| DANH SÁCH HỢP TÁC XÃ TRÊN ĐỊA BÀN XÃ MỘ ĐỨC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| TT | Mã số thuế | Tên NNT | ĐCTS Số nhà/Đường phố | ĐCTS Tên Phường/Xã | Tên loại hình kinh tế | ĐCTS Tên quốc gia | Mã ngành nghề KD chính | Tên ngành nghề KD chính | Điện thoại giám đốc | Tên trạng thái ĐKT tổ chức | Tạm nghỉ từ ngày | Tạm nghỉ đến ngày | Vốn tư nhân | Tổng vốn điều lệ VN | Nguồn vốn khác | Nguồn vốn nước ngoài | Nguồn vốn NSNN | Vốn kinh doanh | Ngày tạo | Lý do | Ngày đóng trạng thái tổ chức | Điện thoại kế toán trưởng | Điện thoại bàn | Điện thoại di động | Chương | Tên người đại diện theo pháp luật | Số giấy chứng nhận đăng ký KD | Ngày sinh | Số giấy thông hành của chủ DN | Người nộp thuế | ĐCTS Mã quốc gia | ĐCTS Mã Tỉnh/Thành phố | ĐCTS Mã Quận/Huyện | ĐCTS Mã Phường/Xã | ĐCTBT Số nhà/Đường phố | ĐCTBT Mã quốc gia | ĐCTBT Tên quốc gia | ĐCTBT Mã tỉnh/Thành phố | ĐCTBT Tên Tỉnh/Thành phố | ĐCTBT Mã Quận/Huyện | ĐCTBT Mã Phường/Xã | ĐCTBT Tên Quận/Huyện | ĐCTBT Tên Phường/Xã | Ngành nghề kinh doanh chính | Giám đốc/Tổng GĐ | Tên kế toán trưởng | Ngày cấp | Loại giấy tờ | Loại giấy tờ | P.P tính thuế GTGT/Khoán | Ngày cấp GCN ĐKKD | ĐCHT Tên Phường/Xã NĐDPL | Thông tư liên tịch | Ngày thay đổi |
| 1 | 4300834701 | Hợp tác xã Nông nghiệp Hòa Phú Thịnh | Thôn Phước Luông | Xã Mộ Đức | Hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân | Việt Nam | A01462 | Chăn nuôi gà | NNT đang hoạt động | 0 | 400,000,000 | 400,000,000 | 0 | 0 | 0 | 3/27/2019 | 02 | 856 | Nguyễn Anh Tiến | 1062812525 | VN | 505 | 50521 | 50521030 | Thôn Phước Luông | VN | Việt Nam | 505 | Quảng Ngãi | 50521 | 50521030 | Huyện Mộ Đức(Hết HL) | Xã Mộ Đức | Chăn nuôi và hoạt động dịch vụ chăn nuôi | 3/27/2019 | 1000 | Mã số thuế | 3 | Xã Mộ Đức | 11/1/2025 | ||||||||||||||
| 2 | 4300884269 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ĐỨC HÒA | Thôn Phước Mỹ | Xã Mộ Đức | Hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân | Việt Nam | A0161. | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | 0964136083 | NNT đang hoạt động | 501,060,033 | 501,060,033 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 11/19/2022 | 02 | 0964136083 | 856 | Trần Đức Sơn | 4300884269 | 4/12/1974 | 1083671698 | VN | 505 | 50521 | 50521030 | Thôn Phước Mỹ | VN | Việt Nam | 505 | Quảng Ngãi | 50521 | 50521030 | Huyện Mộ Đức(Hết HL) | Xã Mộ Đức | Trần Đức Sơn | 11/17/2022 | 1000 | Mã số thuế | 1 | 11/17/2022 | Xã Đức Hòa(Hết hiệu lực) | X | 7/1/2025 | ||||||||
| 3 | 4300884540 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP THỊ TRẤN MỘ ĐỨC | Tổ dân phố 2 | Xã Mộ Đức | Hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân | Việt Nam | A0111. | Trồng lúa | 0977384952 | NNT đang hoạt động | 640,382,966 | 640,382,966 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 12/5/2022 | 02 | 02553857742 | 856 | Nguyễn Trung Tín | 4300884540 | 7/16/1991 | 1083977109 | VN | 505 | 50521 | 50521030 | Tổ dân phố 2 | VN | Việt Nam | 505 | Quảng Ngãi | 50521 | 50521030 | Huyện Mộ Đức(Hết HL) | Xã Mộ Đức | Nguyễn Trung Tín | 12/5/2022 | 1000 | Mã số thuế | 1 | 12/5/2022 | Thị trấn Mộ Đức(Hết hiệu lực) | X | 7/1/2025 | ||||||||
| 4 | 4300887083 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ĐỨC TÂN | Thôn 1 | Xã Mộ Đức | Hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân | Việt Nam | A0111. | Trồng lúa | 0932530997 | NNT đang hoạt động | 310,000,000 | 310,000,000 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 3/15/2023 | 02 | 0932530997 | 856 | Nguyễn Văn Trình | 4300887083 | 12/31/1964 | 1086491240 | VN | 505 | 50521 | 50521030 | Thôn 1 | VN | Việt Nam | 505 | Quảng Ngãi | 50521 | 50521030 | Huyện Mộ Đức(Hết HL) | Xã Mộ Đức | Nguyễn Văn Trình | 3/15/2023 | 1000 | Mã số thuế | 3 | 3/15/2023 | Xã Đức Tân(Hết hiệu lực) | X | 7/1/2025 | ||||||||
| 5 | 4300888947 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ĐỨC PHÚ | Thôn Phước Thuận | Xã Mộ Đức | Hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân | Việt Nam | A0111. | Trồng lúa | 0379725189 | NNT đang hoạt động | 431,792,639 | 431,792,639 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 5/24/2023 | 02 | 0379725189 | 856 | Phạm Ngọc Yến | 4300888947 | 10/20/1959 | 1088240392 | VN | 505 | 50521 | 50521030 | Thôn Phước Thuận | VN | Việt Nam | 505 | Quảng Ngãi | 50521 | 50521030 | Huyện Mộ Đức(Hết HL) | Xã Mộ Đức | Phạm Ngọc Yến | 5/24/2023 | 1000 | Mã số thuế | 3 | 5/24/2023 | Xã Đức Phú(Hết hiệu lực) | X | 7/1/2025 | ||||||||