 | Phạm Thị Lê | vợ | nữ | 1/1/1968 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3422 | Nguyễn Đức Biên | con | Nam | 6/2/1992 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3423 | Nguyễn Đức Nguyên | cháu | Nam | 7/13/2017 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1576 | 3424 | Nguyễn Thị Muôn | Chủ hộ | Nữ | 2/1/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3425 | Nguyễn Ngàn | Vợ | Nữ | 10/20/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1577 | 3426 | Nguyễn Lãnh | Chủ hộ | Nam | 11/7/1968 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3427 | Nguyễn Thị Xuyến | Vợ | Nữ | 2/2/1968 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3428 | Nguyễn Văn Tuân | Con | Nam | 6/20/1990 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3429 | Nguyễn Văn Hoa | Con | Nam | 3/18/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1578 | 3430 | Nguyễn Thị Sô | Chủ hộ | Nữ | 5/10/1962 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3431 | Phan Văn Hải | cháu | Nam | 6/27/2005 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1579 | 3432 | Bùi Thanh Cảm | Chủ hộ | Nam | 10/3/1996 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3433 | Nguyễn Thị Tình | vợ | Nữ | 5/19/1997 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3434 | Bùi Nguyễn Thanh Duy | con | Nam | 1/21/2018 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1580 | 3435 | Nguyễn Hồng Nhẫn | Chủ hộ | Nam | 10/5/1987 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3436 | Đặng Thị Kim Ly | vợ | Nữ | 5/12/1990 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3437 | Nguyễn Đặng Kim Ngân | con | nữ | 11/3/2015 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1581 | 3438 | Nguyễn Thị Liễu | Chủ hộ | Nữ | 2/16/1955 | Kinh | thôn Xuân An |
| 1582 | 3439 | Nguyễn Kim Việt | Chủ hộ | Nam | 4/3/1954 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3440 | Nguyễn Thị Tâm | vợ | Nữ | 2/15/1958 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3441 | Nguyễn Thị Kim Vương | con | Nữ | 2/26/1989 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3442 | Nguyễn Kim Vũ | con | 1/2/1992 | Kinh | thôn Xuân An | ||
| 1583 | 3443 | Lâm Văn Do | Chủ hộ | Nam | 5/10/1967 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3444 | Nguyễn Thị Mười | vợ | Nữ | 5/6/1964 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3445 | Lâm Văn Khánh | con | Nam | 9/28/1985 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3446 | Lâm Văn Linh | con | Nam | 12/25/1996 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1584 | 3447 | Phạm Chỉnh | Chủ hộ | Nam | 10/10/1957 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3448 | Nguyễn Thị Khâm | vợ | Nữ | 12/11/1959 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1585 | 3449 | Lưu Lập | Chủ hộ | Nam | 6/8/1957 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3450 | Nguyễn Thị Tâm | vợ | Nữ | 10/11/1962 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3451 | Lưu Minh Tân | con | Nam | 4/2/1983 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3452 | Nguyễn Thị Ánh Kiều | dâu | Nữ | 4/8/1992 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1586 | 3453 | Lê Sen | Chủ hộ | Nam | 9/16/1958 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3454 | Nguyễn Thị Hoa | Vợ | Nữ | 7/20/1954 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3455 | Lê Vĩnh | con | Nam | 11/20/1984 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3456 | Lê Tẩn | con | Nam | 2/11/1991 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3457 | Lê Thị Thẩn | con | Nữ | 2/11/1993 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3458 | Lê Thị Kim Trúc | con | Nữ | 4/17/1983 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3459 | Lê Trường An | cháu | Nam | 10/8/2012 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1587 | 3460 | Nguyễn Thị Rị | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1968 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3461 | Nguyễn Tấn Dũng | con | Nam | 12/23/2000 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1588 | 3462 | Nguyễn Cảnh | Chủ hộ | Nam | 11/12/1959 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3463 | Hồ Thị Thảnh | Vợ | Nữ | 7/10/1957 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3464 | Nguyễn Quang | con | Nam | 10/15/1986 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3465 | Đinh Thị Ngọc Anh | dâu | Nữ | 5/4/1991 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3466 | Nguyễn Quốc Huy | cháu | Nam | 12/22/2012 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1589 | 3467 | Đinh Thị Hớn | Chủ hộ | Nữ | 8/17/1954 | Kinh | thôn Xuân An |
| 1590 | 3468 | Nguyễn Quốc Long | Chủ hộ | Nam | 6/20/1956 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3469 | Lê Thị Kim Chi | vợ | Nữ | 6/16/1967 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3470 | Nguyễn Thị Kim Cẩm Sang | Con | Nữ | 8/20/1987 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3471 | Nguyễn Quốc Vương | Con | Nam | 7/10/1991 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3472 | Nguyễn Quốc Trương | Con | Nam | 11/9/1992 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3473 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | Cháu | Nữ | 5/16/2008 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3474 | Lê Kim Ngọc | Rể | Nam | 8/5/1989 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1591 | 3475 | Huỳnh Thị Quýt | Chủ hộ | Nữ | 6/12/1960 | Kinh | thôn Xuân An |
| 1592 | 3476 | Phạm Thị Trước | Chủ hộ | Nữ | 02/04/1940 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3477 | Nguyễn Đâu | con | Nam | 5/25/1982 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3478 | Võ Thị Tuyết | Dâu | Nữ | 5/2/1983 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3479 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | cháu | Nữ | 9/26/2009 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3480 | Nguyễn Thị Minh Nghi | cháu | Nữ | 8/25/2011 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3481 | Nguyên Võ Thanh Trí | cháu | Nam | 11/4/2015 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1593 | 3482 | Nguyễn Hùng | Chủ hộ | Nam | 5/20/1950 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3483 | Phạm Thị Lang | vợ | Nữ | 4/8/1949 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3484 | Nguyễn Đình Phước | con | Nam | 9/11/1994 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1594 | 3485 | Bùi Được | Chủ hộ | Nam | 2/6/1951 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3486 | Phạm Thị Đây | vợ | Nữ | 2/1/1947 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1595 | 3487 | Tiêu Thị Sự | Chủ hộ | Nữ | 1/10/1940 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3488 | Đỗ Thị Thu Thuyền | cháu | Nữ | 4/19/2001 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3489 | Đỗ Thị Lệ Quyên | cháu | Nữ | 5/14/2003 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3490 | Đỗ Văn Phong | con | Nam | 2/15/1978 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1596 | 3491 | Trần Thị Xuân | Chủ hộ | Nữ | 5/4/1942 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3492 | Nguyễn Dũng | con | Nam | 3/6/1979 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1597 | 3493 | Phạm Thị Lộc | Chủ hộ | Nữ | 3/10/1950 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3494 | Nguyễn Thành Văn | con | Nam | 2/10/1993 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3495 | Nguyễn Văn Học | con | Nam | 5/8/1995 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3496 | Nguyễn Văn Nhân | con | Nam | 04/01/1983 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1598 | 3497 | Nguyễn Da | Chủ hộ | Nam | 5/4/1948 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3498 | Phạm Thị Lại | vợ | Nữ | 16/06/1942 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1599 | 3499 | Nguyễn Thị Định | Chủ hộ | Nữ | 10/13/1965 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3500 | Mai Anh Viên | con | Nam | 5/24/1997 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3501 | Mai Thị Tuyền | con | Nữ | 5/24/1997 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1600 | 3502 | Hồ Thị Đức | Chủ hộ | Nữ | 1/11/1965 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3503 | Hồ Cưu | cha | nam | 1/2/1924 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1601 | 3504 | Nguyễn Thị Mai | Chủ hộ | Nữ | 10/2/1961 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3505 | Nguyễn Thị Tốt | con | Nữ | 10/6/1998 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1602 | 3506 | Nguyễn Minh Đức | Chủ hộ | Nam | 10/30/1969 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3507 | Đinh Thị Tin | vợ | Nữ | 4/20/1970 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3508 | Nguyễn Minh Hoàng | con | Nam | 12/30/1992 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1603 | 3509 | Phạm Ngọt | Chủ hộ | Nam | 4/2/1972 | Kinh | thôn Xuân An |
| 1604 | 3510 | Bùi Thị Sáu | Chủ hộ | Nữ | 2/3/1960 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3511 | Phan Đình Ánh | con | Nam | 11/2/1990 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1605 | 3512 | Lưu Minh Tấn | Chủ hộ | Nam | 8/6/1964 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3513 | Phạm Thị Long | vợ | Nữ | 9/1/1964 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1606 | 3514 | Phạm Thị Nhỏ | Chủ hộ | Nữ | 10/10/1932 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3515 | Bùi Thị Bé | vợ | Nữ | 10/10/1971 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3516 | Hồ Văn Nhớ | con | nam | 8/12/1990 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1607 | 3517 | Phạm Văn Ngoan | Chủ hộ | Nam | 8/18/1977 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3518 | Nguyễn Thị Mỹ Ly | con | Nữ | 1/25/2005 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3519 | Phạm Minh Kha | con | Nam | 10/19/2011 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1608 | 3520 | Nguyễn Xuân Hòa | Chủ hộ | Nam | 10/24/1977 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3521 | Võ Thị Kim Dung | vợ | Nữ | 5/16/1973 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3522 | Nguyễn Thị Thu Hằng | con | Nữ | 1/6/2005 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3523 | Nguyễn Thị Ngọc Hiệp | con | Nữ | 4/7/2006 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3524 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | con | Nữ | 11/12/2011 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1609 | 3525 | Phan Bường | Chủ hộ | Nam | 7/3/1963 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3526 | Nguyễn Thị Mân | vợ | Nữ | 8/20/1964 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3527 | Phan Thương | con | Nam | 8/20/1988 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3528 | Phan Nhớ | con | Nam | 8/21/1992 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1610 | 3529 | Bùi Văn Ngọc | Chủ hộ | Nam | 8/8/1969 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3530 | Phạm Thị Hà | vợ | Nữ | 8/8/1973 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3531 | Bùi Thị Thao | con | Nữ | 6/6/2001 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1611 | 3532 | Lưu Văn Cu | Chủ hộ | Nam | 2/1/1970 | Kinh | thôn Xuân An |
| 3533 | Nguyễn Thị Vi | vợ | Nữ | 1/1/1978 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3534 | Lưu Chí Vĩ | con | Nam | 2/16/2008 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 3535 | Lưu Chí Huy | con | Nam | 11/12/2005 | Kinh | thôn Xuân An | |
| 1612 | 3536 | Lưu Thị Hồng | Chủ hộ | Nữ | 6/6/1957 | Kinh | thôn Xuân An |
| 1613 | 3537 | Võ Thị Lực | Chủ hộ | Nữ | 1/1/1962 | Kinh | thôn Xuân An |
| 1614 | 3538 | Nguyễn Môn | Chủ hộ | Nam | 2/10/1955 | Kinh | Thôn Xuân an |
| 3539 | Võ Thị Lượng | vợ | Nữ | 1/1/1957 | Kinh | Thôn Xuân an | |
| 1615 | 3540 | Nguyễn Dung | Chủ hộ | Nam | 12/12/1968 | Kinh | Thôn Xuân an |
| 3541 | Bùi Thị Liên | vợ | Nữ | 1/3/1960 | Kinh | Thôn Xuân an | |
| 1616 | 3542 | Nguyễn Văn Năm | Chủ hộ | Nam | 10/11/1961 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3543 | Nguyễn Thị Phúc | vợ | Nữ | 1/10/1965 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3544 | Nguyễn Quốc Vỹ | con | Nam | 9/19/1989 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1617 | 3545 | Nguyễn Thị Sương | Chủ hộ | Nữ | 8/29/1943 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3546 | Phạm Thị Kim Anh | con | Nữ | 5/7/1967 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1618 | 3547 | Nguyễn Chí Thanh | Chủ hộ | Nam | 10/20/1956 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3548 | Nguyễn Chí Thành | con | Nam | 5/25/1987 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1619 | 3549 | Bùi Thị Bé | Chủ hộ | Nữ | 12/18/1981 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3550 | Trần Chúng | chồng | Nam | 10/10/1978 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3551 | Trần Thị Trà Mi | con | Nữ | 9/17/2003 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3552 | Trần Thị Thúy Mị | con | Nữ | 9/25/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1620 | 3553 | Võ Tấn Thạnh | Chủ hộ | Nam | 5/5/1956 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3554 | Nguyễn Thị Hai | vợ | Nữ | 12/15/1956 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1621 | 3555 | Nguyễn Thị Trí | Chủ hộ | Nữ | 5/10/1949 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 1622 | 3556 | Nguyễn Thị Hơn | Chủ hộ | Nữ | 8/24/1983 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3557 | Võ xuân Hòa | Chồng | Nam | 10/12/1978 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3558 | Võ Nguyễn Xuân Hải | con | Nam | 11/19/2005 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3559 | Võ Nguyễn Xuân Hợp | con | Nữ | 10/18/2007 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1623 | 3560 | Phạm Nê | Chủ hộ | nam | 9/20/1982 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3561 | Phạm Thị Thảo | vợ | Nữ | 21/06/1986 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3562 | Phạm Thị Nhật | con | Nữ | 5/5/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3563 | Phạm Nhật Kinh Anh | con | Nam | 8/3/2012 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3564 | Phạm Hữu Phước | con | Nam | 1/1/2018 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1624 | 3565 | Phạm Cu | Chủ hộ | Nam | 7/13/1982 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3566 | Lê Thị Có | vợ | Nữ | 10/20/1981 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3567 | Phạm Lê Tuấn Khải | con | Nam | 6/10/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3568 | Phạm Lê Tuấn Khoa | con | Nam | 10/14/2011 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1625 | 3569 | Cao Thị Mừng | Chủ hộ | Nữ | 5/14/1974 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3570 | Bùi Văn Tuất | Chồng | nam | 5/2/1973 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3571 | Bùi Văn Tuận | con | Nam | 3/20/2002 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1626 | 3572 | Nguyễn Công | Chủ hộ | Nam | 10/8/1967 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3573 | Dương Thị Thu | vợ | Nữ | 11/20/1971 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3574 | Nguyễn Dương Hữu Thiện | con | Nam | 9/19/2001 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1627 | 3575 | Vũ Văn Hoa | Chủ hộ | Nam | 8/20/1983 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3576 | Phan Thị Sen | vợ | Nữ | 6/26/1985 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3577 | Vũ Hoàng Quốc Việt | con | Nam | 8/18/2010 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3578 | Vũ Hoàng Nhất Vương | con | Nam | 3/2/2013 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3579 | Vũ Hoàng Minh Ân | con | Nam | 2/1/2015 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1628 | 3580 | Huỳnh Cổ | Chủ hộ | Nam | 2/2/1962 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3581 | Nguyễn Thị Thành | vợ | Nữ | 2/5/1970 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1629 | 3582 | Phạm Thị Thu | Chủ hộ | Nữ | 3/2/1964 | kinh | Thôn Xuân An |
| 3583 | Huỳnh Tiến Lên | chồng | Nam | 1/3/1964 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 1630 | 3584 | Phạm Thị Ngọc | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1972 | kinh | Thôn Xuân An |
| 3585 | Nguyễn Phòng | chồng | Nam | 4/12/1964 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 1631 | 3586 | Phạm No | Chủ hộ | Nam | 1/20/1980 | kinh | Thôn Xuân An |
| 3587 | Nguyễn Thị Lài | vợ | Nữ | 12/4/1983 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 3588 | Phạm Nguyễn Gia Khiêm | con | Nam | 12/14/2008 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 3589 | Phạm Nguyễn Công Vinh | con | Nam | 9/9/2011 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 1632 | 3590 | Phạm Văn Bé | Chủ hộ | Nam | 12/30/1965 | kinh | Thôn Xuân An |
| 3591 | Phạm Thị Tin | vợ | Nữ | 12/30/1970 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 1633 | 3592 | Lê Lai | Chủ hộ | Nam | 12/30/1960 | kinh | Thôn Xuân An |
| 3593 | Nguyễn Thị Phượng | vợ | Nữ | 9/28/1961 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 1634 | 3594 | Lưu Văn Thế | Chủ hộ | Nam | 10/30/1984 | kinh | Thôn Xuân An |
| 3595 | Phạm Thị Kim | vợ | Nữ | 3/21/1986 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 3596 | Lưu Phạm Nhân Đạt | con | Nam | 8/6/2012 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 3597 | Lưu Phạm Tấn Phát | con | Nam | 9/18/2014 | kinh | Thôn Xuân An | |
| 1635 | 3598 | Nguyễn Thị Tín | Chủ hộ | Nữ | 2/10/1946 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3599 | Phạm Thị Chi | con | Nữ | 2/17/1968 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1636 | 3600 | Phạm Thị Đi | Chủ hộ | Nữ | 7/6/1967 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 1637 | 3601 | Phạm Nọc | Chủ hộ | Nam | 3/2/1966 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3602 | Phạm Thị Xí | con | Nữ | 1/29/1988 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1638 | 3603 | Nguyễn Văn Ngọc | Chủ hộ | Nam | 10/26/1978 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3604 | Nguyễn Thị Huỳnh Nga | con | Nữ | 12/1/2003 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1639 | 3605 | Nguyễn Văn Dũng | Chủ hộ | nam | 5/15/1974 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 1640 | 3606 | Phan Đình Cang | Chủ hộ | Nam | 2/4/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3607 | Phạm Thị Ái | vợ | Nữ | 2/20/1970 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3608 | Nguyễn Thị Thuỷ | vợ | Nữ | 3/2/1971 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1641 | 3609 | Nguyễn Tấn Hùng | Chủ hộ | Nam | 8/23/1983 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3610 | Trương Thị Chi | Vợ | Nữ | 2/2/1984 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3611 | Nguyễn Tấn Cường | Con | Nam | 5/20/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3612 | Nguyễn Tấn Cường Thịnh | Con | Nam | 2/22/2012 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1642 | 3613 | Nguyễn Văn Nhân | Chủ hộ | Nam | 12/29/1971 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3614 | Lê Thị Tin | Vợ | Nữ | 10/4/1971 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3615 | Nguyễn Văn Bình | Con | Nam | 11/12/1997 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3616 | Nguyễn Thị Mỹ Yên | Con | Nữ | 6/13/2006 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1643 | 3617 | Nguyễn Thị Chúc | Chủ hộ | Nam | 12/3/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3618 | Nguyễn Duy Phông | Con | Nữ | 10/15/2011 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1644 | 3619 | Lương Công Dương | Chủ hộ | Nam | 10/10/1975 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3620 | Phan Thị Xuyến | Vợ | Nữ | 1/2/1974 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3621 | Lương Công Khanh | Con | Nam | 12/31/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3622 | Lương Công Khoa | Con | Nam | 11/18/2011 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1645 | 3623 | Bùi Thị Nở | Chủ hộ | Nữ | 2/25/1955 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3624 | Bùi Thị Lan | Em | Nữ | 6/12/1969 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3625 | Phạm Thanh Sơn | Con | Nam | 2/21/1989 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1646 | 3626 | Lưu Văn Anh | Chủ hộ | Nam | 10/8/1960 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3627 | Phạm Thị Lang | Vợ | Nữ | 6/3/1958 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3628 | Lưu Văn Hóa | Con | Nam | 7/16/1999 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3629 | Lưu Thị Nhiên | Con | Nữ | 8/30/1992 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3630 | Lưu Văn Tuấn Tú | Cháu | Nam | 10/19/2010 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1647 | 3631 | Phạm Hưng | Chủ hộ | Nam | 3/5/1960 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3632 | Phạm Thị Lãnh | Vợ | Nữ | 10/6/1961 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3633 | Phạm Ngọc Châu | Con | Nam | 11/28/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1648 | 3634 | Nguyễn Đạo | Chủ hộ | Nam | 2/1/1971 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3635 | Nguyễn Thị Thuyền | Vợ | Nữ | 1/1/1977 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3636 | Nguyễn Tấn Vũ | Con | Nam | 4/20/1999 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3637 | Nguyễn Thị Kiều Vy | Con | Nữ | 1/12/2007 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1649 | 3638 | Nguyễn Em | Chủ hộ | Nam | 4/30/1967 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3639 | Phạm Thị liên | Vợ | Nữ | 12/20/1966 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3640 | Nguuỹn Xuân Quân | Con | Nam | 2/6/2002 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1650 | 3641 | Nguyễn Hữu Khanh | Chủ hộ | Nam | 3/15/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3642 | Đinh Thị Kính | Vợ | Nữ | 3/27/1973 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3643 | Nguyễn Thị Bích Phượng | Con | Nữ | 4/3/2004 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3644 | Nguyễn Thị Bích Hường | Con | Nữ | 10/23/2009 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1651 | 3645 | Mai Tiến Lên | Chủ hộ | Nam | 6/20/1987 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3646 | Phạm Thị Hồng Lài | Vợ | Nữ | 6/16/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3647 | Mai Xuân Thịnh | Con | Nam | 1/23/2020 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3648 | Mai Xuân Hưng | Con | Nam | 10/10/2021 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1652 | 3649 | Bùi Tấn Mốc | Chủ hộ | Nam | 10/10/1945 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3650 | Phạm Thị Ngân | Vợ | Nữ | 1/1/1950 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3651 | Bùi Văn Ngọc | Con | Nam | 6/20/1989 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1653 | 3652 | Nguyễn Nguyên | Chủ hộ | Nam | 10/8/1942 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3653 | Lê Thị Riêng | Vợ | Nữ | 10/5/1962 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3654 | Nguyễn Thị Mỹ Vinh | Con | Nữ | 08/09/1991 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1654 | 3655 | Nguyễn Thân | Chủ hộ | Nam | 2/20/1988 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3656 | Lê Thị Bích Ái | Vợ | Nữ | 12/20/1994 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3657 | Nguyễn Lê Diễm Phương | Con | Nữ | 2/26/2013 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3658 | Nguyễn Lê Bảo Nguyên | Con | Nam | 3/28/2016 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1655 | 3659 | Nguyễn Trọng | Chủ hộ | Nam | 4/2/1993 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3660 | Trần Thị Thu Hiếu | Vợ | Nữ | 3/7/1992 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3661 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Con | Nữ | 4/9/2015 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1656 | 3662 | Lê Văn Tự | Chủ hộ | Nam | 7/15/1984 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3663 | Nguyễn Thị Nhanh | Vợ | Nữ | 3/8/1990 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3664 | Lê Nguyễn Diễm Quỳnh | Con | Nữ | 9/28/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3665 | Lê Nguyễn Minh Đức | Con | Nữ | 9/23/2012 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1657 | 3666 | Lê Văn Tùng | Chủ hộ | Nam | 6/10/1982 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3667 | Trần Thị Ngọc Trang | Vợ | Nữ | 2/24/1982 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3668 | Lê Trần Văn Dương | Con | Nam | 5/11/2007 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3669 | Lê Trần Dương Trang | Con | Nam | 8/8/2008 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3670 | Lê Quỳnh Lan Giang | Con | Nữ | 3/14/2017 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1658 | 3671 | Hồ Đức | Chủ hộ | Nam | 2/3/1970 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3672 | Võ Thị Ngọc Trân | Vợ | Nữ | 8/25/1977 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3673 | Hồ Thị Văn | Con | Nữ | 11/7/2002 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3674 | Hồ Thị Thanh Nghĩa | Con | Nữ | 1/14/2009 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3675 | Hồ Trọng Hiếu | Con | Nam | 3/29/2016 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1659 | 3676 | Võ Thừa Thiên | Chủ hộ | Nam | 3/10/1988 | Kinh | Thôn Xuân An |
| 3677 | Đỗ Thị Bé | Vợ | Nữ | 3/7/1993 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3678 | Võ Đỗ Gia Bảo | Con | Nữ | 11/27/2016 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 3679 | Võ Đỗ Gia Hưng | Con | Nam | 5/21/2020 | Kinh | Thôn Xuân An | |
| 1660 | 3680 | Nguyễn Văn Phải | Chủ hộ | Nam | 10/20/1980 | Kinh | Thôn Xuân An |
| Tổng cộng: 1660 hộ, 3680 khẩu | |||||||