Sheet 1: DSKCB

STT Danh sách cơ sở khám chữa bệnh Tên cơ sở địa chỉ Số điện thoại Người phụ trách chuyên môn Số giường bệnh
1 Trạm y tế Xã Đăk Long Thôn Đăk tu, Xã Đăk Long 988934582 A Nây 5

Sheet 2: DLCSBB

STT Danh sách cơ sở bán thuốc Tên cơ sở địa chỉ Số điện thoại Người phụ trách chuyên môn Giấy phép hoạt động DLCS
1 Nhà thuốc Huyền Anh Thôn Đăk Ak,Xã Đăk Long 889785275 Đinh Văn Thích 723/ĐKKDD-KT 1/30/2024

Sheet 3: GIÁ DVKT

STT TEN_DVKT_PHEDUYET TEN_DVKT_GIA DON_GIA
1 Tiền giường lưu tại Trạm y tế tuyến xã Tiền giường lưu tại Trạm y tế tuyến xã 78100
2 Khám bệnh tại Trạm Y tế xã và đơn vị tương đương Khám bệnh tại Trạm Y tế xã và đơn vị tương đương 36500
3 Bóp bóng ambu qua mặt nạ Bóp bóng ambu qua mặt nạ 173950
4 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 19250
5 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 372750
6 Đặt ống thông dạ dày Đặt ống thông dạ dày 71200
7 Khí dung thuốc giãn phế quản Khí dung thuốc giãn phế quản 19250
8 Điện tim thường Điện tim thường 27930
9 Đặt ống thông dạ dày Đặt ống thông dạ dày 71260
10 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 372750
11 Thông tiểu Thông tiểu 71260
12 Cắt chỉ khâu da Cắt chỉ khâu da 28210
13 Lấy dị vật kết mạc Lấy dị vật kết mạc 50050
14 Nhổ chân răng sữa Nhổ chân răng sữa 32620
15 Khí dung mũi họng Khí dung mũi họng 19250
16 Tiêm trong da Tiêm trong da 10570
17 Tiêm dưới da Tiêm dưới da 10570
18 Tiêm bắp thịt Tiêm bắp thịt 10570
19 Tiêm tĩnh mạch Tiêm tĩnh mạch 10570
20 Truyền tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch 10570
21 Trích rạch áp xe nhỏ Trích rạch áp xe nhỏ 152950
22 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 550690
23 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 66220
24 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 28210
25 Khí dung mũi họng Khí dung mũi họng 19250
26 Cắt chỉ sau phẫu thuật Cắt chỉ sau phẫu thuật 28210
27 Nhổ răng sữa Nhổ răng sữa 32620
28 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 27790
29 Điện tim thường Điện tim thường 27930
30 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 11200
31 Tháo bột các loại Tháo bột các loại 42980
32 Siêu âm ổ bụng Siêu âm ổ bụng 41020
33 Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt 10570
34 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch 10570
35 Siêu âm tại giường Siêu âm tại giường 41020
36 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] 136290
37 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] 136290
38 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ 28210
39 Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] 45010
40 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] Thay băng trên người bệnh đái tháo đường [chiều dài ≤ 15cm] 45010
41 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] 91420
42 Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] 45010

Sheet 4: Thuốc

UBND XÃ ĐĂK LONG






CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRẠM Y TẾ ĐẮK LONG






Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BÁO CÁO THUỐC TỒN KHO







Kho dược chính




















Từ ngày 01/06/2026 đến ngày 12/06/2026














































STT Tên dược / vật tư Hoạt chất ĐVT Đơn giá Tồn
đầu kỳ
Trị Giá Nhập Xuất Tồn cuối kỳ
Số lượng Thành tiền Số lượng




Số lượng Thành tiền
Thành tiền
1 Acetylcystein N-acetylcystein Gói


505 224.725 0 0 60 26.700 445 198.025
445
2




























2 Acyclovir 400mg Aciclovir Viên


290 182.700 0 0 0 0 290 182.700
630






























3 Acyclovir 5% Aciclovir Tuýp


1 3.200 0 0 0 0 1 3.200
3.200
3.800






























4 Adrenalin Epinephrin (adrenalin) ống


5 14.000 0 0 0 0 5 14.000
2.800






























5 Adrenalin 1mg/10ml Epinephrin (adrenalin) Ống


0 0 0 0 0 0 0 0
5.040






























6 Adrenalin 1mg/1ml Epinephrin (adrenalin) Ống


0 0 0 0 0 0 0 0
1.460






























7 Adrenalin 1mg/1ml Epinephrin (adrenalin) Ống


0 0 0 0 0 0 0 0
1.460






























8 Ambroxol Hydroclorid 30mg Ambroxol Viên


1.765 1.816.185 0 0 270 277.830 1.495 1.538.355
1.029






























9 Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid Viên


84 17.640 0 0 0 0 84 17.640
210






























10 Atropin sulfat Atropin (sulfat) Ống


0 0 0 0 0 0 0 0
738






























11 Berberin Berberin (hydroclorid) Viên


30 15.120 0 0 20 10.080 10 5.040
504
1.638






























13 Biragan Kids 325 Paracetamol Gói


315 310.905 0 0 85 83.895 230 227.010
987






























14 CEFUROXIM 250mg Cefuroxim Viên


532 647.976 0 0 230 280.140 302 367.836
1.218
768






























16 Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Viên


641 16.666 0 0 145 3.770 496 12.896
26































17 Drotusc Drotaverin clohydrat Viên


950 538.650 0 0 60 34.020 890 504.630
567






























18 Drotusc Forte Drotaverin clohydrat Viên


438 459.900 0 0 130 136.500 308 323.400
1.050






























19 Ebitac Forte Enalapril + Hydroclorothiazid Viên


1.155 4.342.800 0 0 50 188.000 1.105 4.154.800
3.760


























































20 Enterogran Bacillus clausii Gói


581 1.307.250 0 0 160 360.000 421 947.250
2.250






























21 Ethambutol 400mg Ethambutol HCl Viên


110 143.000 0 0 90 117.000 20 26.000
1.300






























22 GLUCOSE 5% Glucose Chai


2 23.000 0 0 0 0 2 23.000
11.500






























23 Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid Viên


10 12.600 0 0 0 0 10 12.600
1.260






























24 Grafort Dioctahedral smectit Gói


245 1.923.250 300 2.355.000 160 1.256.000 385 3.022.250
7.850






























25 Grial-E Paracetamol + Chlorpheniramin Gói


1.485 1.633.500 0 0 20 22.000 1.465 1.611.500
1.100


























































26 Hagimox Amoxicilin gói


529 733.194 0 0 50 69.300 479 663.894
1.386






























27 Hapacol Caplet 500 Paracetamol Viên


2.515 487.910 1.000 194.000 1.020 197.880 2.495 484.030
194






























28 Hapenxin 250 kíds Cephalexin gói


50 52.500 0 0 50 52.500 0 0
1.050






























29 Hexicof Bromhexin hydroclorid Viên


1.006 456.724 0 0 130 59.020 876 397.704
454






























30 ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon Viên


472 401.200 900 765.000 280 238.000 1.092 928.200
850






























31 Ibuprofen 400 Ibuprofen Viên


0 0 500 119.500 10 2.390 490 117.110
239
3.696





























































33 Katrypsin Fort Alpha chymotrypsin Viên


0 0 200 58.000 0 0 200 58.000
290






























34 Kavasdin 5 Amlodipin Viên


1.520 167.200 1.000 110.000 150 16.500 2.370 260.700
110






























35 Lobetasol Clotrimazol + Betamethason
dipropionat
Tuýp


0 0 20 294.000 4 58.800 16 235.200
14.700
36 Melomax 15mg Meloxicam (*) Viên


510 198.900 0 0 30 11.700 480 187.200
390






























37 Metronidazol 250 Metronidazol Viên


440 110.880 0 0 240 60.480 200 50.400
252






























38 Metsav 850 Metformin Viên


200 93.000 0 0 0 0 200 93.000
465






























39 Mibetel HCT Telmisartan + Hydroclorothiazid Viên


160 604.800 1.000 3.780.000 120 453.600 1.040 3.931.200
3.780


























































40 Mildocap Captopril Viên


1.570 1.004.800 1.000 640.000 300 192.000 2.270 1.452.800
640






























41 Natri clorid 0,9% Natri clorid chai


1 11.500 0 0 0 0 1 11.500
11.500






























42 Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm Ống


0 0 0 0 0 0 0 0
796






























43 Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan Gói


144 244.800 0 0 10 17.000 134 227.800
1.700


























































44 Paracetamol 250mg Paracetamol Gói


448 138.880 0 0 150 46.500 298 92.380
310






























45 Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital Viên


559 149.253 0 0 0 0 559 149.253
267






























46 Pyfaclor 500mg Cefaclor Viên


760 6.156.000 1.200 9.720.000 440 3.564.000 1.520 12.312.000
8.100






























47 Soli-Medon 125 Methyl prednisolon Lọ


3 66.465 0 0 0 0 3 66.465
22.155






























48 Thelizin Alimemazin Viên


439 54.875 0 0 10 1.250 429 53.625
125






























49 Tobidex Tobramycin + dexamethason Lọ


8 51.912 20 129.780 5 32.445 23 149.247
6.489






























60 Turbe Rifampicin + Isoniazid Viên


120 209.760 0 0 120 209.760 0 0
1.748
2.730


























































62 Vigentin 500mg/62,5mg tab. Amoxicilin + acid clavulanic Viên


2.072 12.224.800 840 4.956.000 350 2.065.000 2.562 15.115.800
5.900






























63 Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 Viên


110 115.500 0 0 110 115.500 0 0
1.050






























64 Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) Ống


0 0 0 0 0 0 0 0
1.587






























65 Vitamin PP Vitamin PP Viên


50 8.050 0 0 0 0 50 8.050
161






























66 Cảm cúm Bảo Phương Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà Lọ


48 1.396.800 0 0 0 0 48 1.396.800
29.100


























































67 Dầu khuynh diệp phong nha Eucalyptol Chai


5 273.945 0 0 4 219.156 1 54.789
54.789






























68 Dầu nóng mặt trời Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. chai


0 0 36 907.200 4 100.800 32 806.400
25.200


























































69 Hoastex Húng chanh, Núc nác, Cineol. Chai


92 3.278.604 0 0 3 106.911 89 3.171.693
35.637


























































70 Phong tê thấp Bà Giằng Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh Gói


200 1.099.600 0 0 160 879.680 40 219.920
5.498


























































71 Quaneuron Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả Viên


2.105 6.277.110 0 0 500 1.491.000 1.605 4.786.110
2.982


























































72 Quanliver Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc Viên


780 1.310.400 0 0 140 235.200 640 1.075.200
1.680

























29.400


























































74 Thuốc ho người lớn OPC Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. Chai


12 291.060 0 0 7 169.785 5 121.275
24.255
30.500

























76 Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain (hydroclorid) Ống


37 19.240 0 0 6 3.120 31 16.120
520






























77 Vinphatoxin Oxytocin Ống


1 2.730 0 0 0 0 1 2.730
2.730































Sheet 5: VTYT

UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ ĐĂK LONG



CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM






TRẠM Y TẾ ĐẮK LONG



Độc lập - Tự do - Hạnh phúc



















BÁO CÁO SỬ DỤNG VẬT TƯ Y TẾ THÁNG 6 NĂM 2026























TT Tên Vật tư và hàm lượng ĐVT Đơn giá Tồn tháng 5
Nhập trong tháng 6/2026 Ghi chú
Năm 2026
Nhập Xuất Ngoại Trú Tồn
Số lượng Thành tiền Số lượng Thành tiền Số lượng Thành tiền Số lượng Thành tiền
1 Băng cuộn gạc Cuộn 1,911 152 290,472 0 0 0 0 152 290,472
2 Bơm Kim tiêm nhựa 5ml Cái 810 137 110,970 0 0 0 0 137 110,970
3 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon)4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 dì 26mm Sợi 18,900 5 94,500 0 0 0 0 5 94,500
4 Dây hút nhớt có khoá các số 6-18 Cái 2,499 1 2,499 0 0 0 0 1 2,499
5 Giấy siêu âm (Cuộn 110mmx20m) Cm 102 2,990 304,980 0 0 0 0 2,990 304,980
6 Găng kiểm tra dùng trong y tế Đôi 1,650 74 122,100 0 0 0 0 74 122,100
7 Gạc y tế 5cmx6,5 x 12 lớp (tiệt trùng) Miếng 651 34 22,134 0 0 0 0 34 22,134
8 Kim luồn tình mạch an toàn G24 Cái 17,200 1 17,200 0 0 0 0 1 17,200

Tổng : 8 khoản


964,855
0
0
964,855

Ngày 30 tháng 6 năm 2026











Người lập Trưởng trạm












Sheet 6: TTBYT

BIÊN BẢN KIỂM KÊ TSCĐ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CÓ ĐƠN GIÁ










STT Tên thiết bị Ký hiệu (model) Nơi sản xuất/Nước sản xuất Năm sản xuất Tình trạng hoạt động Đơn vị tính Số lượng Đơn giá Thành tiền Ghi chú


1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
I THIẾT BỊ DỤNG CỤ ĐÔNG Y









1 Máy châm cứu

2016 Tốt Cái 2 3.795.000 7,590,000

2 Giường châm cứu , xoa bóp , bấm huyệt

2019 Tốt Cái 2 600.000 1,200,000

3 Đèn hồng ngoại điều trị

2019 Tốt Cái 2 980.000 1,960,000

II DỤNG CỤ Y TẾ


Tốt





4 Đèn bàn khám bệnh

2010 Tốt Cái 3 500.000 1,500,000

5 Bàn để dụng cụ

2010 Tốt Cái 1 760.000 760,000

6 Đèn Clar

2016 Tốt Cái 1 860.000 860,000

7 Huyết áp kế người lớn

2022 Tốt Cái 2 646.000 1,292,000

8 Bộ dụng cụ tiểu phẫu

2010 Tốt Bộ 2 560.000 1,120,000

9 Bộ dụng cụ tiểu phẫu

2025 Tốt Bộ 2 3.000.000 6,000,000

10 Đè lưỡi thép không gỉ

2010 Tốt Cái 5 5.000 25,000

11 Cáng tay

2010 Tốt Cái 1 873.600 873,600

12 Cáng đẩy bệnh nhân

2016 Tốt Cái 1 6.600.000 6,600,000

13 Xe đẩy cấp phát thuốc

2016 Tốt Cái 1 2.750.000 2,750,000

14 Khay quả đậu 475ml thép không gỉ

2010 Tốt Cái 1 44.000 44,000

15 Khay đựng dụng cụ nông

2010 Tốt Cái 3 58.000 174,000

16 Khay đựng dụng cụ sâu

2010 Tốt Cái 3 114.400 343,200

17 Hộp hấp dụng cụ có nắp

2010 Tốt Cái 2 210.000 420,000

18 Kẹp phẫu tích 1-2 răng

2010 Tốt Cái 1 27.000 27,000

19 Kẹp phẫu tích không mấu

2010 Tốt Cái 1 27.000 27,000

20 Kẹp Korcher có mấu và khoá hãm

2010 Tốt Cái 1 28.000 28,000

21 Kẹp phẫu tích thẳng kiểu Mayo

2010 Tốt Cái 1 27.000 27,000

22 Kéo thẳng, nhọn 145mm

2010 Tốt Cái 1 23.000 23,000

23 Kéo thẳng, tù 145mm

2010 Tốt Cái 1 23.000 23,000

24 Kéo cong nhọn/nhọn 145mm

2010 Tốt Cái 2 30.000 60,000

25 Kéo thẳng nhọn/tù 145mm

2010 Tốt Cái 2 25.000 50,000

26 Kéo cong tù 145mm

2010 Tốt Cái 1 25.000 25,000

27 Kéo cắt bông gạc

2010 Tốt Cái 2 55.000 110,000

28 Kẹp kim Mayo 200mm

2010 Tốt Cái 1 56.000 56,000

29 Khay đựng dụng cụ Inox (30x45cm)

2010 Tốt Cái 2 62.000 124,000

30 Khay quả đậu 825ml thép không gỉ

2010 Tốt Cái 2 62.000 124,000

31 Panh có mấu dài 140mm

2010 Tốt Cái 2 25.000 50,000

32 Panh không mấu dài 140mm

2010 Tốt Cái 2 24.000 48,000

33 Kẹp phẫu tích

2010 Tốt Cái 2 22.000 44,000

34 Hộp chống sốc phản vệ

2010 Tốt Cái 1 190.000 190,000

35 Hộp đựng bông, cồn

2010 Tốt Cái 2 26.000 52,000

36 Bộ dụng cụ khám ngũ quan + đèn treo trán

2016 Tốt Bộ 1 3.285.000 3,285,000

37 Kẹp lấy dị vật tai

2010 Tốt Cái 1 285.000 285,000

38 Loa soi tai (bộ 3 cái)

2010 Tốt Cái 1 79.000 79,000

39 Kẹp lấy dị vật mũi

2010 Tốt Cái 1 285.600 285,600

40 Kìm khám mũi

2010 Tốt Cái 1 95.000 95,000

41 Kìm nhổ răng trẻ em

2010 Tốt Cái 2 750.000 1,500,000

42 Kìm nhổ răng người lớn

2010 Tốt Cái 2 1.600.000 3,200,000

43 Bẩy răng thẳng

2010 Tốt Cái 5 70.400 352,000

44 Bẩy răng cong

2010 Tốt Cái 5 70.400 352,000

45 Bộ lấy cao răng bằng tay

2010 Tốt Cái 2 70.000 140,000

46 Bộ khám (khay quả đậu, gương, gắp …)

2010 Tốt Cái 2 110.000 220,000

47 Bộ dụng cụ hàn răng sâu ngà đơn giản

2010 Tốt Cái 1 485.000 485,000

48 Kính lúp 2 mắt

2016 Tốt Cái 1 495.000 495,000

49 Kẹp lấy dị vật trong mắt

2010 Tốt Cái 2 560.000 1,120,000

50 Kẹp lấy dị vật trong mắt

2016 Tốt Cái 1 350.000 350,000

51 Mỏ vịt cỡ nhỏ, thép không gỉ

2010 Tốt Cái 2 68.000 136,000

52 Mỏ vịt cỡ vừa, thép không gỉ

2010 Tốt Cái 1 68.000 68,000

53 Bộ đỡ đẻ

2011 Tốt Bộ 1 88.052 88,052

54 Bộ đặt vòng

2011 Tốt Bộ 1 702.000 702,000

55 Bộ tháo vòng

2011 Tốt Bộ 1 736.820 736,820

56 Bộ khám phụ khoa Pakistan

2011 Tốt Bộ 1 639.600 639,000

57 Bộ đặt và tháo dụng cụ tử cung

2019 Tốt Bộ 1 980.000 980,000

58 Kẹp gắp bông gạc thẳng 200mm

2010 Tốt Cái 1 60.000 60,000

59 Kẹp cầm máu thẳng, thép không gỉ

2010 Tốt Cái 2 24.000 48,000

60 Khay quả đậu, thép không gỉ

2010 Tốt Cái 1 65.000 65,000

61 Thước đo tử cung

2010 Tốt Cái 1 48.000 48,000

62 Kẹp lấy vòng

2010 Tốt Cái 1 50.000 50,000

63 Kẹp cổ tử cung 2 răng, 280mm, thép không gỉ

2010 Tốt Cái 1 68.000 68,000

64 Kẹp cầm máu thẳng loại Korcher - Ochner, thép không gỉ 160mm

2010 Tốt Cái 2 26.000 52,000

65 Ống nghe tim thai

2010 Tốt Cái 1 47.000 470,000

66 Kéo cắt tầng sinh môn 200mm

2010 Tốt Cái 2 100.000 200,000

67 Kim khâu cổ tử cung

2010 Tốt Cái 2 48.000 96,000

68 Kẹp dụng cụ sấy hấp

2010 Tốt Cái 2 100.000 200,000

III THIẾT BỊ THÔNG DỤNG









69 Đèn gù

2011 Tốt Cái 1 709.800 709.800

70 Ghế đẩu quay

2010 Tốt Cái 2 450.000 900,000

71 Cân trẻ em loại 20kg

2019 Tốt Cái 1 750.000 750,000

72 Xô đựng 12 đến 15 lít

2010 Tốt Cái 2 80.000 160,000

73 Đèn bão

2010 Tốt Cái 2 160.000 320,000

74 Lò sưởi điện

2010 Tốt Cái 1 799.800 799,800

IV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ


Tốt





75 Máy siêu âm chẩn đoán loại xách tay


Tốt Cái 1 329.910.000 329,910,000

76 Máy khí dung

2019 Tốt Cái 1 5.500.000 5,500,000

77 Máy hút đạp chân

2010 Tốt Cái 1 3.500.000 3,500,000

78 Máy Doppler theo dõi tim thai

2021 Tốt Cái 1 2.800.000 2,800,000

79 Máy đo huyết áp bắp tay tự động

2024 Tốt Cái 1 2.400.000 2,400,000

80 Máy quét mã vạch

2024 Tốt Cái 1 3.729.000 3,729,000

81 Ghế răng đơn giản

2010 Tốt Cái 1 48.500.000 48,500,000

82 Kính hiển vi

2011 Tốt Cái 1 26.370.000 26,370,000

83 Tủ lạnh 150 lít

2010 Tốt Cái 1 5.500.000 5,500,000

84 Tủ sấy điện cỡ nhỏ 250độ C

2010 Tốt Cái 1 1.300.000 1,300,000

85 Tủ đựng dụng cụ 40x80x160VN

2011 Tốt Cái 1 4.739.428 4,739,428

86 Tủ đựng thuốc và dụng cụ

2010 Tốt Cái 1 4.200.000 4,200,000

87 Balon oxy hoặc bình oxy xách tay có đồng hồ

2010 Tốt Cái 1 1.800.000 1,800,000

88 Bàn tiểu phẫu

2010 Tốt Cái 1 2.200.000 2,200,000

89 Giường bệnh

2011 Tốt Cái 1 2.574.000 2,574,000

90 Giường bệnh nhân nâng đầu

2016 Tốt Cái 1 6.495.000 6,495,000

91 Tủ đầu giường

2016 Tốt Cái 1 2.320.000 2,320,000

92 Tủ đầu giường

2011 Tốt Cái 1 982.800 982,800

93 Bàn đẻ, thép không gỉ

2011 Tốt Cái 1 3.248.700 3,248,700

94 Bàn khám bệnh có đệm

2016 Tốt Cái 2 6.285.000 12,570,000

95 Bàn khám phụ khoa

2016 Tốt Cái 1 5.780.000 5,780,000


Tổng: 95 khoản






530,899,710



Sheet 7: DLGB

STT Danh sách cơ sở khám chữa bệnh Số giường bệnh thực cấp Số giường bệnh thực kê
1 Trạm y tế Xã Đăk Long 5 5